Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

THK SHS25LR1SS – LM Guide tuyến tính THK chính hãng, block dài size 25

THK SHS25LR1SS là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng SHS-LR Caged Ball LM Guide của THK – Nhật Bản. Đây là loại LM Guide dạng bi có lồng (Caged Ball), được thiết kế để tạo chuyển động tuyến tính chính xác, độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt trong máy móc tự động hóa công nghiệp

CT
Truyền thông
30/09/2026
THK SHS25LR1SS – LM Guide tuyến tính THK chính hãng, block dài size 25

THK SHS25LR1SS – LM Guide tuyến tính THK chính hãng, block dài size 25

1. THK SHS25LR1SS là gì?

THK SHS25LR1SS là block dẫn hướng tuyến tính thuộc dòng SHS-LR Caged Ball LM Guide của THK – Nhật Bản. Đây là loại LM Guide dạng bi có lồng (Caged Ball), được thiết kế để tạo chuyển động tuyến tính chính xác, độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt trong máy móc tự động hóa công nghiệp.

Dòng SHS-LR có cùng tiết diện với SHS-R nhưng phần thân LM Block được thiết kế dài hơn, nhờ đó tăng khả năng chịu tải và moment. THK công bố dòng SHS-LR có đặc tính 4 hướng chịu tải đồng đều, độ chính xác cao, tải nặng và khả năng tự điều chỉnh.

Mã sản phẩm:

THK SHS25LR1SS

Trong đó:

  • SHS: dòng Caged Ball LM Guide của THK.
  • 25: kích thước nominal size 25.
  • LR: Long R – loại block dài.
  • 1: cấu hình một LM block trên cùng rail theo cách mã hóa của THK.
  • SS: cấu hình seal bảo vệ, gồm end seal + side seal + inner seal.

Lưu ý: “SS” trong cấu hình SHS25LR1SS không nên hiểu đơn giản là toàn bộ block bằng inox. THK sử dụng ký hiệu SS cho cấu hình seal trong mã hóa này; phiên bản inox là một tùy chọn vật liệu riêng.

2. Thông số kỹ thuật THK SHS25LR1SS

Thông sốTHK SHS25LR1SS
Hãng sản xuấtTHK
Xuất xứ thương hiệuNhật Bản
Dòng sản phẩmSHS Caged Ball LM Guide
ModelSHS25LR
Loại blockLong Block – LR
Kích thướcSize 25
Chiều cao M40 mm
Chiều rộng W48 mm
Chiều dài L109 mm
Khoảng B35 mm
Khoảng C50 mm
Ren lắp đặtM6 × 8 mm
L188 mm
T8 mm
K34,2 mm
N11,5 mm
E12 mm
Grease nippleB-M6F
Cấu hình seal SSEnd seal + Side seal + Inner seal
Kiểu tải4 hướng đồng tải
PreloadNormal, tùy cấu hình mã đầy đủ
Ray tương thíchSHS25-L / SHS25-LK

Các kích thước 40 × 48 × 109 mm, B = 35 mm, C = 50 mm và ren M6 × 8 mm được thể hiện trong bảng kích thước kỹ thuật của THK cho SHS25LR.

3. Đặc điểm nổi bật của THK SHS25LR1SS

3.1. Thiết kế Long Block

So với SHS25R tiêu chuẩn, SHS25LR có thân block dài hơn.

THK công bố:

  • SHS25R: chiều dài block khoảng 92 mm
  • SHS25LR: chiều dài block khoảng 109 mm

Thiết kế Long Block giúp SHS25LR có khả năng chịu tải và moment cao hơn so với block R cùng kích thước.

Đây là ưu điểm đáng chú ý khi thiết kế máy có:

  • tải trọng lớn;
  • bàn máy dài;
  • cơ cấu chuyển động có moment;
  • yêu cầu độ cứng cao;
  • chuyển động tuyến tính liên tục.

4. Cấu tạo Caged Ball của THK SHS25LR

THK SHS sử dụng hệ thống bi tuần hoàn với ball cage. Các dãy bi được bố trí trên các rãnh chính xác của LM rail và LM block.

Mỗi dãy bi có góc tiếp xúc khoảng 45°, giúp LM Guide có khả năng chịu tải theo bốn hướng:

  • tải hướng tâm;
  • tải ngược hướng tâm;
  • tải ngang;
  • tải ngang ngược.

Nhờ đó, SHS có thể được sử dụng trong nhiều hướng lắp đặt khác nhau.

Một ưu điểm khác của thiết kế này là giảm sự tiếp xúc không kiểm soát giữa các viên bi trong quá trình tuần hoàn, góp phần tạo chuyển động ổn định và giảm tiếng ồn.

5. Khả năng chịu tải của SHS25LR

Một trong những lý do SHS25LR được sử dụng trong các cơ cấu chuyển động tuyến tính tải tương đối lớn là thiết kế Long Block.

Theo bảng kỹ thuật THK, SHS25LR có:

  • Basic Dynamic Load Rating C: 36,8 kN
  • Basic Static Load Rating C₀: 64,7 kN

Các giá trị này được xác định cho block SHS25LR theo bảng thông số kỹ thuật của THK.

Khi thiết kế máy, không nên chỉ dựa vào tải tĩnh. Cần tính thêm:

  • tải động;
  • tốc độ;
  • gia tốc;
  • moment;
  • rung động;
  • số block trên rail;
  • khoảng cách giữa các rail;
  • điều kiện bôi trơn;
  • độ chính xác lắp đặt.

6. Ưu điểm của THK SHS25LR1SS

Độ chính xác chuyển động cao

THK SHS được thiết kế cho các cơ cấu cần chuyển động tuyến tính chính xác trong máy công nghiệp.

Chịu tải 4 hướng

Cấu trúc 4 dãy bi với góc tiếp xúc 45° giúp tải được phân bổ theo nhiều hướng.

Block dài

SHS25LR có thân block dài hơn SHS25R, nhờ đó tăng khả năng chịu tải và moment.

Khả năng tự điều chỉnh

Thiết kế rãnh bi của THK cho phép hệ thống hấp thụ một phần sai lệch lắp đặt, hỗ trợ chuyển động ổn định hơn.

Có cấu hình seal bảo vệ

Cấu hình SS bao gồm:

  • End Seal;
  • Side Seal;
  • Inner Seal.

Các seal này giúp hạn chế bụi, chất bẩn và dị vật xâm nhập vào vùng tuần hoàn bi.

7. THK SHS25LR1SS sử dụng trong những máy nào?

THK SHS25LR1SS có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống chuyển động tuyến tính của máy công nghiệp.

Một số ứng dụng phổ biến:

Máy CNC

Dùng làm bộ phận dẫn hướng cho:

  • bàn máy;
  • cụm trượt;
  • cơ cấu dao;
  • cơ cấu định vị.

Máy tự động hóa

Có thể sử dụng trong:

  • máy lắp ráp;
  • máy pick & place;
  • máy đóng gói;
  • máy cấp phôi;
  • máy kiểm tra tự động.

Máy bán dẫn và điện tử

Dùng trong các cơ cấu yêu cầu:

  • chuyển động chính xác;
  • độ ổn định cao;
  • chuyển động lặp lại;
  • ma sát thấp.

Máy laser

Ứng dụng trong các cụm:

  • trượt đầu laser;
  • bàn XY;
  • cơ cấu định vị;
  • hệ thống gia công chính xác.

Máy đo và thiết bị kiểm tra

Có thể sử dụng trong các hệ thống cần chuyển động tuyến tính ổn định, độ chính xác cao.

8. Ray phù hợp với THK SHS25LR1SS

Khi thay thế block, cần chú ý rằng block LM Guide không nên lựa chọn chỉ dựa trên kích thước 25 mm.

Đối với SHS25LR, THK xác định các ray tương thích thuộc dòng SHS25, trong đó có:

  • SHS25-L
  • SHS25-LK

Việc lựa chọn rail còn phải căn cứ vào:

  • chiều dài rail;
  • loại lỗ;
  • cấp chính xác;
  • độ hở hướng kính;
  • preload;
  • số lượng block;
  • cấu hình seal.

THK cũng cung cấp các tùy chọn rail và phụ kiện tương ứng cho dòng SHS-LR.

9. SHS25LR1SS khác SHS25R như thế nào?

Hai model có cùng kích thước tiết diện nhưng khác nhau chủ yếu ở chiều dài block.

Đặc điểmSHS25RSHS25LR
Height M40 mm40 mm
Width W48 mm48 mm
Length L92 mm109 mm
B35 mm35 mm
C35 mm50 mm
RenM6 × 8M6 × 8
Basic dynamic load C31,7 kN36,8 kN
Basic static load C₀52,4 kN64,7 kN

Như vậy, SHS25LR được thiết kế để tăng khả năng chịu tải so với SHS25R trong khi vẫn giữ cùng tiết diện lắp đặt cơ bản.

10. Hướng dẫn lắp đặt SHS25LR1SS

Để LM Guide hoạt động ổn định, bề mặt lắp đặt cần được gia công chính xác và sạch.

Bước 1: Kiểm tra ray

Kiểm tra:

  • bề mặt ray;
  • lỗ bắt vít;
  • độ sạch;
  • độ thẳng;
  • chiều dài;
  • mã rail.

Bước 2: Vệ sinh block

Không để:

  • bụi kim loại;
  • mạt gia công;
  • dầu bẩn;
  • dị vật;
  • nước hoặc hóa chất

xâm nhập vào hệ thống bi.

Bước 3: Đưa block vào rail

Khi tháo block khỏi rail cần đặc biệt cẩn thận. Không nên để các viên bi bị rơi hoặc làm sai lệch cấu trúc tuần hoàn.

Bước 4: Cố định rail và block

Sử dụng đúng loại bulông và mô-men siết theo thiết kế máy/khuyến cáo THK.

Bước 5: Kiểm tra chuyển động

Sau khi lắp đặt, di chuyển block bằng tay hoặc chạy ở tốc độ thấp để kiểm tra:

  • độ rơ;
  • tiếng ồn;
  • độ nặng bất thường;
  • điểm kẹt;
  • độ mượt.

11. Bôi trơn THK SHS25LR1SS

Bôi trơn là yếu tố quan trọng đối với tuổi thọ của LM Guide.

THK cung cấp các giải pháp bôi trơn cho dòng SHS, bao gồm mỡ bôi trơn và các tùy chọn như QZ Lubricator.

Khi bảo dưỡng cần:

  • sử dụng loại mỡ phù hợp;
  • không trộn các loại mỡ không tương thích;
  • kiểm tra tình trạng mỡ;
  • bổ sung mỡ theo chu kỳ vận hành;
  • vệ sinh khu vực xung quanh grease nipple.

Với môi trường nhiều bụi, nước hoặc phoi kim loại, cần chú ý đặc biệt đến tình trạng seal và hệ thống bảo vệ.

12. Dấu hiệu SHS25LR1SS cần thay thế

Trong quá trình sử dụng, block có thể cần thay khi xuất hiện:

  • độ rơ tăng;
  • tiếng ồn lớn;
  • chuyển động không đều;
  • rung khi chạy;
  • xuất hiện điểm kẹt;
  • lực kéo tăng bất thường;
  • seal bị rách;
  • bề mặt rail hoặc bi có dấu hiệu hư hỏng;
  • độ chính xác của máy giảm.

Tuy nhiên, không nên chỉ thay block mà bỏ qua tình trạng của rail. Nếu rail đã bị mòn hoặc xước nghiêm trọng, thay block mới có thể không giải quyết hoàn toàn vấn đề.

13. Lưu ý khi mua THK SHS25LR1SS

Khi tìm mua THK SHS25LR1SS, cần kiểm tra chính xác:

  1. Thương hiệu THK.
  2. Model SHS25LR.
  3. Số lượng block.
  4. Cấu hình seal SS.
  5. Cấp chính xác.
  6. Preload/radial clearance.
  7. Tình trạng hàng mới hoặc đã qua sử dụng.
  8. Rail có đi kèm hay không.
  9. Mã đầy đủ được ghi trên bao bì hoặc tài liệu kỹ thuật.

Đặc biệt, SHS25LR1SS là mã của LM Block, không đồng nghĩa với một bộ hoàn chỉnh gồm block và rail. Khi đặt hàng nên xác nhận rõ cần block rời hay bộ LM Guide hoàn chỉnh.

14. Các mã THK SHS liên quan

Một số model trong cùng họ SHS có thể gặp trong hệ thống tự động hóa:

  • THK SHS25R
  • THK SHS25LR
  • THK SHS30R
  • THK SHS30LR
  • THK SHS35R
  • THK SHS35LR
  • THK SHS45R
  • THK SHS45LR
  • THK SHS55R
  • THK SHS55LR

Trong đó, SHS25R và SHS25LR là hai mã gần nhất về kích thước, nhưng không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra tải trọng, chiều dài block, moment và yêu cầu thiết kế.

15. Câu hỏi thường gặp về THK SHS25LR1SS

THK SHS25LR1SS là gì?

Đây là LM Block thuộc dòng THK SHS-LR Caged Ball LM Guide, size 25, loại Long Block, sử dụng cấu hình seal SS.

SHS25LR dài bao nhiêu?

Chiều dài tổng thể của block SHS25LR là 109 mm. Chiều rộng 48 mm và chiều cao 40 mm.

SHS25LR có chịu tải tốt không?

Có. Thiết kế Long Block giúp tăng khả năng chịu tải so với SHS25R cùng size. Với SHS25LR, THK công bố C = 36,8 kN và C₀ = 64,7 kN trong bảng kỹ thuật.

SHS25LR1SS có phải block inox không?

Không nên hiểu như vậy. Trong mã hóa THK, SS thể hiện cấu hình seal bảo vệ, không phải mặc định toàn bộ block là inox. THK có tùy chọn sản phẩm inox riêng.

SHS25LR dùng ray nào?

THK xác định dòng SHS25LR tương thích với các rail SHS25 tương ứng, chẳng hạn SHS25-L và SHS25-LK.

16. Mua THK SHS25LR1SS ở đâu?

Nếu doanh nghiệp đang tìm THK SHS25LR1SS để thay thế block dẫn hướng cho máy CNC, máy tự động hóa, máy đóng gói hoặc các hệ thống chuyển động tuyến tính, cần cung cấp đầy đủ mã sản phẩm và thông tin về rail đang sử dụng.

Đối với hàng thay thế, nên đối chiếu:

Model → kích thước → seal → preload → cấp chính xác → rail tương thích → số lượng block.

Việc đối chiếu đầy đủ giúp hạn chế tình trạng mua nhầm giữa SHS25R, SHS25LR, SHS25RM, SHS25LRM hoặc các cấu hình khác của dòng SHS.

17. Kết luận

THK SHS25LR1SS là LM Guide block thuộc dòng SHS-LR của THK, nổi bật với thiết kế Long Block, cấu trúc Caged Ball, khả năng chịu tải 4 hướng và độ chính xác cao.

Với kích thước 40 × 48 × 109 mm, SHS25LR phù hợp cho nhiều hệ thống chuyển động tuyến tính trong máy CNC, máy tự động hóa, thiết bị kiểm tra, máy đóng gói và các thiết bị công nghiệp cần dẫn hướng chính xác.

Khi lựa chọn thay thế, cần kiểm tra đầy đủ mã SHS25LR1SS cùng cấu hình rail, preload, accuracy và seal thay vì chỉ dựa vào kích thước “25”.

Từ khóa SEO đề xuất

THK SHS25LR1SS, SHS25LR1SS, THK SHS25LR, SHS25LR, THK SHS25LR chính hãng, THK SHS25LR1SS giá, LM Guide THK SHS25LR, linear guide THK SHS25LR, thanh trượt THK SHS25LR, block trượt THK SHS25LR, con trượt THK SHS25LR, THK SHS25R, THK SHS30LR, THK SHS35LR, Caged Ball LM Guide THK, THK Linear Motion Guide, block dẫn hướng tuyến tính THK, ray trượt tuyến tính THK.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật