Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W – Bộ Trip Amplifier 1 kênh, 2 ngõ ra Relay

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W là bộ Current/Voltage Trip Value thuộc hệ thống K-System của Pepperl+Fuchs, được sử dụng để giám sát tín hiệu analog dạng 0/4–20 mA, 0/1–5 V và 0/2–10 V và chuyển đổi tín hiệu này thành trạng thái đóng/cắt thông qua 2 ngõ ra relay.

CT
Truyền thông
28/09/2026
Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W – Bộ Trip Amplifier 1 kênh, 2 ngõ ra Relay

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W – Bộ Trip Amplifier 1 kênh, 2 ngõ ra Relay

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W là bộ Current/Voltage Trip Value thuộc hệ thống K-System của Pepperl+Fuchs, được sử dụng để giám sát tín hiệu analog dạng 0/4–20 mA, 0/1–5 V và 0/2–10 V và chuyển đổi tín hiệu này thành trạng thái đóng/cắt thông qua 2 ngõ ra relay.

Thiết bị có 1 kênh đầu vào, hai ngưỡng giới hạn có thể cài đặt độc lập, hỗ trợ High Alarm hoặc Low Alarm, điều chỉnh hysteresis bằng potentiometer và cấu hình bằng DIP switch. KFD2-GS-1.2W sử dụng nguồn 20–30 VDC, có cách ly galvanic giữa input, output và nguồn, phù hợp cho các hệ thống điều khiển công nghiệp cần giám sát giá trị analog và phát cảnh báo theo ngưỡng.

1. Thông số kỹ thuật KFD2-GS-1.2W

Thông sốKFD2-GS-1.2W
Thương hiệuPepperl+Fuchs
Dòng sản phẩmK-System
ModelKFD2-GS-1.2W
Loại thiết bịCurrent/Voltage Trip Value / Trip Amplifier
Số kênh1 kênh
Nguồn cấp20–30 VDC
Nguồn danh định24 VDC
Công suất tiêu thụ< 1,5 W
Ngõ vào dòng0/4–20 mA
Ngõ vào điện áp0/1–5 V; 0/2–10 V
Ngõ ra2 relay SPDT/changeover
Số ngưỡng trip2 ngưỡng độc lập
AlarmHigh / Low
HysteresisĐiều chỉnh được
Thời gian đáp ứng input200 ms
Tải tiếp điểm relay250 VAC / 4 A; 40 VDC / 2 A tải điện trở
Cách ly galvanicInput / Output / Power Supply
Cấu hìnhDIP switch + potentiometer
Hiển thịLED
Test socketCó
Cấp bảo vệIP20
Lắp đặtDIN rail 35 mm
Kích thước20 × 124 × 115 mm
Khối lượngkhoảng 120 g
Nhiệt độ làm việc-20 đến +60°C
Nhiệt độ mở rộngđến +70°C với điều kiện lắp đặt phù hợp
Kết nốiScrew terminals

Các thông số trên được lấy từ datasheet Pepperl+Fuchs cho đúng model KFD2-GS-1.2W.

2. KFD2-GS-1.2W là gì?

KFD2-GS-1.2W là một trip amplifier dùng để giám sát các tín hiệu analog công nghiệp.

Thiết bị nhận tín hiệu từ transmitter hoặc thiết bị đo, sau đó so sánh giá trị tín hiệu với các ngưỡng trip đã cài đặt.

Ví dụ:

Pressure transmitter → 4–20 mA → KFD2-GS-1.2W → Relay → PLC/Alarm

Nếu tín hiệu vượt quá ngưỡng HIGH hoặc thấp hơn ngưỡng LOW tùy cấu hình, relay tương ứng sẽ chuyển trạng thái.

Điểm đáng chú ý là thiết bị có 2 ngưỡng trip độc lập, vì vậy một tín hiệu analog có thể được dùng để tạo hai mức cảnh báo/điều khiển khác nhau.

Pepperl+Fuchs mô tả thiết bị là Current/Voltage Trip Value, với 2 switching points có thể điều chỉnh độc lập.

3. Chức năng chính của Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W

KFD2-GS-1.2W thực hiện ba chức năng chính:

1. Nhận tín hiệu analog

Thiết bị hỗ trợ:

  • 0–20 mA
  • 4–20 mA
  • 0–5 V
  • 1–5 V
  • 0–10 V
  • 2–10 V

2. So sánh tín hiệu với ngưỡng

Hai bộ trip point có thể được cài đặt độc lập.

3. Xuất tín hiệu relay

Khi điều kiện trip xảy ra, relay chuyển trạng thái để truyền tín hiệu tới:

  • PLC.
  • Relay trung gian.
  • Đèn cảnh báo.
  • Còi.
  • Interlock.
  • Hệ thống điều khiển.

Pepperl+Fuchs cho biết các ngưỡng, hysteresis, operating mode và kiểu alarm đều có thể cấu hình cho từng switching point.

4. Hai ngưỡng trip độc lập

Đây là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của KFD2-GS-1.2W.

Thiết bị có:

  • Trip value 1
  • Trip value 2

Hai ngưỡng có thể được cài đặt riêng biệt.

Ví dụ một cảm biến áp suất xuất tín hiệu:

4–20 mA = 0–10 bar

Có thể thiết lập:

  • Relay 1 → cảnh báo khi áp suất vượt 7 bar.
  • Relay 2 → cảnh báo khi áp suất vượt 9 bar.

Khi đó một transmitter duy nhất có thể cung cấp hai mức cảnh báo.

Tùy cách cấu hình DIP switch, mỗi relay có thể hoạt động theo high alarm hoặc low alarm.

5. High Alarm và Low Alarm

KFD2-GS-1.2W cho phép lựa chọn hai dạng cảnh báo.

High Alarm

Relay thay đổi trạng thái khi tín hiệu vượt qua ngưỡng cài đặt.

Ví dụ:

Trip point = 15 mA

Khi tín hiệu tăng vượt 15 mA, relay chuyển trạng thái.

Khi tín hiệu giảm xuống dưới mức hồi tiếp theo hysteresis, relay trở lại trạng thái trước đó.

Low Alarm

Relay hoạt động khi tín hiệu thấp hơn ngưỡng cài đặt.

Ví dụ:

Trip point = 8 mA

Khi tín hiệu giảm xuống dưới ngưỡng, relay chuyển trạng thái.

Hai chế độ này có thể được lựa chọn thông qua DIP switch.

6. Hysteresis điều chỉnh được

Hysteresis giúp tránh tình trạng relay đóng/cắt liên tục khi tín hiệu dao động quanh ngưỡng trip.

Ví dụ:

Nếu trip point được đặt tại 10 bar nhưng tín hiệu thực tế dao động:

9,98 → 10,02 → 9,99 → 10,01 bar

relay có thể liên tục thay đổi trạng thái nếu không có hysteresis phù hợp.

KFD2-GS-1.2W cho phép điều chỉnh hysteresis bằng potentiometer.

Tài liệu Pepperl+Fuchs cho biết hysteresis có thể điều chỉnh trong phạm vi 0–60% của measuring range.

7. Hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA

Tín hiệu 4–20 mA là một trong những chuẩn phổ biến nhất trong tự động hóa công nghiệp.

KFD2-GS-1.2W có thể nhận:

0/4–20 mA

Thông qua đó thiết bị có thể kết nối với:

  • Pressure transmitter.
  • Temperature transmitter.
  • Flow transmitter.
  • Level transmitter.
  • Position transmitter.
  • Bộ điều khiển analog.
  • Thiết bị đo quá trình.

Đối với input dòng, datasheet xác định kết nối tại terminal 2+ và 3-, với tải input khoảng 50 Ω.

8. Hỗ trợ tín hiệu điện áp

Ngoài dòng 4–20 mA, KFD2-GS-1.2W còn hỗ trợ các tín hiệu điện áp:

  • 0–5 V.
  • 1–5 V.
  • 0–10 V.
  • 2–10 V.

Điều này cho phép thiết bị sử dụng trong nhiều hệ thống điều khiển analog khác nhau.

Theo datasheet, input voltage được đấu tại terminal 1+ và 3-, với trở kháng đầu vào khác nhau tùy dải tín hiệu.

9. Hai ngõ ra relay SPDT

KFD2-GS-1.2W có 2 relay output.

Mỗi relay sử dụng tiếp điểm chuyển đổi SPDT/changeover.

Các terminal output gồm:

  • Relay I: 7, 8, 9
  • Relay II: 10, 11, 12

Tải tiếp điểm được công bố:

  • 250 VAC / 4 A / cos φ > 0,7
  • 40 VDC / 2 A, tải điện trở.

Điều này cho phép relay được sử dụng để truyền trạng thái tới hệ thống điều khiển hoặc điều khiển tải phù hợp.

Với tải cảm hoặc tải có dòng khởi động lớn, cần kiểm tra kỹ đặc tính tải và giải pháp bảo vệ tiếp điểm relay trước khi đấu trực tiếp.

10. Cách ly Galvanic

Một ưu điểm quan trọng của KFD2-GS-1.2W là galvanic isolation giữa các phần của mạch.

Pepperl+Fuchs công bố cách ly giữa:

  • Input / Power Supply.
  • Input / Output I, II.
  • Output I, II / Power Supply.

Mức cách ly được thiết kế theo IEC/EN 61010-1, với điện áp cách ly định mức 300 Veff đối với các mạch tương ứng.

Cách ly giúp giảm ảnh hưởng của chênh lệch điện thế và nhiễu giữa mạch field và mạch điều khiển.

11. Nguồn cấp 24 VDC

KFD2-GS-1.2W sử dụng nguồn DC trong khoảng:

20–30 VDC

Nguồn danh định thường sử dụng trong hệ thống là:

24 VDC

Thiết bị có thể nhận nguồn thông qua:

  • Power Rail.
  • Terminal 14+ / 15-.

Dòng tiêu thụ định mức nhỏ hơn 50 mA, công suất tiêu thụ dưới 1,5 W theo datasheet hiện hành.

12. Power Rail của hệ thống K-System

KFD2-GS-1.2W thuộc hệ thống K-System của Pepperl+Fuchs.

Một ưu điểm của K-System là các module có thể sử dụng Power Rail để phân phối nguồn và hỗ trợ kết nối hệ thống.

Điều này giúp giảm số lượng dây nguồn riêng biệt khi nhiều module K-System được lắp trong cùng tủ điều khiển.

Ngoài Power Rail, KFD2-GS-1.2W vẫn có terminal nguồn riêng.

13. Test socket trên mặt trước

KFD2-GS-1.2W được thiết kế với các test socket để hỗ trợ kiểm tra và hiệu chỉnh.

Có thể sử dụng điện áp giám sát nội bộ trong khoảng 0–10 V để hỗ trợ thiết lập:

  • Trip value.
  • Hysteresis.
  • Kiểm tra tín hiệu.

Tài liệu Pepperl+Fuchs mô tả test sockets cho phép điều chỉnh thiết bị trong quá trình vận hành hoặc thậm chí khi không có measurement signal thực tế tại input.

Đây là tính năng hữu ích khi commissioning hoặc troubleshooting hệ thống.

14. Cấu hình bằng DIP switch và potentiometer

KFD2-GS-1.2W không cần phần mềm chuyên dụng để cài đặt các ngưỡng cơ bản.

Thiết bị sử dụng:

  • DIP switches
  • Potentiometers

DIP switch được sử dụng để lựa chọn các chế độ hoạt động như:

  • High/Low alarm.
  • Relay operating mode.
  • Cấu hình các switching point.

Potentiometer dùng để thiết lập:

  • Trip value.
  • Hysteresis.

Thiết kế này phù hợp với các hệ thống điều khiển cần chỉnh trực tiếp tại tủ điện.

15. LED hiển thị trạng thái

Mặt trước KFD2-GS-1.2W có các LED giúp quan sát nhanh tình trạng thiết bị.

Có:

  • LED nguồn.
  • LED relay output 1.
  • LED relay output 2.

Nhờ đó kỹ thuật viên có thể nhanh chóng xác định:

  • Module đã có nguồn chưa.
  • Relay 1 đang ở trạng thái nào.
  • Relay 2 đang ở trạng thái nào.

Pepperl+Fuchs xác định các LED là một phần của hệ thống hiển thị trạng thái và thiết lập của module.

16. Kích thước và lắp đặt

KFD2-GS-1.2W có kích thước:

20 × 124 × 115 mm

và trọng lượng khoảng:

120 g.

Thiết bị sử dụng vỏ B2 và được lắp trên:

DIN rail 35 mm theo EN 60715.

Cấp bảo vệ của housing là:

IP20.

Do đó thiết bị nên được lắp bên trong tủ điện hoặc enclosure phù hợp thay vì đặt trực tiếp trong môi trường ngoài trời.

17. Nhiệt độ làm việc

Phạm vi nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn:

-20 đến +60°C

Pepperl+Fuchs cũng cho phép mở rộng đến:

+70°C

với điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu trong manual.

Khi lắp nhiều module sát nhau trong tủ điện, cần chú ý điều kiện tản nhiệt để đảm bảo nhiệt độ thực tế nằm trong phạm vi cho phép.

18. Nguyên lý hoạt động của KFD2-GS-1.2W

Có thể mô tả nguyên lý hoạt động theo chuỗi:

Analog Sensor/Transmitter → KFD2-GS-1.2W → So sánh Trip Point → Relay Output → PLC/Alarm

Ví dụ:

Pressure transmitter

Giả sử transmitter:

0–10 bar = 4–20 mA

Khi áp suất tăng, dòng output của transmitter tăng.

KFD2-GS-1.2W chuyển tín hiệu dòng thành điện áp nội bộ tỷ lệ.

Sau đó comparator kiểm tra tín hiệu với hai trip point đã cài đặt.

Ví dụ:

  • Trip 1 = 70%.
  • Trip 2 = 90%.

Khi giá trị đạt ngưỡng 70%, Relay 1 chuyển trạng thái.

Khi đạt 90%, Relay 2 chuyển trạng thái.

Nhờ vậy, một transmitter có thể tạo ra hai cấp cảnh báo.

19. Ứng dụng của KFD2-GS-1.2W

Giám sát áp suất

Có thể sử dụng với:

  • Pressure transmitter.
  • Gas pressure transmitter.
  • Air pressure transmitter.
  • Hydraulic pressure transmitter.

Ví dụ:

4–20 mA → Pressure → Relay High Alarm

Giám sát nhiệt độ

Khi kết hợp với temperature transmitter có output 4–20 mA, KFD2-GS-1.2W có thể tạo các mức:

  • High temperature alarm.
  • High-high temperature alarm.

Giám sát mức

Có thể sử dụng tín hiệu level transmitter để tạo:

  • Low level alarm.
  • High level alarm.

Giám sát lưu lượng

Flow transmitter 4–20 mA có thể được đưa vào module để tạo:

  • Low flow alarm.
  • High flow alarm.

Hệ thống burner

Trong hệ thống đốt công nghiệp, module có thể được dùng để giám sát các tín hiệu analog liên quan đến:

  • Áp suất gas.
  • Áp suất khí đốt.
  • Differential pressure.
  • Lưu lượng.
  • Áp suất buồng đốt.

Tuy nhiên, việc sử dụng relay của KFD2-GS-1.2W làm safety function phải được đánh giá theo thiết kế an toàn tổng thể; không nên mặc định đây là một safety controller chỉ vì thiết bị có chức năng alarm.

20. Ưu điểm của Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W

1. Một input – hai ngưỡng

Một tín hiệu analog có thể tạo hai mức cảnh báo độc lập.

2. Hỗ trợ cả dòng và điện áp

Có thể sử dụng:

0/4–20 mA

hoặc:

0/1–5 V, 0/2–10 V.

3. Relay SPDT

Hai relay changeover giúp linh hoạt khi kết nối với PLC hoặc hệ thống cảnh báo.

4. Cách ly galvanic

Giúp tách biệt mạch tín hiệu, output và nguồn.

5. Hysteresis điều chỉnh

Giảm tình trạng relay đóng/cắt liên tục khi tín hiệu dao động gần ngưỡng.

6. Cài đặt trực tiếp

DIP switch và potentiometer giúp kỹ thuật viên cấu hình trực tiếp trên module.

7. Có test socket

Thuận tiện cho commissioning và kiểm tra.

8. Thiết kế DIN rail

Phù hợp lắp đặt trong tủ điều khiển công nghiệp.

21. So sánh KFD2-GS-1.2W với bộ chuyển đổi tín hiệu thông thường

Đặc điểmKFD2-GS-1.2WSignal isolator thông thường
Input analogCóCó
4–20 mACóThường có
Voltage inputCóTùy model
Số trip point2Thường không
Relay output2Tùy model
High/Low alarmCóThường không
HysteresisCóTùy model
DIP switchCóTùy model
Test socketCóKhông phải model nào cũng có
Galvanic isolationCóTùy model
DIN railCóThường có

Điểm khác biệt chính của KFD2-GS-1.2W là thiết bị không chỉ cách ly/chuyển đổi tín hiệu mà còn thực hiện giám sát ngưỡng và xuất relay.

22. Lưu ý khi đấu nối KFD2-GS-1.2W

Khi lắp đặt cần xác định chính xác loại tín hiệu đầu vào.

Input dòng

Dùng:

Terminal 2+ / 3-

cho tín hiệu 0/4–20 mA.

Input điện áp

Dùng:

Terminal 1+ / 3-

cho các dải điện áp được hỗ trợ.

Nguồn

Nguồn DC:

14+ / 15-

hoặc thông qua Power Rail.

Relay I

7 – 8 – 9

Relay II

10 – 11 – 12

Các terminal cần được đấu theo đúng sơ đồ của datasheet và cấu hình thực tế của thiết bị.

23. Lưu ý khi thay thế KFD2-GS-1.2W

Khi thay một module KFD2-GS-1.2W trong tủ điện, nên kiểm tra:

  • Đúng model KFD2-GS-1.2W.
  • Nguồn 20–30 VDC.
  • Loại input 0/4–20 mA hoặc voltage.
  • Hai trip point đang sử dụng.
  • High/Low alarm.
  • Hysteresis.
  • Logic relay.
  • Sơ đồ terminal.
  • Power Rail.
  • Tải thực tế của relay.
  • Điều kiện nhiệt độ trong tủ.

Đặc biệt, nếu module cũ đang được dùng để tạo interlock burner hoặc alarm áp suất gas, cần ghi lại toàn bộ cài đặt DIP switch và potentiometer trước khi tháo thiết bị.

24. KFD2-GS-1.2W có phải thiết bị Ex không?

KFD2-GS-1.2W thuộc nhóm K-System signal conditioner/trip amplifier của Pepperl+Fuchs, nhưng cần phân biệt với các module có hậu tố Ex dành cho ứng dụng intrinsic safety.

Model KFD2-GS-1.2W được datasheet hiện tại mô tả là bộ Current/Voltage Trip Value, với các thông số cách ly và môi trường nêu trên.

Nếu hệ thống yêu cầu kết nối trực tiếp với thiết bị trong hazardous area, cần kiểm tra đúng chứng nhận và cấu hình toàn hệ thống thay vì mặc định model này là intrinsic-safety barrier.

25. Mã sản phẩm và nhận diện

Tên đầy đủ:

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W

Mô tả:

Current/Voltage Trip Value

Part Number/EAN được Pepperl+Fuchs CAD/product database ghi nhận cho model này là:

EAN 4050143069125.

Khi tìm mua nên sử dụng đồng thời:

  • KFD2-GS-1.2W
  • Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W
  • Current/Voltage Trip Value
  • Pepperl Fuchs Trip Amplifier

để tránh nhầm với các dòng KFD2 khác như temperature converter, switch amplifier hoặc transmitter power supply.

26. Kết luận

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W là bộ Current/Voltage Trip Value – Trip Amplifier 1 kênh thuộc K-System, được thiết kế để giám sát tín hiệu analog 0/4–20 mA, 0/1–5 V và 0/2–10 V.

Thiết bị nổi bật với:

  • 1 kênh analog input
  • 2 trip point độc lập
  • 2 relay SPDT
  • High/Low alarm
  • Hysteresis điều chỉnh
  • Nguồn 20–30 VDC
  • Cách ly galvanic
  • DIP switch + potentiometer
  • Test socket
  • LED trạng thái
  • DIN rail 35 mm
  • IP20
  • Kích thước 20 × 124 × 115 mm
  • Nhiệt độ làm việc -20 đến +60°C

KFD2-GS-1.2W phù hợp cho các ứng dụng giám sát áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, mức, tín hiệu quá trình và tạo cảnh báo/interlock bằng relay trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Từ khóa SEO

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W, KFD2-GS-1.2W, KFD2-GS-1.2W Pepperl Fuchs, Pepperl+Fuchs Trip Amplifier, Pepperl Fuchs Current Voltage Trip Value, bộ chuyển đổi tín hiệu Pepperl+Fuchs, bộ giám sát tín hiệu analog, bộ trip amplifier 24VDC, KFD2-GS-1.2W 4-20mA, KFD2-GS-1.2W relay, KFD2-GS-1.2W 2 relay, module K-System Pepperl+Fuchs, signal conditioner Pepperl+Fuchs, bộ cảnh báo tín hiệu 4-20mA, relay trip amplifier, Pepperl+Fuchs K-System, mã tương tự dùng phổ biến ở Việt Nam.

Meta Title

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W – Trip Amplifier 4–20mA, 2 Relay

Meta Description

KFD2-GS-1.2W Pepperl+Fuchs là bộ Current/Voltage Trip Value 1 kênh, hỗ trợ 0/4–20mA và 0/2–10V, 2 ngưỡng trip, 2 relay SPDT, nguồn 24VDC.

Mô tả sản phẩm ngắn

Pepperl+Fuchs KFD2-GS-1.2W là bộ trip amplifier 1 kênh dùng để giám sát tín hiệu analog 0/4–20mA hoặc 0/2–10V. Thiết bị có 2 ngưỡng trip độc lập, 2 relay SPDT, High/Low Alarm, hysteresis điều chỉnh, cách ly galvanic và lắp DIN rail 35 mm.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật