Kromschröder VAS 350F/NKGR – Van điện từ gas DN50
Kromschröder VAS 350F/NKGR là van điện từ thuộc dòng VAS của Kromschröder, được sử dụng trong các hệ thống cấp gas và hệ thống đốt công nghiệp để thực hiện chức năng đóng/mở dòng khí một cách nhanh chóng.
Cấu hình VAS 350F/NKGR thuộc size 3, sử dụng kết nối mặt bích DN50 (2 inch), áp suất làm việc tối đa khoảng 500 mbar, đóng/mở nhanh và có chức năng điều chỉnh lưu lượng. Một cấu hình được công bố với mã hàng 88012904 sử dụng nguồn 24 VDC, có công tắc kiểm tra đóng kín và bộ chỉ thị vị trí.
Lưu ý: Với dòng VAS, chỉ riêng chuỗi VAS 350F/NKGR chưa chắc xác định duy nhất toàn bộ cấu hình điện/phụ kiện. Mã 88012904 là một cấu hình cụ thể được tìm thấy cho VAS 350F/NKGR; khi đặt hàng nên đối chiếu thêm Order No. trên nhãn van.
1. Thông số kỹ thuật Kromschröder VAS 350F/NKGR
| Thông số | VAS 350F/NKGR |
|---|---|
| Thương hiệu | Kromschröder |
| Dòng sản phẩm | VAS |
| Loại thiết bị | Van điện từ gas |
| Model | VAS 350F/NKGR |
| Size | Size 3 |
| Kích thước danh nghĩa | DN50 / 2 inch |
| Kết nối | Mặt bích |
| Tiêu chuẩn mặt bích | ISO 7005 |
| Áp suất tối đa | 500 mbar / 0,5 bar |
| Kiểu đóng/mở | Đóng nhanh – mở nhanh |
| Điều chỉnh lưu lượng | Có |
| Nguồn điện | 24 VDC – đối với cấu hình 88012904 |
| Chỉ thị vị trí | Có, phía bên phải |
| Công tắc kiểm tra đóng kín | Có |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Ứng dụng | Gas, không khí và một số khí sinh học phù hợp |
| Mã hàng tham khảo | 88012904 |
Cấu hình 88012904 được công bố với DN50, mặt bích ISO 7005, pu max 0,5 bar, mở/đóng nhanh, 24 VDC, IP65 và khối chỉ thị vị trí/công tắc kiểm tra đóng kín.
2. VAS 350F/NKGR là gì?
VAS 350F/NKGR là một van điện từ an toàn cho hệ thống gas của Kromschröder.
Thiết bị được sử dụng để kiểm soát dòng khí đi vào burner hoặc các thiết bị tiêu thụ gas. Khi nhận tín hiệu điều khiển điện, van thực hiện thao tác mở; khi tín hiệu bị ngắt, van đóng lại nhằm ngăn dòng khí tiếp tục đi qua.
Trong hệ thống đốt công nghiệp, van VAS thường được bố trí trong gas train, kết hợp với các thiết bị như:
Gas → Filter → Pressure Regulator → Safety Shut-off Valve → VAS → Burner
Tùy thiết kế hệ thống, VAS có thể kết hợp với van điều áp, bộ kiểm tra độ kín, pressure switch, burner control unit và các thiết bị điều khiển khác.
Dòng VAS của Kromschröder được sử dụng cho các ứng dụng khí gas và không khí; cấu hình cụ thể cần được lựa chọn theo môi chất, áp suất, nguồn điện và yêu cầu chứng nhận của hệ thống.
3. Ý nghĩa mã Kromschröder VAS 350F/NKGR
Mã sản phẩm có thể được hiểu theo cấu trúc của dòng VAS:
- VAS: van điện từ gas thuộc dòng VAS.
- 3: thuộc nhóm kích thước/size 3.
- 50: kích thước danh nghĩa DN50.
- F: kết nối mặt bích.
- N: kiểu mở nhanh – đóng nhanh.
- K: cấu hình sử dụng 24 VDC.
- G/R: các ký tự cuối liên quan đến cấu hình phụ kiện/tiếp điểm/chỉ thị vị trí theo mã lựa chọn của VAS.
Cần lưu ý rằng mã VAS có rất nhiều biến thể về nguồn điện, kiểu kết nối, chỉ thị vị trí, tiếp điểm và phụ kiện. Vì vậy, việc xác định chính xác sản phẩm thay thế nên dựa vào Order No. trên nameplate thay vì chỉ nhìn tên model.
Với cấu hình được tìm thấy là 88012904, nhà cung cấp công bố VAS 350F/NKGR có nguồn 24 VDC, chỉ thị vị trí và công tắc kiểm tra đóng kín.
4. Kết nối DN50 mặt bích ISO 7005
Một đặc điểm quan trọng của VAS 350F/NKGR là sử dụng mặt bích DN50 / 2 inch.
Cấu hình 88012904 có:
- Đầu vào DN50.
- Đầu ra DN50.
- Mặt bích theo ISO 7005.
- Kích thước danh nghĩa 2 inch.
Điều này giúp VAS 350F/NKGR phù hợp với các gas train có đường ống kích thước tương ứng.
Khi thay thế, cần kiểm tra đồng thời:
DN50 + kiểu mặt bích + tiêu chuẩn mặt bích + khoảng cách lắp đặt + hướng dòng chảy.
Không nên chỉ căn cứ vào đường kính danh nghĩa.
5. Áp suất làm việc tối đa 500 mbar
VAS 350F/NKGR có pu max. 500 mbar, tương đương:
- 0,5 bar
- khoảng 7,25 psi
Đây là thông số quan trọng khi lựa chọn van cho gas train.
Áp suất thực tế của hệ thống phải nằm trong giới hạn cho phép của đúng cấu hình van. Không nên sử dụng van chỉ dựa trên kích thước DN50 mà bỏ qua áp suất đầu vào.
Cấu hình 88012904 được công bố với pu max 0,5 bar.
6. Đóng nhanh – mở nhanh
Ký hiệu /N trong cấu hình VAS thể hiện đặc tính quick opening / quick closing.
Đây là đặc điểm phù hợp với các hệ thống burner yêu cầu quá trình cấp và ngắt nhiên liệu nhanh.
Khi tín hiệu điều khiển cho phép cấp gas:
Van mở → gas đi qua → burner nhận nhiên liệu.
Khi tín hiệu bị loại bỏ:
Van đóng → ngắt dòng gas → hạn chế tiếp tục cấp nhiên liệu cho burner.
Đặc tính đóng nhanh đặc biệt quan trọng trong các mạch điều khiển an toàn của hệ thống đốt.
7. Chức năng điều chỉnh lưu lượng
Ngoài chức năng đóng/mở, cấu hình VAS 350F/NKGR được công bố có flow adjustment.
Điều này cho phép điều chỉnh lượng gas đi qua van phù hợp với yêu cầu của hệ thống burner.
Tuy nhiên, chức năng điều chỉnh lưu lượng không đồng nghĩa VAS trở thành một van điều khiển modulating. Khi thiết kế hệ thống, cần phân biệt:
- VAS: van điện từ đóng/mở an toàn.
- GIK: bộ điều chỉnh tỷ lệ Gas/Air.
- IC: bộ truyền động van điều chỉnh.
- VFC: van điều khiển lưu lượng tùy cấu hình hệ thống.
Do đó, VAS thường đảm nhiệm vai trò safety shut-off, còn việc điều chỉnh công suất burner có thể do các thiết bị khác đảm nhiệm.
8. Nguồn điện 24 VDC
Một cấu hình VAS 350F/NKGR cụ thể là Order No. 88012904 sử dụng:
24 VDC
Đây là điểm cần đặc biệt kiểm tra khi thay thế.
Không nên lấy nguồn 230 VAC cấp trực tiếp cho một phiên bản 24 VDC.
Dòng VAS có nhiều lựa chọn nguồn điện khác nhau, do đó VAS 350F/NKGR + Order No. phải được đối chiếu trước khi mua.
9. Chỉ thị vị trí và kiểm tra đóng kín
Cấu hình 88012904 có:
- Proof of closure switch – công tắc kiểm tra trạng thái đóng.
- Visual position indicator – chỉ thị vị trí.
- Cụm chỉ thị nằm phía bên phải theo mô tả cấu hình.
Những chức năng này có giá trị trong hệ thống burner vì PLC hoặc hệ thống điều khiển có thể cần xác nhận trạng thái van trước khi cho phép thực hiện bước tiếp theo của chương trình khởi động.
Ví dụ:
Yêu cầu mở van → xác nhận vị trí → cho phép burner tiếp tục trình tự.
Hoặc:
Lệnh đóng → xác nhận van đã đóng → hệ thống chuyển sang trạng thái an toàn.
Cấu hình 88012904 được công bố có cả công tắc kiểm tra đóng kín và chỉ thị vị trí.
10. Cấp bảo vệ IP65
VAS 350F/NKGR cấu hình 88012904 được công bố với IP65.
Điều này giúp thiết bị phù hợp với môi trường công nghiệp nơi thiết bị có thể phải chịu bụi và nước từ bên ngoài trong điều kiện được quy định bởi tiêu chuẩn IP.
Tuy nhiên, IP65 không có nghĩa van có thể lắp đặt tùy ý ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất. Điều kiện nhiệt độ, môi trường và phương thức lắp đặt vẫn phải tuân theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
11. Môi chất sử dụng
Cấu hình VAS 350F/NKGR được các nguồn sản phẩm công bố cho:
- Gas.
- Air.
- Một số loại methane có nguồn gốc sinh học.
Với khí sinh học hoặc môi chất đặc biệt, cần kiểm tra điều kiện thành phần khí và giới hạn vật liệu của đúng phiên bản van trước khi đưa vào vận hành.
Đặc biệt, không nên mặc định mọi phiên bản VAS đều phù hợp với mọi loại khí chỉ vì chúng cùng thuộc dòng VAS.
12. Ứng dụng của Kromschröder VAS 350F/NKGR
VAS 350F/NKGR có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống đốt công nghiệp như:
Lò công nghiệp
Van được lắp trên đường gas cấp cho burner để thực hiện chức năng đóng/mở an toàn.
Hệ thống burner
VAS có thể nằm trong gas train của burner, phối hợp với bộ điều khiển burner và các thiết bị giám sát ngọn lửa.
Lò nung
Các hệ thống lò nung sử dụng gas cần kiểm soát chặt dòng nhiên liệu có thể sử dụng van điện từ kích thước DN50 tùy lưu lượng.
Lò sấy
Trong hệ thống gia nhiệt bằng gas, VAS có thể được sử dụng làm van đóng ngắt nhiên liệu.
Dây chuyền xử lý nhiệt
Các hệ thống xử lý nhiệt công nghiệp thường yêu cầu gas train có nhiều cấp bảo vệ và giám sát. VAS là một trong những thành phần quan trọng của mạch cấp nhiên liệu.
13. VAS 350F/NKGR trong gas train
Một cấu trúc gas train điển hình có thể gồm:
Nguồn gas
↓
Van khóa tay
↓
Bộ lọc gas GFK
↓
Bộ điều áp VGBF
↓
Pressure Switch
↓
Van điện từ VAS
↓
Bộ kiểm tra độ kín – tùy hệ thống
↓
GIK / thiết bị điều chỉnh tỷ lệ
↓
Burner
Trong đó:
- GFK giúp lọc tạp chất.
- VGBF điều chỉnh áp suất gas.
- VAS thực hiện đóng/ngắt an toàn.
- GIK điều chỉnh quan hệ áp suất gas/air.
- Burner control quản lý trình tự đánh lửa và giám sát ngọn lửa.
Việc lựa chọn từng thiết bị phải dựa trên lưu lượng, áp suất, loại gas và thiết kế gas train thực tế.
14. So sánh VAS 350F/NKGR với VAS 350F/NW
Hai model có tên khá giống nhau nhưng phần cuối mã có ý nghĩa quan trọng.
| Đặc điểm | VAS 350F/NKGR | VAS 350F/NW |
|---|---|---|
| Dòng | VAS | VAS |
| DN | DN50 | DN50 |
| Kết nối | Flange | Flange |
| Kiểu đóng/mở | Nhanh/Nhanh | Nhanh/Nhanh |
| K | 24 VDC trong cấu hình NKGR | Không có K |
| W | Không có W trong NKGR | 230 VAC |
| G/R | Cấu hình chỉ thị/tiếp điểm theo variant | Khác cấu hình |
| Thay thế trực tiếp | Không nên mặc định | Không nên mặc định |
Điểm quan trọng nhất là không được thay thế một phiên bản 24 VDC bằng phiên bản 230 VAC chỉ vì cả hai đều có DN50.
15. Mã hàng 88012904
Một nguồn dữ liệu sản phẩm chuyên ngành xác định:
Kromschröder VAS 350F/NKGR – Order No. 88012904
với cấu hình:
- DN50.
- Flange ISO 7005.
- pu max 0,5 bar.
- 24 VDC.
- Quick opening.
- Quick closing.
- Flow adjustment.
- IP65.
- Position indicator.
- Proof-of-closure switch.
Tuy nhiên, khi mua hàng thực tế nên yêu cầu người bán xác nhận Order No. trên nameplate, vì tên model VAS có thể xuất hiện với nhiều cấu hình phụ kiện và điện áp khác nhau.
16. Lưu ý khi thay thế VAS 350F/NKGR
Trước khi đặt mua, nên kiểm tra tối thiểu các thông số sau:
1. Model: VAS 350F/NKGR.
2. Order No.: đối chiếu với mã trên van cũ.
3. Kích thước: DN50 / 2".
4. Kiểu kết nối: flange ISO 7005.
5. Điện áp: kiểm tra chính xác 24 VDC hay cấu hình khác.
6. Áp suất: pu max 500 mbar đối với cấu hình được nêu ở trên.
7. Chức năng phụ: position indicator, proof-of-closure switch.
8. Hướng dòng: lắp đúng theo mũi tên trên thân van.
9. Môi chất: xác nhận loại gas/air thực tế.
10. Độ kín: sau khi lắp đặt phải kiểm tra rò rỉ và xác nhận hoạt động của van trước khi đưa burner vào vận hành.
17. Tại sao cần đúng mã VAS 350F/NKGR?
Trong hệ thống đốt, van điện từ không chỉ là thiết bị đóng/mở thông thường mà còn liên quan trực tiếp đến chuỗi an toàn cấp nhiên liệu.
Sai điện áp có thể làm hỏng coil hoặc khiến van không hoạt động.
Sai kích thước hoặc kiểu mặt bích có thể khiến việc lắp đặt không phù hợp.
Sai cấu hình tiếp điểm có thể khiến bộ điều khiển không nhận được tín hiệu trạng thái van.
Sai áp suất thiết kế có thể làm thiết bị không phù hợp với điều kiện vận hành.
Vì vậy, khi thay thế VAS 350F/NKGR, tốt nhất nên đối chiếu:
Model + Order No. + điện áp + DN + flange + phụ kiện/tiếp điểm.
Kết luận
Kromschröder VAS 350F/NKGR là van điện từ dành cho hệ thống gas/air công nghiệp, thuộc dòng VAS, kích thước DN50 (2"), kết nối mặt bích ISO 7005, đóng/mở nhanh và có khả năng điều chỉnh lưu lượng. Một cấu hình cụ thể mang Order No. 88012904 sử dụng 24 VDC, có IP65, chỉ thị vị trí và công tắc kiểm tra đóng kín, với áp suất tối đa 500 mbar.
Đây là linh kiện phù hợp để sử dụng trong các gas train, hệ thống burner, lò nung, lò sấy và dây chuyền xử lý nhiệt công nghiệp, với điều kiện cấu hình van phù hợp với thiết kế hệ thống.
Từ khóa SEO
Kromschroder VAS 350F/NKGR, VAS 350F NKGR, VAS350F/NKGR, Kromschröder VAS 350F/NKGR, van điện từ Kromschroder VAS 350F/NKGR, van gas DN50 Kromschroder, VAS 350F/NKGR 88012904, van điện từ gas DN50, van gas mặt bích Kromschroder, Kromschroder VAS 350F, VAS 350F 24VDC.
Meta Title
Kromschröder VAS 350F/NKGR | Van điện từ gas DN50
Meta Description
Kromschröder VAS 350F/NKGR là van điện từ gas DN50, mặt bích ISO 7005, pu max 500 mbar, đóng mở nhanh. Cấu hình 88012904 dùng 24VDC, IP65.
Mô tả ngắn sản phẩm
Kromschröder VAS 350F/NKGR là van điện từ gas DN50, kết nối mặt bích ISO 7005, áp suất tối đa 500 mbar, đóng/mở nhanh và có điều chỉnh lưu lượng. Cấu hình 88012904 sử dụng 24 VDC, IP65, tích hợp chỉ thị vị trí và công tắc kiểm tra đóng kín, phù hợp cho gas train và hệ thống burner công nghiệp.
💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.
Yêu cầu tư vấnChia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.