Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L – Module AS-Interface 4DI 4DO

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là module AS-Interface Sensor/Actuator chuyên dùng để kết nối các cảm biến và cơ cấu chấp hành với mạng điều khiển công nghiệp thông qua chuẩn AS-Interface (AS-i). Model này thuộc dòng KE switch cabinet module, được thiết kế để lắp trực tiếp trong tủ điện trên thanh DIN 35 mm. Thiết bị cung cấp 4 ngõ vào và 4 ngõ ra điện tử, hỗ trợ cảm biến 2 dây hoặc 3 dây, có giám sát truyền thông, LED trạng thái và chức năng phát hiện đứt dây ở ngõ ra.

CT
Truyền thông
28/09/2026
Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L – Module AS-Interface 4DI 4DO

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L – Module AS-Interface 4DI 4DO

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là module AS-Interface Sensor/Actuator chuyên dùng để kết nối các cảm biến và cơ cấu chấp hành với mạng điều khiển công nghiệp thông qua chuẩn AS-Interface (AS-i).

Model này thuộc dòng KE switch cabinet module, được thiết kế để lắp trực tiếp trong tủ điện trên thanh DIN 35 mm. Thiết bị cung cấp 4 ngõ vào và 4 ngõ ra điện tử, hỗ trợ cảm biến 2 dây hoặc 3 dây, có giám sát truyền thông, LED trạng thái và chức năng phát hiện đứt dây ở ngõ ra.

Mã sản phẩm của Pepperl+Fuchs là 209759, EAN 4050143025893.

1. Thông số kỹ thuật VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Thông sốVAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L
Thương hiệuPepperl+Fuchs
ModelVAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L
Part Number209759
Loại thiết bịAS-Interface Sensor/Actuator Module
DòngKE switch cabinet module
Số ngõ vào4 Input
Số ngõ ra4 Output
Loại nodeStandard node / Standard slave
AS-InterfaceV3.0
Gateway yêu cầu≥ V2.0
ProfileS-7.0
IO Code7
ID Code0
ID1 CodeF
ID2 CodeE
Cảm biến đầu vào2-wire / 3-wire
Nguồn AS-i26,5–31,6 VDC
Nguồn phụ input12–30 VDC PELV
Nguồn phụ output20–30 VDC PELV
Dòng AS-i0–35 mA không tải cảm biến; tối đa khoảng 190 mA theo cấu hình
Lắp đặtThanh DIN 35 mm
Chiều rộng22,5 mm
Chiều cao99 mm
Chiều sâu102 mm
Cấp bảo vệIP20
Nhiệt độ môi trường-25 đến +60°C
Kết nốiTerminal tháo rời
Kiểu terminalScrew/spring connection
Trọng lượngkhoảng 160 g
ULE223772

Các thông số kích thước, số I/O, AS-i V3.0, profile và kiểu kết nối được Pepperl+Fuchs công bố cho đúng model VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L.

2. VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là gì?

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là một module I/O AS-Interface dùng trong hệ thống tự động hóa.

Thay vì đưa từng tín hiệu cảm biến và actuator về PLC bằng nhiều dây riêng biệt, module cho phép tập trung các tín hiệu tại khu vực máy rồi truyền dữ liệu thông qua mạng AS-i.

Có thể hình dung cấu trúc hệ thống:

Cảm biến → VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L → AS-i Network → Gateway/Master → PLC

Ở chiều ngược lại:

PLC → AS-i Gateway/Master → VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L → Actuator

Thiết bị vì vậy đóng vai trò cầu nối giữa tín hiệu I/O tại hiện trường và mạng AS-Interface.

Pepperl+Fuchs xác định đây là Standard node, sử dụng AS-Interface specification V3.0 và yêu cầu gateway tương thích từ V2.0 trở lên.

3. Cấu hình 4 Input + 4 Output

Điểm nổi bật nhất của VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là cấu hình:

4 DI + 4 DO

Trong đó:

  • 4 Input dùng để nhận tín hiệu từ cảm biến.
  • 4 Output dùng để điều khiển thiết bị chấp hành.

Pepperl+Fuchs thiết kế module để kết nối cảm biến 2 dây và 3 dây. Nguồn cấp cho cảm biến có thể được lựa chọn từ module hoặc nguồn ngoài tùy cấu hình đấu nối.

Điều này cho phép module được sử dụng tại các cụm máy có nhiều cảm biến và cơ cấu chấp hành nhưng vẫn cần tiết kiệm không gian tủ điện.

4. Giao tiếp AS-Interface V3.0

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L sử dụng chuẩn AS-Interface V3.0.

AS-i được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa để kết nối các thiết bị I/O cấp hiện trường với hệ thống điều khiển.

Model này có:

  • Standard node.
  • AS-i V3.0.
  • Profile S-7.0.
  • IO Code 7.
  • ID Code 0.
  • ID1 Code F.
  • ID2 Code E.

Các thông số này rất quan trọng khi cấu hình slave trong hệ thống AS-i vì chúng giúp master/gateway nhận diện đúng loại thiết bị.

5. Thiết kế module KE lắp trong tủ điện

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L thuộc dòng KE switch cabinet module.

Thiết bị có chiều rộng chỉ 22,5 mm, giúp tiết kiệm đáng kể diện tích trên thanh DIN.

Kích thước:

  • Rộng: 22,5 mm
  • Cao: 99 mm
  • Sâu: 102 mm

Module được thiết kế để gắn trên DIN rail 35 mm theo EN 50022.

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với các tủ điều khiển có mật độ thiết bị cao.

6. Terminal tháo rời và mã màu

Một đặc điểm thiết kế của VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là hệ thống terminal có thể tháo rời.

Pepperl+Fuchs sử dụng các terminal được thiết kế cơ khí và mã màu để hỗ trợ việc đấu nối và thay thế module.

Các đầu nối I/O sử dụng terminal dạng screw/spring connection.

Thiết kế này có lợi khi:

  • Bảo trì tủ điện.
  • Thay module.
  • Kiểm tra dây tín hiệu.
  • Giảm thời gian đấu nối lại.
  • Hạn chế nhầm vị trí terminal.

7. Giám sát truyền thông AS-i

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L có chức năng communication monitoring.

Module sử dụng đèn LED trạng thái để cung cấp thông tin về tình trạng:

  • AS-i communication.
  • Nguồn AS-i.
  • Nguồn cấp sensor.
  • Trạng thái input.
  • Trạng thái output.
  • Lỗi module.

Theo tài liệu Pepperl+Fuchs, LED FAULT màu đỏ sẽ báo lỗi truyền thông khi địa chỉ module bằng 0; trạng thái nhấp nháy có thể liên quan đến quá tải nguồn cấp input hoặc tình trạng overload/đứt dây ở output.

8. LED riêng cho từng kênh output

Mỗi kênh output có LED màu đỏ để hỗ trợ nhận biết tình trạng.

Đặc biệt, LED này có thể báo output overload.

Trong quá trình commissioning hoặc troubleshooting, kỹ thuật viên có thể quan sát LED để nhanh chóng khoanh vùng kênh có vấn đề.

Pepperl+Fuchs cũng cung cấp chức năng switchable lead breakage detection cho các output.

9. Nguồn cấp cho sensor

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L cho phép lựa chọn cách cấp nguồn cho cảm biến.

Theo datasheet, nguồn sensor có thể được lựa chọn:

External supply ↔ Supply from module

Điều này tạo sự linh hoạt khi thiết kế hệ thống, đặc biệt trong những máy có nhiều nhóm cảm biến hoặc cần sử dụng nguồn phụ riêng.

Nguồn phụ cho input được Pepperl+Fuchs công bố trong khoảng 12–30 VDC PELV.

10. Nguồn cấp cho output

Một điểm quan trọng của model này là các output được cấp nguồn từ external auxiliary voltage.

Pepperl+Fuchs công bố nguồn phụ cho output trong khoảng:

20–30 VDC PELV

Do đó, khi lắp đặt cần kiểm tra nguồn phụ thực tế của tủ điều khiển và tải kết nối với từng output.

Không nên chỉ kiểm tra nguồn AS-i mà bỏ qua nguồn auxiliary của output.

11. Nguyên lý hoạt động

Có thể mô tả quá trình hoạt động của VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L theo các bước:

Bước 1 – Cảm biến tạo tín hiệu

Cảm biến hiện trường phát tín hiệu về một trong bốn input của module.

Bước 2 – Module xử lý I/O

VAA-4E4A nhận trạng thái của input và đưa dữ liệu lên mạng AS-i.

Bước 3 – AS-i Master/Gateway

Gateway hoặc AS-i master thu thập dữ liệu và truyền về PLC.

Bước 4 – PLC xử lý

PLC thực hiện chương trình điều khiển dựa trên trạng thái cảm biến.

Bước 5 – Gửi lệnh output

Lệnh điều khiển được truyền ngược qua AS-i đến VAA-4E4A.

Bước 6 – Output điều khiển actuator

Một trong bốn output của module tác động lên thiết bị chấp hành tương ứng.

Mô hình tổng quát:

Sensor → 4DI → AS-i → Gateway → PLC

và

PLC → Gateway → AS-i → 4DO → Actuator

12. Ứng dụng của Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Module phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa có kiến trúc AS-i.

Một số ứng dụng tiêu biểu:

Dây chuyền sản xuất

Kết nối:

  • Cảm biến quang.
  • Cảm biến tiệm cận.
  • Công tắc hành trình.
  • Cảm biến vị trí.
  • Van điện từ.
  • Relay/interface.
  • Cơ cấu chấp hành DC.

Máy đóng gói

Có thể dùng module để thu thập trạng thái:

  • Sensor sản phẩm.
  • Sensor vị trí.
  • Sensor giới hạn.
  • Cơ cấu kẹp.
  • Cơ cấu đẩy.

Hệ thống băng tải

VAA-4E4A có thể kết nối các cảm biến phát hiện sản phẩm và điều khiển một số cơ cấu chấp hành tại từng khu vực.

Máy lắp ráp tự động

Module giúp đưa nhiều tín hiệu I/O của một cụm máy lên mạng AS-i mà không cần kéo từng dây tín hiệu về tủ PLC trung tâm.

Máy công nghiệp

Có thể triển khai tại các trạm máy cần nhiều I/O phân tán và muốn giảm hệ thống dây điều khiển.

13. Ưu điểm của VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Tiết kiệm không gian

Chiều rộng chỉ 22,5 mm, phù hợp với tủ điện có không gian hạn chế.

4 input + 4 output

Một module có thể xử lý tổng cộng 8 kênh I/O, phù hợp cho các cụm máy nhỏ và trung bình.

AS-i V3.0

Tương thích với hệ thống AS-i V3.0 và gateway yêu cầu từ V2.0 trở lên.

Hỗ trợ cảm biến 2 và 3 dây

Cho phép sử dụng nhiều loại cảm biến công nghiệp phổ biến.

Terminal tháo rời

Thuận tiện cho bảo trì và thay thế.

Chẩn đoán LED

Các LED trạng thái giúp kỹ thuật viên nhanh chóng kiểm tra nguồn, truyền thông và I/O.

DIN rail mounting

Lắp đặt nhanh trên thanh DIN tiêu chuẩn.

14. Giải thích mã VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Tên model có thể được đọc theo các thành phần chính:

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Trong đó:

  • VAA: dòng module AS-Interface sensor/actuator.
  • 4E: 4 inputs.
  • 4A: 4 outputs.
  • KE: phiên bản switch cabinet module.
  • ZEJQ/E2L: mã cấu hình giao tiếp/profile và đặc tính của phiên bản cụ thể.

Phần cần quan tâm nhất khi đặt hàng là toàn bộ chuỗi VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L, không nên rút gọn thành “VAA-4E4A” vì Pepperl+Fuchs có nhiều biến thể I/O khác nhau.

15. So sánh VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L với module 4I/O khác

Tiêu chíVAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2LVAA-4E4A-KE-ZE/R
Giao tiếpAS-iAS-i
Input44
Output44
OutputĐiện tửRelay
Kiểu moduleTủ điệnTủ điện
ProfileS-7.0S-7.0
Ứng dụngI/O điện tửI/O relay

Pepperl+Fuchs cũng liệt kê VAA-4E4A-KE-ZE/R là phiên bản 4-in/4-out với relay outputs. Vì vậy hai model không nên mặc định xem là tương đương chỉ dựa vào số lượng I/O.

16. VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L có phải module an toàn Safety không?

Không nên xếp model này vào nhóm Safety I/O chỉ dựa trên giao tiếp AS-i.

Dữ liệu sản phẩm cho thấy đây là Standard node, không phải module Safety. Một nguồn phân phối kỹ thuật cũng ghi không có Performance Level hoặc SIL cho sản phẩm này.

Nếu hệ thống yêu cầu AS-i Safety, cần lựa chọn đúng module Safety tương ứng và thiết kế toàn hệ thống theo yêu cầu an toàn.

17. Lưu ý khi thay thế VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

Khi thay thế module đang sử dụng, nên kiểm tra:

1. Đúng mã sản phẩm

Đảm bảo thiết bị cũ ghi:

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

2. Đúng số lượng I/O

Thiết bị cần có:

4 input + 4 output

3. Kiểm tra AS-i profile

Cần xác nhận master/gateway nhận đúng profile của module.

4. Kiểm tra nguồn phụ

Đặc biệt đối với output, cần kiểm tra nguồn auxiliary 20–30 VDC PELV theo cấu hình.

5. Kiểm tra kiểu output

Không nên thay bằng phiên bản relay nếu hệ thống yêu cầu output điện tử hoặc ngược lại.

6. Kiểm tra terminal

Vì thiết bị sử dụng terminal tháo rời, cần đảm bảo đúng sơ đồ terminal và vị trí đấu dây.

18. Mã sản phẩm Pepperl+Fuchs 209759

209759 là Part Number được Pepperl+Fuchs sử dụng cho model:

VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L

EAN của sản phẩm là:

4050143025893.

Khi tìm kiếm hoặc đặt hàng, có thể sử dụng đồng thời:

  • VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L
  • 209759
  • Pepperl+Fuchs 209759
  • EAN 4050143025893

để giảm khả năng nhầm model.

19. Kết luận

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L là module AS-Interface Sensor/Actuator 4DI/4DO dạng lắp tủ điện, phù hợp cho các hệ thống tự động hóa cần phân tán tín hiệu I/O tại hiện trường.

Các đặc điểm quan trọng của model:

  • 4 input + 4 output
  • AS-Interface V3.0
  • Standard node
  • Profile S-7.0
  • Hỗ trợ cảm biến 2-wire và 3-wire
  • Output cấp nguồn từ nguồn phụ bên ngoài
  • Có giám sát truyền thông
  • LED chẩn đoán
  • Phát hiện overload output
  • Có thể bật phát hiện đứt dây output
  • Lắp DIN rail 35 mm
  • Kích thước chỉ 22,5 × 99 × 102 mm
  • Part Number 209759
  • EAN 4050143025893.

Với các hệ thống AS-i, việc lựa chọn đúng profile, loại output, nguồn auxiliary và mã cấu hình đầy đủ là rất quan trọng khi thay thế module.

Từ khóa SEO

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L, VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L, Pepperl Fuchs 209759, 209759 Pepperl+Fuchs, VAA-4E4A, module AS-Interface Pepperl+Fuchs, AS-i I/O module, AS Interface 4DI 4DO, module 4 input 4 output, Pepperl+Fuchs AS-i module, VAA-4E4A-KE, module I/O tủ điện, AS-i sensor actuator module, Pepperl+Fuchs VAA-4E4A, mã tương tự dùng phổ biến ở Việt Nam.

Meta Title

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L – Module AS-i 4DI 4DO

Meta Description

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L mã 209759 là module AS-Interface V3.0, 4 input + 4 output, Standard node, lắp DIN rail, rộng 22,5 mm.

Mô tả sản phẩm ngắn

Pepperl+Fuchs VAA-4E4A-KE-ZEJQ/E2L (209759) là module AS-Interface I/O dạng tủ điện với 4 input và 4 output điện tử. Thiết bị hỗ trợ AS-i V3.0, cảm biến 2/3 dây, lắp DIN rail 35 mm, có LED chẩn đoán và thiết kế nhỏ gọn 22,5 mm, phù hợp các hệ thống tự động hóa công nghiệp phân tán.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật