Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

Kromschröder IFD 244-5/1WI 84621046 – Bộ điều khiển burner tự động

Kromschröder IFD 244-5/1WI – 84621046 là bộ điều khiển burner tự động dùng cho gas burner đánh lửa trực tiếp. Thiết bị có giám sát ngọn lửa bằng ionization, đánh lửa điện tử tích hợp, nguồn 230 VAC, safety time khởi động 5 giây và safety time vận hành 1 giây.

CT
Truyền thông
27/09/2026

Kromschröder IFD 244-5/1WI 84621046 – Bộ điều khiển burner tự động

Kromschröder IFD 244-5/1WI – Order No. 84621046 là bộ điều khiển burner tự động thuộc dòng IFD 244, được sử dụng để đánh lửa, điều khiển và giám sát burner gas.

Model này nổi bật với đánh lửa điện tử tích hợp, giám sát ngọn lửa bằng ionization, điện áp nguồn 230 VAC, 50/60 Hz, thời gian an toàn khi khởi động 5 giây và thời gian an toàn trong quá trình vận hành 1 giây. Kromschröder thiết kế IFD 244 cho burner gas đánh lửa trực tiếp, vận hành liên tục và có khả năng tự động khởi động lại sau khi mất ngọn lửa.

1. Thông số kỹ thuật Kromschröder IFD 244-5/1WI

Thông sốChi tiết
Thương hiệuKromschröder / Honeywell
ModelIFD 244-5/1WI
Order No.84621046
Dòng sản phẩmIFD 244
Loại thiết bịAutomatic Burner Control Unit
Chức năngĐiều khiển, đánh lửa và giám sát burner gas
Phương pháp giám sát ngọn lửaIonization
Đánh lửaĐánh lửa điện tử tích hợp
Nguồn cấp230 VAC, 50/60 Hz
Safety time khi khởi động tSA5 s
Safety time khi vận hành tSB1 s
Kết nối van1 van
Điện áp đầu ra van/biến áp đánh lửaTheo điện áp nguồn
Cấp bảo vệIP54
Nhiệt độ môi trường-20 đến +60°C
Cảm biến flameĐiện cực ion hóa
Chiều dài cáp cảm biếnTối đa khoảng 75 m
Khối lượngKhoảng 0,77 kg
Lắp đặtCó thể lắp theo nhiều phương án, gồm snap mechanism cho DIN rail

Thông số kỹ thuật dòng IFD 244 cho thấy thiết bị có IP54, nhiệt độ môi trường -20 đến +60°C, cáp cảm biến tối đa 75 m và phiên bản IFD 244..I có khối lượng khoảng 770 g.

2. IFD 244-5/1WI là gì?

IFD 244-5/1WI là Automatic Burner Control Unit – bộ điều khiển burner tự động của Kromschröder.

Thiết bị thực hiện nhiều chức năng trong cùng một hệ thống:

  • Điều khiển trình tự khởi động burner.
  • Kích hoạt đánh lửa.
  • Điều khiển van gas.
  • Giám sát sự xuất hiện của ngọn lửa.
  • Phát hiện mất ngọn lửa.
  • Thực hiện khóa an toàn khi khởi động thất bại.
  • Tự động khởi động lại sau khi flame failure trong cấu hình phù hợp.
  • Hiển thị trạng thái chương trình và cường độ tín hiệu ngọn lửa.

Kromschröder mô tả dòng IFD 244 là bộ điều khiển dùng để control and monitor gas burners, giám sát bằng ion hóa, kết nối một van và được kiểm định/chứng nhận theo yêu cầu áp dụng.

3. Giải thích mã IFD 244-5/1WI

Mã sản phẩm IFD 244-5/1WI chứa các thông tin quan trọng về cấu hình:

Ký hiệuÝ nghĩa
IFDAutomatic burner control unit
2Series 200
4Ionization control
4Restart sau khi mất ngọn lửa
-5Safety time khi khởi động: 5 giây
/1Safety time khi vận hành: 1 giây
WNguồn 230 VAC, 50/60 Hz
IIntegrated electronic ignition

Cấu trúc mã này được thể hiện trong bảng Type Code của tài liệu IFD 244.

Ý nghĩa quan trọng nhất

IFD 244-5/1WI =

Bộ điều khiển burner series 200 + giám sát ion hóa + tự động restart + tSA 5s + tSB 1s + 230VAC + đánh lửa điện tử tích hợp.

4. Đánh lửa điện tử tích hợp

Một ưu điểm đáng chú ý của IFD 244-5/1WI là ký tự I, biểu thị integrated electronic ignition.

Điều này khác với các model IFD 244 không có hậu tố I, trong đó hệ thống có thể sử dụng biến áp đánh lửa bên ngoài.

Đối với phiên bản IFD 244..I, tài liệu kỹ thuật công bố:

  • Điện áp đánh lửa: khoảng 22 kVpp.
  • Dòng đánh lửa: khoảng 25 mA.
  • Khe hở tia lửa: khoảng 2 mm, tối đa 5 mm.
  • Cáp đánh lửa: tối đa khoảng 1 m, khuyến nghị dưới 0,7 m.

Nhờ tích hợp bộ đánh lửa, thiết bị giúp giảm số lượng linh kiện riêng biệt trong tủ điều khiển burner.

5. Giám sát ngọn lửa bằng ionization

IFD 244-5/1WI sử dụng ionization flame control để xác nhận sự tồn tại của ngọn lửa.

Khi burner cháy, điện cực ion hóa tạo ra tín hiệu dòng điện đặc trưng. Bộ điều khiển IFD phân tích tín hiệu này để xác định trạng thái flame.

Tài liệu kỹ thuật IFD 244 công bố:

  • Điện áp cảm biến khoảng 230 VAC.
  • Dòng cảm biến cần thiết để nhận biết ngọn lửa: >2 µA.
  • Dải đo dòng ion hóa: đến khoảng 25 µA.
  • Chiều dài cáp cảm biến tối đa khoảng 75 m.

Do đó, khi hệ thống báo lỗi flame, không nên chỉ kiểm tra bộ điều khiển. Cần kiểm tra đồng thời:

Điện cực ion hóa → dây tín hiệu → vị trí điện cực → tiếp địa → burner → IFD 244.

6. Thời gian an toàn 5/1 giây

Đây là thông số đặc biệt quan trọng của model IFD 244-5/1WI.

tSA = 5 giây

Sau khi bắt đầu chu trình khởi động, hệ thống có 5 giây safety time on start-up để hình thành và xác nhận ngọn lửa.

Nếu ngọn lửa không được xác nhận trong thời gian yêu cầu, bộ điều khiển sẽ thực hiện trạng thái an toàn tương ứng.

tSB = 1 giây

Trong quá trình burner đang hoạt động, safety time during operation = 1 giây.

Nếu tín hiệu ngọn lửa mất và không được khôi phục theo logic của bộ điều khiển, hệ thống sẽ xử lý flame failure.

Kromschröder xác nhận chính xác cấu hình của IFD 244-5/1WI là 5 s khi khởi động và 1 s khi vận hành.

7. Tự động khởi động lại khi mất ngọn lửa

IFD 244 được thiết kế với chức năng restart following flame failure.

Khi phát hiện mất ngọn lửa trong quá trình vận hành, bộ điều khiển có thể thực hiện trình tự khởi động lại theo cấu hình của thiết bị.

Điều này giúp IFD 244 phù hợp với các hệ thống burner phải vận hành liên tục và có tần suất đóng/mở tương đối cao.

Kromschröder mô tả dòng IFD 244 có khả năng phản ứng nhanh với các yêu cầu quá trình và phù hợp với những ứng dụng có frequent cycling operation.

8. Khả năng điều khiển burner đến 350 kW

IFD 244 được sử dụng cho directly ignited industrial burners với công suất lên đến khoảng 350 kW, tùy cấu hình và yêu cầu của hệ thống.

Model này phù hợp với những burner được đánh lửa trực tiếp và sử dụng giám sát ngọn lửa bằng ionization.

KromAmericas xác nhận IFD 244 có thể sử dụng cho burner công nghiệp đánh lửa trực tiếp trong cấu hình double-electrode operation, với công suất lên đến 350 kW.

Khi lựa chọn thiết bị thực tế, công suất burner, loại gas, sơ đồ van và cấu hình điện cực vẫn cần được kiểm tra theo thiết kế hệ thống.

9. Hiển thị trạng thái chương trình và tín hiệu flame

Một đặc điểm hữu ích của IFD 244 là thiết bị có khả năng hiển thị:

  • Trạng thái chương trình.
  • Cường độ tín hiệu ngọn lửa.
  • Mã lỗi/trạng thái vận hành tùy phiên bản.

Điều này giúp kỹ thuật viên dễ dàng kiểm tra hệ thống trong quá trình:

  • Commissioning.
  • Chạy thử burner.
  • Bảo trì.
  • Xử lý lỗi flame.
  • Kiểm tra tín hiệu ionization.

Kromschröder và Honeywell đều mô tả IFD 244 có display for program status and flame signal intensity.

10. Các thông số điện quan trọng

Theo tài liệu kỹ thuật IFD 244:

Thông sốGiá trị
Nguồn230 VAC
Tần số50/60 Hz
Dung sai nguồn-15/+10%
Công suất tiêu thụKhoảng 9 VA
Đánh lửa tích hợpKhoảng 9 VA + 25 VA trong thời gian đánh lửa
Đầu ra vanTối đa 1 A
Đầu ra đánh lửaTối đa 2 A
Tiếp điểm báo hiệuTối đa 2 A, 253 VAC
IPIP54
Nhiệt độ-20 đến +60°C
Cáp ionizationTối đa 75 m

Các giá trị trên thuộc tài liệu kỹ thuật dòng IFD 244; khi triển khai thực tế cần đối chiếu đúng sơ đồ và phiên bản thiết bị.

11. IFD 244-5/1WI có thể điều khiển những gì?

IFD 244-5/1WI có một kết nối van trong cấu hình tiêu chuẩn.

Thiết bị có thể tham gia điều khiển chu trình burner gồm:

Yêu cầu khởi động → đánh lửa → mở van gas → xác nhận flame → duy trì burner → giám sát flame → xử lý mất flame.

Đầu ra van sử dụng điện áp theo nguồn cấp của thiết bị và dòng tải van phải nằm trong giới hạn cho phép của IFD.

Do đó, trước khi thay thế IFD 244, cần kiểm tra:

  • Điện áp cuộn van.
  • Dòng tiêu thụ cuộn van.
  • Loại van.
  • Sơ đồ đấu dây.
  • Điện cực ion hóa.
  • Điện cực đánh lửa.
  • Tiếp điểm interlock.

12. Ứng dụng của Kromschröder IFD 244-5/1WI

IFD 244-5/1WI có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đốt gas công nghiệp và thiết bị nhiệt.

Ứng dụng tiêu biểu:

  • Burner gas công nghiệp.
  • Lò nung.
  • Lò gia nhiệt.
  • Lò sấy.
  • Lò khí nóng.
  • Nồi hơi gas.
  • Furnace.
  • Thiết bị gia nhiệt công nghiệp.
  • Burner đánh lửa trực tiếp.
  • Hệ thống burner cần giám sát flame bằng ionization.
  • Máy móc nhiệt sử dụng burner Kromschröder.

Dòng IFD 244 được Kromschröder định hướng cho việc điều khiển và giám sát gas burner trong hoạt động liên tục.

13. So sánh IFD 244-5/1WI với IFD 244-5/1W

Đây là hai model rất dễ nhầm khi đặt hàng.

Tiêu chíIFD 244-5/1WIFD 244-5/1WI
Chức năngBurner controlBurner control
IonizationCóCó
tSA5 s5 s
tSB1 s1 s
Nguồn230 VAC230 VAC
Đánh lửa tích hợpKhôngCó
Ignition transformerBên ngoàiTích hợp
Order No.8462104584621046

Kromschröder liệt kê 84621045 cho IFD 244-5/1W và 84621046 cho IFD 244-5/1WI.

Nếu hệ thống hiện tại sử dụng bộ đánh lửa tích hợp, cần chọn đúng phiên bản I.

14. So sánh IFD 244-5/1WI với IFD 244-3/1WI

Hai model đều có đánh lửa điện tử tích hợp và thời gian vận hành 1 giây, nhưng khác safety time khi khởi động.

Tiêu chíIFD 244-3/1WIIFD 244-5/1WI
Order No.8462102684621046
tSA3 s5 s
tSB1 s1 s
Nguồn230 VAC230 VAC
IgnitionTích hợpTích hợp
Flame controlIonizationIonization

Vì vậy, không nên thay thế hai model chỉ dựa vào hình dáng bên ngoài. tSA 3 giây và 5 giây là cấu hình khác nhau.

15. So sánh IFD 244-5/1WI với IFD 244-10/1WI

Trong cùng dòng IFD 244, Kromschröder cũng có phiên bản tSA 10 giây.

Tiêu chíIFD 244-5/1WIIFD 244-10/1WI
tSA5 s10 s
tSB1 s1 s
IgnitionTích hợpTích hợp
Nguồn230 VAC230 VAC
SeriesIFD 244IFD 244

Catalogue dòng IFD 244 xác nhận các phiên bản tSA 3, 5 và 10 giây.

Do đó, mã -5/1 cần được giữ nguyên khi thay thế nếu hệ thống yêu cầu đúng thời gian an toàn 5 giây.

16. Lắp đặt IFD 244-5/1WI

IFD 244 có thể được lắp đặt theo nhiều phương án, bao gồm lắp bằng lỗ bắt vít hoặc cơ cấu snap trên DIN rail tùy cấu hình.

Một số điểm cần kiểm tra:

Nguồn điện

Model W sử dụng:

230 VAC, 50/60 Hz

Cần xác nhận hệ thống sử dụng nguồn phù hợp trước khi cấp điện.

Điện cực ion hóa

Kiểm tra:

  • Khoảng cách điện cực.
  • Tình trạng đầu điện cực.
  • Cách điện.
  • Dây dẫn.
  • Tiếp địa burner.
  • Tín hiệu ionization.

Điện cực đánh lửa

Với phiên bản I, bộ đánh lửa được tích hợp.

Cần đảm bảo cáp đánh lửa và khe hở tia lửa nằm trong phạm vi kỹ thuật của thiết bị.

Van gas

Kiểm tra điện áp và dòng tiêu thụ của cuộn van trước khi đấu vào đầu ra IFD.

Nhiệt độ

Nhiệt độ môi trường của thiết bị cần nằm trong phạm vi -20 đến +60°C.

17. Bảo trì và xử lý lỗi

Khi IFD 244-5/1WI báo lỗi flame hoặc burner không khởi động, có thể kiểm tra theo trình tự:

1. Nguồn 230 VAC

↓

2. Interlock/safety chain

↓

3. Van gas

↓

4. Bộ đánh lửa

↓

5. Điện cực ion hóa

↓

6. Tín hiệu flame

↓

7. Cáp và terminal

↓

8. IFD 244-5/1WI

IFD 244 có khả năng hiển thị trạng thái chương trình và cường độ flame signal, giúp quá trình chẩn đoán thuận tiện hơn.

18. Mua Kromschröder IFD 244-5/1WI chính hãng

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ cả model và Order No.:

Kromschröder IFD 244-5/1WI
Order No.: 84621046
Automatic Burner Control Unit
230 VAC – Integrated Electronic Ignition

Trang KromAmericas xác nhận IFD 244-5/1WI có mã KS84621046, nguồn 230 VAC, safety time khởi động 5 giây và safety time vận hành 1 giây.

Khi nhận hàng nên kiểm tra:

  • Model: IFD 244-5/1WI
  • Order No.: 84621046
  • Nguồn: 230 VAC
  • tSA: 5 s
  • tSB: 1 s
  • Ký tự I: Integrated electronic ignition.

19. Kết luận

Kromschröder IFD 244-5/1WI – 84621046 là bộ điều khiển burner tự động được thiết kế để đánh lửa và giám sát gas burner, sử dụng ionization flame detection và có bộ đánh lửa điện tử tích hợp.

Các đặc điểm nhận diện quan trọng:

  • IFD 244: Automatic Burner Control Unit.
  • Ionization: Giám sát ngọn lửa bằng ion hóa.
  • -5: Safety time khi khởi động 5 giây.
  • /1: Safety time trong vận hành 1 giây.
  • W: 230 VAC, 50/60 Hz.
  • I: Đánh lửa điện tử tích hợp.
  • Order No.: 84621046.
  • IP54.
  • Nhiệt độ môi trường khoảng -20 đến +60°C.
  • Hỗ trợ burner đánh lửa trực tiếp đến khoảng 350 kW theo cấu hình ứng dụng được công bố.

Đặc biệt, khi thay thế cần phân biệt IFD 244-5/1WI 84621046 với IFD 244-5/1W 84621045, bởi phiên bản WI có bộ đánh lửa điện tử tích hợp.

Từ khóa SEO

IFD 244-5/1WI, IFD 244-5/1WI 84621046, Kromschroder IFD 244-5/1WI, Kromschröder 84621046, bộ điều khiển burner Kromschroder, automatic burner control IFD 244, bộ điều khiển đầu đốt gas, Kromschroder burner controller, IFD244 5/1WI, bộ đánh lửa burner Kromschroder, bộ điều khiển ngọn lửa ionization, IFD 244 84621046.

Meta Title

Kromschröder IFD 244-5/1WI 84621046 – Bộ điều khiển Burner

Meta Description

Kromschröder IFD 244-5/1WI 84621046 là bộ điều khiển burner tự động, giám sát ion hóa, đánh lửa điện tử tích hợp, 230VAC, tSA 5s, tSB 1s.

Mô tả sản phẩm ngắn

Kromschröder IFD 244-5/1WI – 84621046 là bộ điều khiển burner tự động dùng cho gas burner đánh lửa trực tiếp. Thiết bị có giám sát ngọn lửa bằng ionization, đánh lửa điện tử tích hợp, nguồn 230 VAC, safety time khởi động 5 giây và safety time vận hành 1 giây.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật