Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

Kromschröder VGBF 40F – Van điều áp gas DN40 mặt bích

Kromschröder VGBF 40F là van điều áp gas thuộc dòng VGBF của Kromschröder, được thiết kế để ổn định và điều chỉnh áp suất gas trong các hệ thống cấp nhiên liệu cho burner công nghiệp, lò nung, lò sấy, nồi hơi và các thiết bị sử dụng khí đốt

CT
Truyền thông
27/09/2026
Kromschröder VGBF 40F – Van điều áp gas DN40 mặt bích

Kromschröder VGBF 40F – Van điều áp gas DN40 mặt bích

Kromschröder VGBF 40F là van điều áp gas thuộc dòng VGBF của Kromschröder, được thiết kế để ổn định và điều chỉnh áp suất gas trong các hệ thống cấp nhiên liệu cho burner công nghiệp, lò nung, lò sấy, nồi hơi và các thiết bị sử dụng khí đốt.

Model VGBF 40F có kích thước danh nghĩa DN40, sử dụng kết nối mặt bích, chiều dài thân van 200 mm và khối lượng khoảng 4,8 kg. Tùy cấu hình, áp suất đầu vào tối đa của VGBF 40F có thể là 0,5 bar, 1 bar hoặc 4 bar.

Điểm đáng chú ý của dòng VGBF là khả năng duy trì áp suất đầu ra ổn định khi áp suất đầu vào hoặc lưu lượng thay đổi trong phạm vi thiết kế. Dòng VGBF được Kromschröder công bố theo tiêu chuẩn EN 334, với cấp chính xác AC 10 và cấp áp suất khóa SG 30 hoặc SG 20 tùy phạm vi áp suất đầu ra.

1. Thông số kỹ thuật Kromschröder VGBF 40F

Thông sốGiá trị
Thương hiệuKromschröder / Elster
ModelVGBF 40F
Loại thiết bịVan điều áp gas
Dòng sản phẩmVGBF
Kích thước danh nghĩaDN40
Kiểu kết nốiMặt bích ISO
Chiều dài L200 mm
Chiều cao H1260 mm
Chiều cao H275 mm
Đường kính thân D190 mm
Áp suất đầu vào tối đa0,5 / 1 / 4 bar, tùy cấu hình
Áp suất tương đương50 / 100 / 400 kPa
Đường kính mặt bích D2150 mm
Kích thước vòng bulông k110 mm
Đường kính lỗ bulông d218 mm
Số lỗ bulông4
Khối lượng4,8 kg
Kết nối đường xungRp 3/8 đối với DN40–100
Tiêu chuẩn điều ápEN 334
Cấp chính xácAC 10
Cấp áp suất khóaSG 30 / SG 20 tùy phạm vi
Môi chấtGas phù hợp với cấu hình van
Ứng dụngGas train, burner, lò công nghiệp, nồi hơi, thiết bị gia nhiệt

Các kích thước và khối lượng trên được lấy từ bảng thông số kỹ thuật Kromschröder dành cho VGBF 40F.

Lưu ý: “VGBF 40F” là tên kích thước/dòng van, chưa phải toàn bộ cấu hình đặt hàng. Áp suất đầu vào tối đa và lò xo điều áp cần được xác định từ mã đầy đủ hoặc tem của van.

2. VGBF 40F là gì?

VGBF 40F là van điều áp gas dạng mặt bích DN40.

Khác với van điện từ như Kromschröder VAS, VGBF không thực hiện nhiệm vụ đóng/ngắt gas bằng cuộn coil điện. Chức năng chính của VGBF là:

  • Giảm áp suất gas đầu vào.
  • Duy trì áp suất đầu ra tương đối ổn định.
  • Bù trừ những thay đổi nhất định của áp suất đầu vào.
  • Hạn chế ảnh hưởng của biến động lưu lượng tới áp suất downstream.
  • Cung cấp áp suất gas phù hợp cho burner và các thiết bị phía sau.

Trong một hệ thống burner hoàn chỉnh, VGBF thường được kết hợp với các thiết bị khác như:

Van bi → bộ lọc → van điện từ VAS → van điều áp VGBF → công tắc áp suất → van điều khiển/ratio control → burner.

Tùy thiết kế gas train, vị trí và thứ tự thiết bị có thể thay đổi.

3. Ý nghĩa mã Kromschröder VGBF 40F

Có thể hiểu model theo cấu trúc:

VGBF

VGBF là dòng gas pressure regulator – van điều áp gas của Kromschröder.

Dòng sản phẩm này được thiết kế cho việc điều chỉnh áp suất khí trong hệ thống gas công nghiệp.

40

Số 40 tương ứng kích thước danh nghĩa DN40.

Đối với model VGBF 40F, đường kính danh nghĩa là DN40.

F

Chữ F thể hiện cấu hình kết nối mặt bích.

VGBF 40F sử dụng mặt bích với:

  • D2 = 150 mm
  • k = 110 mm
  • d2 = 18 mm
  • 4 lỗ bulông.

Do đó:

VGBF 40F = Van điều áp gas Kromschröder, DN40, kết nối mặt bích.

4. Nguyên lý hoạt động của VGBF 40F

VGBF là van điều áp cơ khí, hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa áp suất điều khiển, lực lò xo và cơ cấu van.

Quá trình có thể mô tả đơn giản như sau:

Bước 1 – Gas đi vào van

Gas từ đường ống upstream đi vào VGBF với áp suất đầu vào cao hơn áp suất yêu cầu ở phía sau.

Bước 2 – Cơ cấu van giảm áp

Gas đi qua cơ cấu tiết lưu bên trong van.

Diện tích mở của cơ cấu này được điều chỉnh tùy theo trạng thái áp suất downstream.

Bước 3 – Đo áp suất đầu ra

Một đường xung truyền áp suất downstream về bộ phận điều khiển của regulator.

Đối với VGBF DN40, tài liệu Kromschröder chỉ ra kết nối đường xung Rp 3/8 cho nhóm DN40–100.

Bước 4 – Cân bằng lực

Áp suất downstream tác động lên màng điều khiển và được cân bằng với lực của lò xo.

Nếu áp suất đầu ra giảm, cơ cấu van có xu hướng mở thêm.

Nếu áp suất đầu ra tăng, cơ cấu van có xu hướng đóng bớt.

Nhờ vậy, áp suất downstream được duy trì quanh giá trị cài đặt.

5. VGBF 40F có những mức áp suất đầu vào nào?

Đây là thông số cần đặc biệt lưu ý khi đặt mua.

Theo tài liệu Kromschröder, VGBF 40F có các cấu hình với áp suất đầu vào tối đa:

  • 0,5 bar
  • 1 bar
  • 4 bar

Tương ứng:

  • 50 kPa
  • 100 kPa
  • 400 kPa.

Do đó, không nên chỉ ghi:

“VGBF 40F – Pmax 4 bar”

cho mọi sản phẩm VGBF 40F.

Cần xác định chính xác phiên bản đang sử dụng vì 0,5 / 1 / 4 bar là các cấu hình khác nhau.

6. Lò xo điều áp VGBF 40F

Một trong những yếu tố quyết định áp suất đầu ra của VGBF là lò xo điều áp.

Kromschröder cung cấp nhiều dải lò xo khác nhau. Trong bảng lò xo của dòng VGBF, các dải áp suất đầu ra được công bố gồm:

Dải áp suất đầu raĐơn vị
5–12,5 mbar0,5–1,25 kPa
10–30 mbar1–3 kPa
25–45 mbar2,5–4,5 kPa
40–60 mbar4–6 kPa
55–75 mbar5,5–7,5 kPa
70–90 mbar7–9 kPa
85–105 mbar8,5–10,5 kPa
100–160 mbar10–16 kPa
150–230 mbar15–23 kPa
220–350 mbar22–35 kPa

Đối với VGBF 40, nhiều dải lò xo có cùng mã Order No. với VGBF 25 trong bảng của hãng, tùy cấu hình.

Điều này rất quan trọng khi thay thế.

Hai van cùng mang tên VGBF 40F nhưng sử dụng lò xo khác nhau có thể có áp suất đầu ra cài đặt khác nhau.

7. Tiêu chuẩn EN 334 và cấp chính xác AC 10

Kromschröder công bố VGBF..40 thuộc nhóm van điều áp theo EN 334.

Cấp chính xác được công bố là:

AC 10

Đây là thông số phản ánh khả năng kiểm soát áp suất đầu ra của regulator trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn.

Ngoài ra, cấp áp suất khóa được phân thành:

  • SG 30: dải áp suất khóa 5–50 mbar.
  • SG 20: dải áp suất khóa trên 50 mbar.

Khi thiết kế hệ thống gas công nghiệp, cần xem xét cả áp suất vận hành, dải điều chỉnh và áp suất khóa thay vì chỉ nhìn vào Pmax.

8. Kết nối mặt bích của VGBF 40F

VGBF 40F sử dụng kết nối mặt bích với các kích thước chính:

  • DN40
  • Đường kính mặt bích D2: 150 mm
  • Vòng bulông k: 110 mm
  • Lỗ bulông: 18 mm
  • Số lượng: 4 lỗ
  • Chiều dài thân van: 200 mm.

Kích thước này cần được kiểm tra khi thay thế van cũ vì một model DN40 khác có thể sử dụng tiêu chuẩn mặt bích hoặc chiều dài lắp đặt khác.

9. Kích thước VGBF 40F

Thông số kích thước chính:

Kích thướcGiá trị
DN40
L200 mm
H1260 mm
H275 mm
D190 mm
D2150 mm
k110 mm
d218 mm
Số lỗ4
Trọng lượng4,8 kg

Đây là thông số quan trọng khi thiết kế tủ/gas train hoặc thay thế VGBF trong hệ thống hiện hữu.

10. Đường xung của VGBF 40F

Đối với các model VGBF DN40–100, Kromschröder sử dụng kết nối đường xung Rp 3/8.

Đường xung có nhiệm vụ truyền áp suất ở phía downstream về bộ phận điều khiển của regulator.

Khi lắp đặt, đường xung cần được bố trí đúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Đặc biệt cần tránh:

  • Gập ống xung.
  • Rò rỉ.
  • Tắc nghẽn.
  • Lắp sai vị trí lấy áp.
  • Lấy áp tại vị trí có dòng chảy quá nhiễu loạn.

Một đường xung không chính xác có thể làm regulator phản hồi áp suất không đúng với điều kiện thực tế của hệ thống.

11. Ứng dụng của Kromschröder VGBF 40F

VGBF 40F có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống cung cấp gas công nghiệp.

Gas train burner

Đây là một trong những ứng dụng phổ biến.

VGBF có thể đảm nhiệm nhiệm vụ ổn định áp suất gas trước khi gas đi tới các thiết bị điều khiển hoặc burner.

Một gas train có thể bao gồm:

  • Filter.
  • Van an toàn.
  • Van điện từ.
  • Pressure regulator.
  • Pressure switch.
  • Gas/air ratio controller.
  • Burner.

Lò nung công nghiệp

Ứng dụng trong:

  • Lò nhiệt.
  • Lò nung kim loại.
  • Lò gốm.
  • Lò thủy tinh.
  • Lò xử lý nhiệt.

Lò sấy

VGBF có thể được dùng để ổn định áp suất nhiên liệu cho burner của:

  • Lò sấy.
  • Buồng sấy.
  • Hệ thống sấy liên tục.
  • Máy sấy công nghiệp.

Nồi hơi và thiết bị gia nhiệt

Van điều áp gas có thể được sử dụng trong hệ thống cấp gas cho:

  • Boiler.
  • Heater.
  • Furnace.
  • Hot-air generator.
  • Thiết bị gia nhiệt công nghiệp.

12. VGBF 40F khác VGBF 40R như thế nào?

Đây là hai model rất dễ nhầm.

Tiêu chíVGBF 40RVGBF 40F
DN4040
Kết nốiRp 1½Mặt bích
Chiều dài150 mm200 mm
H1260 mm260 mm
H256 mm75 mm
Trọng lượng2,9 kg4,8 kg
Pmax tùy cấu hình1 / 4 bar0,5 / 1 / 4 bar

Các thông số kích thước và trọng lượng này được Kromschröder công bố trong cùng bảng kỹ thuật.

Vì vậy, VGBF 40R và VGBF 40F không phải hai tên gọi khác nhau của cùng một van.

Sự khác biệt quan trọng nhất là:

40R = kết nối ren Rp 1½
40F = kết nối mặt bích DN40

13. Ưu điểm của VGBF 40F

Điều áp ổn định

Thiết kế regulator giúp duy trì áp suất downstream theo giá trị cài đặt.

Nhiều cấu hình áp suất

VGBF 40F có các phiên bản với Pmax 0,5 / 1 / 4 bar, đáp ứng nhiều cấu hình gas train khác nhau.

Mặt bích DN40

Kết nối mặt bích phù hợp với các hệ thống đường ống DN40 cần kết nối chắc chắn và thuận tiện cho bảo trì.

Có nhiều lựa chọn lò xo

Nhiều dải lò xo giúp cấu hình áp suất đầu ra phù hợp với từng hệ thống.

Thiết kế công nghiệp

Khối lượng khoảng 4,8 kg và kết cấu mặt bích phù hợp với các hệ thống gas công nghiệp có yêu cầu độ ổn định cơ học cao.

14. Lưu ý khi lắp đặt VGBF 40F

Khi lắp đặt hoặc thay thế VGBF 40F cần kiểm tra:

1. Đúng kích thước

Xác nhận:

VGBF 40F – DN40 – mặt bích

2. Đúng Pmax

Kiểm tra van đang sử dụng thuộc:

  • 0,5 bar
  • 1 bar
  • Hay 4 bar.

3. Đúng lò xo

Không nên thay lò xo tùy ý vì lò xo quyết định phạm vi áp suất đầu ra.

4. Kiểm tra đường xung

Đối với VGBF 40, kết nối đường xung là Rp 3/8.

5. Kiểm tra chiều dòng gas

Van phải được lắp đúng hướng dòng chảy theo ký hiệu trên thân.

6. Kiểm tra mặt bích

Cần đảm bảo:

  • Đúng DN.
  • Đúng khoảng cách lỗ.
  • Đúng đường kính lỗ.
  • Gioăng phù hợp.
  • Bulông đúng kích thước.

7. Kiểm tra độ kín

Sau khi lắp đặt cần thực hiện kiểm tra kín toàn bộ đường ống và các điểm kết nối.

8. Cài đặt áp suất đầu ra

Sau khi hệ thống vận hành, áp suất downstream cần được kiểm tra bằng thiết bị đo phù hợp và điều chỉnh theo yêu cầu của burner.

15. VGBF 40F có phải van điện từ không?

Không.

Đây là điểm rất quan trọng khi tìm thiết bị thay thế.

VGBF 40F là van điều áp gas cơ khí, không phải van điện từ.

So sánh:

Thiết bịChức năng
VGBF 40FĐiều chỉnh/ổn định áp suất gas
Kromschröder VASĐóng/ngắt gas bằng solenoid
Kromschröder VADĐiều chỉnh tỷ lệ gas/air trong cấu hình phù hợp
Kromschröder VAGVan điều chỉnh tỷ lệ gas/air
Công tắc áp suấtGiám sát áp suất

Trong một gas train hoàn chỉnh, VGBF có thể làm việc cùng VAS và các thiết bị giám sát khác.

16. Cách chọn VGBF 40F thay thế

Nếu đang có một VGBF 40F cũ và cần mua van mới, nên kiểm tra ít nhất:

Model:

VGBF 40F

DN:

DN40

Kết nối:

Flange

Pmax:

0,5 / 1 / 4 bar

Áp suất đầu ra yêu cầu:

Ví dụ 20 mbar, 50 mbar, 100 mbar...

Dải lò xo:

Đối chiếu màu/mã lò xo trên thiết bị.

Đường xung:

Rp 3/8

Chiều dài lắp đặt:

200 mm.

Đặc biệt, không nên đặt mua chỉ bằng tên “VGBF 40F” nếu yêu cầu thay thế chính xác, bởi cùng dòng này có nhiều cấu hình áp suất và lò xo.

17. Kết luận

Kromschröder VGBF 40F là van điều áp gas DN40 dạng mặt bích, được sử dụng để giảm và ổn định áp suất gas trong các hệ thống burner và gas train công nghiệp.

Thông số quan trọng:

  • Model: VGBF 40F
  • Thương hiệu: Kromschröder
  • Loại: Gas pressure regulator
  • DN: 40
  • Kết nối: Mặt bích ISO
  • Chiều dài: 200 mm
  • Chiều cao H1: 260 mm
  • Chiều cao H2: 75 mm
  • Pmax: 0,5 / 1 / 4 bar tùy cấu hình
  • Đường xung: Rp 3/8
  • Mặt bích: D2 150 mm, k 110 mm, 4 lỗ Ø18 mm
  • Khối lượng: khoảng 4,8 kg
  • Tiêu chuẩn: EN 334
  • Cấp chính xác: AC 10.

VGBF 40F đặc biệt phù hợp cho gas train burner, lò nung, lò sấy, nồi hơi và các hệ thống gia nhiệt công nghiệp cần kiểm soát áp suất nhiên liệu ổn định.

Từ khóa SEO

  • Kromschröder VGBF 40F
  • VGBF 40F
  • VGBF40F Kromschroder
  • van điều áp gas VGBF 40F
  • van giảm áp gas DN40
  • Kromschroder VGBF 40F chính hãng
  • VGBF 40F DN40
  • van điều áp gas mặt bích
  • Kromschröder gas pressure regulator
  • VGBF 40F 4 bar
  • van gas Kromschröder DN40
  • bộ điều áp gas burner
  • van điều áp gas công nghiệp

Meta Title

Kromschröder VGBF 40F | Van điều áp gas DN40 mặt bích

Meta Description

Kromschröder VGBF 40F là van điều áp gas DN40 dạng mặt bích, Pmax 0,5/1/4 bar tùy cấu hình, dùng cho gas train burner và hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

Mô tả ngắn sản phẩm

Kromschröder VGBF 40F là van điều áp gas DN40 kết nối mặt bích, dùng để giảm và ổn định áp suất gas trong hệ thống burner công nghiệp. Van có chiều dài 200 mm, trọng lượng khoảng 4,8 kg, đường xung Rp 3/8 và nhiều cấu hình áp suất đầu vào tối đa 0,5, 1 hoặc 4 bar. Thiết bị phù hợp cho gas train, lò nung, lò sấy, nồi hơi và các hệ thống gia nhiệt sử dụng gas.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật