Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

XMLA300D2S14 – CÔNG TẮC ÁP SUẤT TELEMEcanique 300 BAR

XMLA300D2S14 là công tắc áp suất cơ điện thuộc dòng Telemecanique Sensors XMLA, trước đây nằm trong dòng OsiSense XM của Schneider Electric. Thiết bị được thiết kế để giám sát và đóng/cắt mạch điều khiển khi áp suất dầu thủy lực đạt đến ngưỡng cài đặt.

CT
Truyền thông
30/09/2026
XMLA300D2S14 – CÔNG TẮC ÁP SUẤT TELEMEcanique 300 BAR

XMLA300D2S14 – CÔNG TẮC ÁP SUẤT TELEMECANIQUE 300 BAR

XMLA300D2S14 là công tắc áp suất cơ điện thuộc dòng Telemecanique Sensors XMLA, trước đây nằm trong dòng OsiSense XM của Schneider Electric. Thiết bị được thiết kế để giám sát và đóng/cắt mạch điều khiển khi áp suất dầu thủy lực đạt đến ngưỡng cài đặt.

Model XMLA300D2S14 có dải điều chỉnh điểm chuyển mạch khi áp suất tăng từ 20 đến 300 bar, trong khi điểm chuyển mạch khi áp suất giảm có thể điều chỉnh từ 3,5 đến 265 bar. Thiết bị sử dụng 1 tiếp điểm C/O (NC + NO), kết nối quá trình PT 1/4 female và cấp bảo vệ IP66.

1. Tổng quan về XMLA300D2S14

XMLA300D2S14 là pressure switch dùng trong các hệ thống thủy lực, có nhiệm vụ biến sự thay đổi áp suất thành tín hiệu đóng/cắt điện.

Khác với pressure transmitter 4–20 mA, XMLA300D2S14 là thiết bị ON/OFF:

Áp suất tăng/giảm → piston tác động cơ cấu → tiếp điểm điện thay đổi trạng thái → PLC/relay/contactor nhận tín hiệu.

Thiết bị thuộc dòng Pressure sensors XM, loại electromechanical pressure sensor và được Telemecanique Sensors công bố cho môi chất hydraulic oil từ 0 đến 160°C.

Tên gọi thường gặp

  • XMLA300D2S14
  • Công tắc áp suất XMLA300D2S14
  • Pressure switch XMLA300D2S14
  • Telemecanique XMLA300D2S14
  • Schneider XMLA300D2S14
  • Pressure sensor XMLA
  • Công tắc áp suất thủy lực 300 bar
  • Pressostat XMLA 300 bar

2. Thông số kỹ thuật XMLA300D2S14

Thông sốChi tiết
ModelXMLA300D2S14
Thương hiệuTelemecanique Sensors
Dòng sản phẩmXMLA / Pressure Sensors XM
Loại thiết bịElectromechanical pressure sensor / pressure switch
Môi chấtHydraulic oil
Nhiệt độ môi chất0…160°C
Dải pressure switch300 bar
Điểm chuyển mạch khi tăng áp20…300 bar
Điểm chuyển mạch khi giảm áp3,5…265 bar
Tiếp điểm1 C/O – NC + NO
Kiểu hoạt độngPhát hiện 1 ngưỡng
Kiểu mạchControl circuit
DifferentialFixed / natural differential
Kết nối quá trìnhPT 1/4 female
Đầu nối điệnScrew-clamp terminals
Cable entryCable gland 7…13 mm
Cơ cấu cảm nhậnPiston
Vật liệu tiếp xúc môi chấtBrass, PTFE, FPM/FKM, steel
VỏZinc alloy
Cấp bảo vệIP66
Nhiệt độ môi trường-25…70°C
Độ lặp lại<2%
Số terminal4
Tần suất vận hành tối đa60 chu kỳ/phút
Trọng lượngkhoảng 0,75 kg

Thông số trên được đối chiếu từ trang sản phẩm Telemecanique Sensors và datasheet kỹ thuật của Schneider/Telemecanique.

3. XMLA300D2S14 có dải áp suất bao nhiêu?

Đây là thông số quan trọng nhất của model này.

XMLA300D2S14 có:

Khi áp suất tăng

Điểm chuyển mạch có thể điều chỉnh trong khoảng:

20…300 bar

Khi áp suất giảm

Điểm chuyển mạch có thể điều chỉnh trong khoảng:

3,5…265 bar

Điều này có nghĩa XMLA300D2S14 không phải thiết bị chỉ có một mức cố định 300 bar.

300 bar là giới hạn trên của dải cài đặt pressure switch.

Ví dụ, trong một ứng dụng thủy lực, kỹ thuật viên có thể sử dụng pressure switch để phát hiện khi áp suất tăng đến một mức thiết lập cụ thể trong phạm vi cho phép.

Datasheet Schneider xác nhận dải điều chỉnh switching point khi áp suất tăng là 20–300 bar và khi giảm là 3,5–265 bar.

4. Differential của XMLA300D2S14

Pressure switch cơ khí thường không chuyển trạng thái tại đúng một giá trị duy nhất theo cả hai chiều.

XMLA300D2S14 có độ chênh tự nhiên phụ thuộc vào mức cài đặt.

Theo datasheet:

  • Natural differential tại low setting: 16,5 bar ±3 bar
  • Natural differential tại high setting: 35 bar ±6 bar.

Ví dụ đơn giản:

Khi áp suất tăng, switch có thể chuyển trạng thái tại một mức cài đặt.

Khi áp suất giảm, nó sẽ trở về trạng thái ban đầu tại một mức thấp hơn.

Khoảng cách giữa hai điểm này chính là differential/hysteresis.

Đây là đặc điểm quan trọng giúp hạn chế hiện tượng đóng/cắt liên tục khi áp suất dao động quanh ngưỡng.

5. Tiếp điểm 1 C/O – NC + NO

XMLA300D2S14 sử dụng:

1 C/O – Change Over

Tương đương một bộ tiếp điểm:

  • COM
  • NO
  • NC

Do đó một pressure switch có thể được sử dụng cho nhiều kiểu mạch điều khiển.

Ví dụ:

Áp suất đạt ngưỡng → NO đóng

hoặc:

Áp suất đạt ngưỡng → NC mở

Tùy cách đấu dây, tín hiệu pressure switch có thể đưa về:

  • PLC
  • Relay trung gian
  • Contactor
  • Đèn báo
  • Còi cảnh báo
  • Mạch interlock
  • Bộ điều khiển thủy lực

Telemecanique Sensors xác nhận model có 1 C/O và hoạt động để phát hiện một ngưỡng áp suất.

6. Khả năng đóng cắt điện

XMLA300D2S14 được thiết kế cho control circuit, không phải contactor công suất lớn.

Thông số tiếp điểm được công bố:

  • 3 A, B300, AC-15 tại 120 VAC
  • 1,5 A, B300, AC-15 tại 240 VAC
  • 0,1 A, R300, DC-13 tại 250 VDC

Thiết bị có điện áp cách điện định mức 500 V theo IEC/EN 60947-1 và 300 V theo UL 508/CSA C22.2 No.14.

Vì vậy khi thiết kế mạch, nên dùng pressure switch để điều khiển mạch relay/contactor phù hợp thay vì trực tiếp đóng cắt tải động cơ lớn.

7. Kết nối áp suất PT 1/4

XMLA300D2S14 sử dụng:

PT 1/4 female

Đây là kết nối quá trình dạng ren trong.

Khi thay thế hoặc lắp mới, cần đặc biệt kiểm tra chuẩn ren. Một số tài liệu thương mại có thể ghi nhầm hoặc quy đổi sang NPT; trong khi trang sản phẩm chính thức của Telemecanique Sensors xác định fluid connection type là PT 1/4 female.

Do đó nên đối chiếu trực tiếp:

  • Model.
  • Ren thực tế.
  • Fitting.
  • Sơ đồ lắp.
  • Datasheet phiên bản đang sử dụng.

Không nên tự chuyển đổi PT 1/4 sang NPT 1/4 chỉ dựa trên kích thước danh nghĩa.

8. Cơ cấu cảm nhận áp suất bằng piston

XMLA300D2S14 sử dụng:

Pressure actuator: Piston

Áp suất thủy lực tác động lên cơ cấu piston. Khi áp suất đạt mức cần thiết, chuyển động cơ học sẽ tác động lên cơ cấu switch bên trong và làm thay đổi trạng thái tiếp điểm.

Nguyên lý cơ bản:

Áp suất dầu → Piston → Cơ cấu cơ khí → Tiếp điểm C/O → Tín hiệu điều khiển

Đây là cấu trúc đơn giản, phù hợp với các hệ thống cần tín hiệu áp suất dạng ON/OFF thay vì tín hiệu analog liên tục.

9. Vật liệu tiếp xúc môi chất

Các vật liệu được Telemecanique Sensors công bố cho phần tiếp xúc với môi chất gồm:

  • Brass
  • FPM/FKM
  • PTFE
  • Steel

Thiết bị được xác định cho hydraulic oil, với nhiệt độ môi chất 0…160°C.

Khi sử dụng với dầu thủy lực đặc biệt hoặc môi chất khác, cần kiểm tra khả năng tương thích hóa học của vật liệu trước khi lắp đặt.

10. Cấp bảo vệ IP66

XMLA300D2S14 có cấp bảo vệ:

IP66

Điều này giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp có bụi và nước bắn mạnh ở mức được tiêu chuẩn IP66 quy định.

Tuy nhiên IP66 không có nghĩa pressure switch có thể ngâm nước hoặc sử dụng tùy ý trong mọi môi trường.

Khi lắp đặt cần đảm bảo:

  • Cable gland được siết đúng.
  • Nắp vỏ được đóng kín.
  • Dây điện không tạo đường nước vào.
  • Ren process được làm kín đúng cách.
  • Không để nước đọng lâu tại các vị trí kết nối.

Các nguồn kỹ thuật của Telemecanique/TME xác nhận model có cấp bảo vệ IP66.

11. Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ môi trường

-25…70°C

Nhiệt độ dầu thủy lực

0…160°C

Do đó khi ứng dụng ở hệ thống dầu nóng, cần phân biệt:

Nhiệt độ môi trường xung quanh pressure switch

và

Nhiệt độ của dầu tại điểm đo.

Không nên dùng nhiệt độ dầu làm nhiệt độ môi trường của thiết bị.

Thông số nhiệt độ được các nguồn kỹ thuật xác nhận lần lượt là -25…70°C cho môi trường và 0…160°C cho controlled fluid.

12. Áp suất tối đa và áp suất phá hủy

XMLA300D2S14 có các giới hạn áp suất đáng chú ý:

Maximum permissible accidental pressure

675 bar

Destruction pressure

1350 bar

Maximum permissible pressure per cycle

375 bar.

Cần phân biệt rõ:

300 bar ≠ áp suất phá hủy.

300 bar là mức cao nhất của dải cài đặt pressure switch.

675 bar là áp suất sự cố tối đa được công bố.

1350 bar là destruction pressure.

375 bar là giới hạn áp suất tối đa cho mỗi chu kỳ theo thông số datasheet.

Không được sử dụng 675 hoặc 1350 bar làm áp suất vận hành liên tục.

13. Độ chính xác và độ lặp lại

XMLA300D2S14 là pressure switch cơ điện, do đó không nên đánh giá theo tiêu chí độ chính xác của pressure transmitter 4–20 mA.

Datasheet công bố:

Repeat accuracy: <2%

TME cũng ghi nhận measurement accuracy khoảng 2% cho sản phẩm.

Đối với các ứng dụng cần đo áp suất liên tục với độ phân giải cao, nên sử dụng pressure transmitter thay vì pressure switch.

Ngược lại, đối với ứng dụng chỉ cần:

Có áp suất / Không có áp suất

hoặc:

Đạt ngưỡng / Chưa đạt ngưỡng

thì pressure switch là lựa chọn phù hợp về mặt chức năng.

14. Ứng dụng của XMLA300D2S14

Hệ thống thủy lực

Đây là nhóm ứng dụng chính của XMLA300D2S14.

Thiết bị có thể được sử dụng để:

  • Giám sát áp suất dầu.
  • Bảo vệ hệ thống khỏi áp suất quá thấp.
  • Cảnh báo áp suất cao.
  • Điều khiển bơm.
  • Điều khiển mạch thủy lực.
  • Tạo tín hiệu interlock.

Máy ép thủy lực

Pressure switch có thể được sử dụng để xác định khi hệ thống đạt đến áp suất yêu cầu.

Máy ép nhựa

Có thể sử dụng trong mạch thủy lực của máy để phát hiện áp suất và đưa tín hiệu về hệ thống điều khiển.

Máy công cụ

Ứng dụng trong:

  • Hydraulic clamp.
  • Hydraulic lubrication.
  • Hydraulic power unit.
  • Hệ thống kẹp thủy lực.

Máy công nghiệp

Có thể sử dụng trong các hệ thống cần giám sát một ngưỡng áp suất bằng tiếp điểm điện.

15. Sơ đồ nguyên lý ứng dụng

Một hệ thống đơn giản có thể hoạt động như sau:

Bơm thủy lực

↓

Đường dầu

↓

XMLA300D2S14

↓

Tiếp điểm NO/NC

↓

Relay / PLC

↓

Cảnh báo hoặc điều khiển

Ví dụ:

Khi áp suất tăng đến mức cài đặt:

Pressure ↑ → Switch tác động → NO đóng → PLC nhận tín hiệu

Khi áp suất giảm xuống dưới điểm reset:

Pressure ↓ → Switch trở về → NO mở

Khoảng chênh giữa hai điểm đóng và mở phụ thuộc vào differential của pressure switch.

16. Hướng dẫn lắp đặt XMLA300D2S14

Bước 1: Kiểm tra model

Xác nhận đúng:

XMLA300D2S14

Bước 2: Kiểm tra môi chất

Thiết bị được công bố cho:

Hydraulic oil

Bước 3: Kiểm tra ren

Xác nhận:

PT 1/4 female

Bước 4: Lắp vào đường áp suất

Sử dụng fitting phù hợp và phương pháp làm kín thích hợp.

Bước 5: Đấu dây

Xác định:

  • COM
  • NO
  • NC

trên sơ đồ terminal của thiết bị.

Bước 6: Cài đặt pressure switch

Điều chỉnh ngưỡng switching theo yêu cầu của hệ thống trong phạm vi cho phép.

Bước 7: Kiểm tra

Tăng/giảm áp suất từ từ và xác nhận trạng thái tiếp điểm thay đổi đúng tại mức yêu cầu.

17. Lưu ý khi điều chỉnh áp suất

Không nên điều chỉnh pressure switch khi hệ thống đang ở trạng thái nguy hiểm hoặc áp suất cao mà không có biện pháp bảo vệ phù hợp.

Trước khi điều chỉnh:

  1. Xác định pressure setpoint.
  2. Xác định điểm reset.
  3. Kiểm tra differential.
  4. Xác định áp suất tối đa của hệ thống.
  5. Xác định trạng thái an toàn khi switch tác động.
  6. Kiểm tra lại tín hiệu NO/NC.

Với XMLA300D2S14, dải cài đặt được giới hạn theo hướng tăng và giảm áp suất như datasheet công bố.

18. Các lỗi thường gặp

Pressure switch không đóng tiếp điểm

Kiểm tra:

  • Áp suất thực tế.
  • Setpoint.
  • Dây COM/NO/NC.
  • Tiếp điểm.
  • Cơ cấu piston.
  • Tắc đường áp suất.

Switch đóng nhưng PLC không nhận tín hiệu

Kiểm tra:

  • Dây từ pressure switch đến PLC.
  • Input PLC.
  • Relay trung gian.
  • Cực tính mạch DC.
  • Điện áp mạch điều khiển.

Áp suất thay đổi nhưng switch không tác động

Kiểm tra:

  • Setpoint.
  • Differential.
  • Dải điều chỉnh.
  • Đường process.
  • Cơ cấu piston.
  • Khả năng bị kẹt cơ khí.

Switch đóng/cắt liên tục

Nguyên nhân có thể do:

  • Áp suất dao động quanh ngưỡng.
  • Differential không phù hợp.
  • Bơm hoạt động không ổn định.
  • Rung động đường ống.
  • Setpoint chưa phù hợp.

19. XMLA300D2S14 có phải pressure transmitter không?

Không.

XMLA300D2S14 là:

Electromechanical Pressure Switch

chứ không phải pressure transmitter 4–20 mA.

Sự khác biệt cơ bản:

XMLA300D2S14Pressure Transmitter
ON/OFFAnalog liên tục
Tiếp điểm C/OThường 4–20 mA
Phát hiện ngưỡngĐo giá trị áp suất
Cơ cấu pistonCảm biến điện tử
Dùng cho control circuitPLC/DCS analog input
Có hysteresisCó thể cấu hình range/damping

Vì vậy không thể thay thế trực tiếp XMLA300D2S14 bằng một transmitter 4–20 mA nếu hệ thống hiện tại đang yêu cầu tiếp điểm NO/NC.

20. Một số model liên quan dòng XMLA

Khi tìm kiếm pressure switch Telemecanique, có thể gặp nhiều model XMLA với dải áp suất và cấu hình khác nhau.

Một số model liên quan có thể gồm:

  • XMLA300D2S14
  • XMLA series
  • XMLA pressure switch
  • XMLA electromechanical pressure sensor
  • OsiSense XM XMLA

Tuy nhiên không nên coi các model XMLA khác là sản phẩm thay thế trực tiếp. Mỗi mã có thể khác:

  • Dải áp suất.
  • Loại kết nối.
  • Tiếp điểm.
  • Differential.
  • Môi chất.
  • Nhiệt độ.
  • Tùy chọn cơ khí.

21. Mua XMLA300D2S14 cần lưu ý gì?

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp nguyên mã:

XMLA300D2S14

Thay vì chỉ ghi:

XMLA 300 bar

Thông tin nên xác nhận với nhà cung cấp:

  • Full part number.
  • Thương hiệu Telemecanique Sensors/Schneider Electric.
  • Dải áp suất.
  • Kiểu ren PT 1/4.
  • Số lượng tiếp điểm.
  • Dải setpoint.
  • Nhiệt độ môi chất.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • IP rating.
  • Tình trạng hàng mới.
  • Datasheet.
  • Chứng nhận nếu dự án yêu cầu.

Trang chính thức của Telemecanique Sensors hiện vẫn liệt kê XMLA300D2S14 ở trạng thái Commercialised.

22. Từ khóa SEO

Từ khóa chính

  • XMLA300D2S14
  • Telemecanique XMLA300D2S14
  • Schneider XMLA300D2S14
  • công tắc áp suất XMLA300D2S14
  • pressure switch XMLA300D2S14
  • pressure sensor XMLA300D2S14
  • công tắc áp suất 300 bar
  • pressure switch 300 bar
  • công tắc áp suất thủy lực Telemecanique

Từ khóa liên quan

  • XMLA pressure switch
  • Telemecanique pressure switch
  • Schneider pressure switch 300 bar
  • OsiSense XM XMLA
  • công tắc áp suất dầu thủy lực
  • pressure switch thủy lực
  • pressostat 300 bar
  • cảm biến áp suất cơ điện
  • pressure sensor Telemecanique
  • XMLA 300 bar
  • XMLA PT 1/4
  • pressure switch 1/4 PT
  • pressure switch NC NO
  • công tắc áp suất NC NO
  • công tắc áp suất 1 C/O
  • cảm biến áp suất thủy lực 300 bar

23. Kết luận

XMLA300D2S14 là công tắc áp suất cơ điện Telemecanique Sensors XMLA, thuộc dòng Pressure Sensors XM/OsiSense XM của Schneider Electric.

Thiết bị nổi bật với:

  • Dải áp suất đến 300 bar.
  • Điểm chuyển mạch tăng áp 20–300 bar.
  • Điểm chuyển mạch giảm áp 3,5–265 bar.
  • 1 C/O – NC + NO.
  • Kết nối PT 1/4 female.
  • Cơ cấu cảm nhận piston.
  • Dùng cho dầu thủy lực 0…160°C.
  • Cấp bảo vệ IP66.
  • Nhiệt độ môi trường -25…70°C.
  • Độ lặp lại khoảng <2%.
  • Áp suất sự cố tối đa 675 bar.
  • Áp suất phá hủy 1350 bar.

Với cấu trúc tiếp điểm C/O, XMLA300D2S14 phù hợp để tạo tín hiệu ON/OFF, cảnh báo và interlock trong các hệ thống thủy lực, máy ép, máy công cụ và dây chuyền tự động hóa.

Khi thay thế, cần kiểm tra chính xác full mã XMLA300D2S14, chuẩn ren PT 1/4, dải cài đặt, differential và sơ đồ NO/NC để đảm bảo tương thích với hệ thống hiện hữu.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật