Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

Infineon FZ3600R17KE3_S1 – Module IGBT 1700V 3600A

Infineon FZ3600R17KE3_S1 là module IGBT công suất cao thuộc dòng FZ của Infineon Technologies, được thiết kế cho các hệ thống biến đổi điện năng và truyền động công suất lớn. Đây là cấu hình single-switch IGBT, điện áp collector-emitter tối đa 1700 V và dòng collector liên tục lên đến 3600 A theo dữ liệu kỹ thuật của biến thể FZ3600R17KE3_S1.

CT
Truyền thông
30/09/2026
Infineon FZ3600R17KE3_S1 – Module IGBT 1700V 3600A

Infineon FZ3600R17KE3_S1 – Module IGBT 1700V 3600A

Infineon FZ3600R17KE3_S1 là module IGBT công suất cao thuộc dòng FZ của Infineon Technologies, được thiết kế cho các hệ thống biến đổi điện năng và truyền động công suất lớn. Đây là cấu hình single-switch IGBT, điện áp collector-emitter tối đa 1700 V và dòng collector liên tục lên đến 3600 A theo dữ liệu kỹ thuật của biến thể FZ3600R17KE3_S1.

FZ3600R17KE3 có cấu trúc module công suất dạng IHM190, sử dụng công nghệ IGBT của Infineon và hướng tới các ứng dụng công suất lớn như bộ biến đổi công suất, inverter công nghiệp, hệ thống truyền động điện và các thiết bị điện tử công suất chuyên dụng.

Lưu ý về mã: Các nguồn phân phối có thể ghi mã dưới dạng FZ3600R17KE3, FZ3600R17KE3_S1 hoặc các biến thể revision khác. Khi mua thay thế cần đối chiếu chính xác mã trên tem module và datasheet của phiên bản đang sử dụng.

1. Thông tin tổng quan FZ3600R17KE3_S1

Thông sốGiá trị
Thương hiệuInfineon Technologies
ModelFZ3600R17KE3_S1
Mã cơ sởFZ3600R17KE3
Loại linh kiệnIGBT Power Module
Cấu hìnhSingle Switch
Điện áp VCES1700 V
Dòng collector IC3600 A
Dòng collector cực đại theo một số điều kiệnCó thể cao hơn tùy điều kiện nhiệt
VGE tối đa±20 V
Công nghệIGBT
PackageA-IHM190-2-1
Kiểu lắpModule công suất
Nhiệt độ junctionkhoảng -40 đến +125°C theo dữ liệu phân phối
Ứng dụngPower conversion, inverter, industrial drive

DigiKey xác nhận FZ3600R17KE3 là IGBT module 1700 V, single switch, package/module dạng chassis mount; Mouser ghi nhận dòng collector liên tục 4,8 kA ở điều kiện 25°C cho mã cơ sở, trong khi tài liệu FZ3600R17KE3 của Infineon xác định package A-IHM190-2-1. Vì vậy cần đọc đúng điều kiện đo trước khi dùng các giá trị dòng khác nhau trong thiết kế.

2. FZ3600R17KE3_S1 là gì?

FZ3600R17KE3_S1 là một module IGBT công suất cao.

IGBT, viết tắt của Insulated Gate Bipolar Transistor, là linh kiện bán dẫn công suất kết hợp đặc tính điều khiển bằng điện áp của MOSFET với khả năng chịu dòng và điện áp cao của transistor lưỡng cực.

Trong một hệ thống biến đổi điện năng, IGBT có thể đảm nhiệm chức năng đóng/cắt dòng điện với tốc độ cao theo tín hiệu điều khiển từ mạch driver.

Với mức điện áp 1700 V và dòng hàng nghìn ampere, FZ3600R17KE3 thuộc nhóm module công suất rất lớn, khác hoàn toàn với các IGBT module nhỏ thường dùng trong inverter công suất thấp.

3. Đặc điểm nổi bật của Infineon FZ3600R17KE3_S1

Điện áp 1700 V

FZ3600R17KE3 có điện áp collector-emitter breakdown tối đa khoảng 1700 V.

Mức điện áp này cho phép module được sử dụng trong các hệ thống điện áp DC bus cao, bộ biến đổi công suất và các thiết bị điện công nghiệp yêu cầu khả năng chịu áp lớn.

Dòng điện rất lớn

Phiên bản FZ3600R17KE3_S1 được các nguồn kỹ thuật ghi nhận ở mức 3600 A continuous collector current theo điều kiện quy định. Một số cơ sở dữ liệu của mã FZ3600R17KE3 ghi nhận thông số dòng khác theo điều kiện nhiệt độ/đo lường, do đó không nên lấy một giá trị dòng duy nhất để thiết kế hệ thống mà không kiểm tra datasheet tương ứng.

Cấu hình Single Switch

Module có cấu hình Single Switch, tức bên trong module đảm nhiệm một phần tử chuyển mạch IGBT công suất cao thay vì cấu hình cầu 6-pack hoặc half-bridge tích hợp.

Điều này cho phép kỹ sư xây dựng topology biến đổi điện năng theo yêu cầu bằng cách ghép nhiều module.

Package IHM190

FZ3600R17KE3 được Infineon xác định với package A-IHM190-2-1.

Package lớn giúp module có khả năng kết nối và tản nhiệt phù hợp với cấp công suất rất cao.

4. Thông số kỹ thuật quan trọng

Một số thông số đáng chú ý của FZ3600R17KE3_S1:

  • IGBT: N-channel.
  • Configuration: Single Switch.
  • VCES: 1700 V.
  • IC: 3600 A theo điều kiện được công bố cho biến thể S1.
  • VGES: ±20 V.
  • VCE(sat): khoảng 2,20 V typ. tại điều kiện IC = 3600 A, VGE = 15 V, Tj = 25°C theo nguồn kỹ thuật của biến thể S1.
  • Gate threshold: khoảng 5,8 V typ.
  • Internal gate resistance: khoảng 0,5 Ω.
  • Input capacitance: khoảng 2300 nF typ.
  • Package: A-IHM190-2-1.
  • Operating junction temperature: khoảng -40 đến +125°C theo dữ liệu phân phối cho mã cơ sở.

Lưu ý: Các thông số như VCE(sat), IC và giới hạn nhiệt phải luôn được đọc cùng điều kiện thử nghiệm trong datasheet. Không nên dùng các giá trị typ. như giới hạn thiết kế.

5. Nguyên lý hoạt động của IGBT FZ3600R17KE3_S1

IGBT được điều khiển thông qua cực Gate.

Trạng thái OFF

Khi tín hiệu Gate được điều khiển để IGBT tắt, dòng điện chính giữa Collector và Emitter bị chặn trong phạm vi điện áp cho phép.

Trạng thái ON

Khi driver đưa điện áp Gate phù hợp, IGBT chuyển sang trạng thái dẫn.

Dòng điện công suất lớn có thể chạy qua đường Collector – Emitter.

Đóng cắt tốc độ cao

Driver liên tục điều khiển Gate theo tín hiệu PWM hoặc chiến lược chuyển mạch tương ứng.

Nhờ đó IGBT có thể được sử dụng để biến đổi:

  • DC → AC.
  • AC → DC.
  • DC → DC.
  • Điện áp/tần số trong hệ thống truyền động.

Đối với FZ3600R17KE3_S1, do công suất rất lớn, thiết kế driver Gate, busbar, tản nhiệt và bảo vệ quá dòng phải được tính toán đồng bộ với module.

6. Ứng dụng của FZ3600R17KE3_S1

FZ3600R17KE3_S1 phù hợp với các hệ thống điện tử công suất công suất lớn, chẳng hạn:

  • Bộ biến tần công suất lớn.
  • Industrial inverter.
  • Medium/high-power drive.
  • Bộ biến đổi năng lượng.
  • Hệ thống truyền động điện công suất lớn.
  • Bộ nguồn công nghiệp công suất cao.
  • Renewable energy power conversion.
  • Hệ thống điện công nghiệp.
  • Thiết bị biến đổi AC/DC và DC/AC.
  • Các hệ thống cần module IGBT điện áp cao, dòng rất lớn.

Một số nguồn thương mại cũng liệt kê dòng FZ3600R17KE3 cho các ứng dụng power electronics và industrial drive. Tuy nhiên ứng dụng cụ thể phải được xác định dựa trên topology, tần số chuyển mạch, điện áp DC bus và điều kiện nhiệt của thiết bị.

7. Vai trò trong biến tần công suất lớn

Trong một bộ inverter, nhiều IGBT có thể được bố trí thành các nhánh chuyển mạch để tạo điện áp AC từ DC bus.

Với cấu hình single-switch, FZ3600R17KE3_S1 có thể được sử dụng như một phần tử công suất trong cấu trúc biến đổi lớn.

Ví dụ về chuỗi chức năng:

Nguồn DC → DC Bus → IGBT Power Stage → Motor/Load

Mạch điều khiển sẽ tạo tín hiệu PWM và đưa tới Gate Driver. Driver sau đó điều khiển IGBT đóng/mở theo thuật toán của hệ thống.

Ở cấp công suất hàng nghìn ampere, bố trí cơ khí và điện trở ký sinh của thanh cái busbar cũng có ảnh hưởng lớn đến quá áp khi chuyển mạch.

8. Tản nhiệt cho FZ3600R17KE3_S1

Tản nhiệt là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với module IGBT công suất lớn.

Tổn hao của IGBT có thể bao gồm:

  • Tổn hao dẫn.
  • Tổn hao chuyển mạch.
  • Tổn hao liên quan đến diode nếu topology sử dụng diode ngoài/tích hợp.
  • Tổn hao trong kết nối và busbar.

Nhiệt sinh ra phải được truyền từ junction đến case rồi tới hệ thống tản nhiệt.

Vì vậy khi thiết kế cần xem xét:

  • Heatsink.
  • Làm mát bằng nước hoặc phương pháp tương ứng.
  • Thermal interface.
  • Áp lực lắp đặt.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Tần số switching.
  • Dòng tải.
  • Chu kỳ làm việc.

Nguồn kỹ thuật của biến thể FZ3600R17KE3_S1 ghi nhận điện trở nhiệt junction-to-case theo từng IGBT ở mức rất thấp, cho thấy yêu cầu tản nhiệt của module thuộc cấp công suất cao.

9. Điều khiển Gate

IGBT công suất lớn không được điều khiển trực tiếp từ PLC hoặc vi điều khiển.

Cấu trúc thông thường là:

Controller → Gate Driver → Gate IGBT

Gate driver cần được lựa chọn phù hợp với:

  • Điện áp Gate.
  • Điện dung đầu vào.
  • Điện trở Gate.
  • Tốc độ đóng cắt.
  • Dòng peak của driver.
  • Khoảng cách cách ly.
  • Bảo vệ ngắn mạch.
  • Bảo vệ quá áp Gate.

FZ3600R17KE3 có giới hạn Gate-Emitter khoảng ±20 V, vì vậy việc bảo vệ Gate khỏi quá áp là rất quan trọng.

10. Lưu ý khi thay thế FZ3600R17KE3_S1

Đây là linh kiện công suất rất lớn nên không nên thay thế chỉ dựa trên thông số 1700 V.

Cần đối chiếu tối thiểu:

  1. Mã sản phẩm đầy đủ.
  2. Điện áp VCES.
  3. Dòng IC.
  4. Cấu hình Single Switch.
  5. Package.
  6. Pin/terminal configuration.
  7. VCE(sat).
  8. Gate characteristics.
  9. Thermal resistance.
  10. Kích thước và phương án lắp đặt.
  11. Revision/suffix của module.

Đặc biệt, FZ3600R17KE3 có các biến thể/suffix khác nhau được liệt kê trong cơ sở dữ liệu linh kiện. Vì vậy FZ3600R17KE3_S1, FZ3600R17KE3 và FZ3600R17KE3_B2 không nên mặc định xem là cùng một mã hoàn toàn tương đương.

11. Kiểm tra FZ3600R17KE3_S1 khi bảo trì

Trước khi đưa module vào vận hành, kỹ thuật viên có thể kiểm tra:

Kiểm tra ngoại quan

Quan sát:

  • Vết nứt.
  • Cháy sém.
  • Biến dạng vỏ.
  • Dấu hiệu phóng điện.
  • Terminal bị oxy hóa.
  • Ren và vị trí lắp.

Kiểm tra cách điện

Đo cách điện giữa các cực theo quy trình và giới hạn do nhà sản xuất quy định.

Không nên tự ý áp dụng một mức điện áp megger tùy ý cho module khi chưa kiểm tra tài liệu kỹ thuật.

Kiểm tra Gate

Đo kiểm tra Gate-Emitter và so sánh với module chuẩn.

Nếu có dấu hiệu ngắn mạch Gate-Emitter hoặc Gate bị hỏng, cần ngừng sử dụng module.

Kiểm tra mạch công suất

Kiểm tra đường:

Collector → Emitter

và so sánh với module tốt trong điều kiện đo phù hợp.

12. Những lưu ý quan trọng khi vận hành

Do FZ3600R17KE3_S1 có khả năng làm việc ở điện áp và dòng rất cao, cần đặc biệt chú ý:

  • Không chạm vào module khi hệ thống còn điện.
  • Xả hoàn toàn DC-link trước khi bảo trì.
  • Kiểm tra điện áp dư trên DC bus.
  • Sử dụng thiết bị bảo hộ phù hợp.
  • Kiểm tra hệ thống interlock.
  • Thiết kế bảo vệ quá dòng.
  • Thiết kế bảo vệ ngắn mạch.
  • Kiểm soát nhiệt độ junction.
  • Kiểm tra torque của các đầu nối theo tài liệu nhà sản xuất.

Đây không phải linh kiện thích hợp cho việc thử nghiệm trực tiếp trên bàn nếu không có hệ thống bảo vệ và thiết bị đo công suất phù hợp.

13. Tình trạng sản phẩm và datasheet

Dữ liệu của Mouser hiện liệt kê FZ3600R17KE3 là sản phẩm Obsolete, trong khi các cơ sở dữ liệu phân phối khác vẫn có thông tin về mã này. Điều này có nghĩa việc tìm nguồn thay thế cần đặc biệt chú ý tới tình trạng tồn kho, nguồn gốc và revision của module.

Infineon cũng lưu ý rằng thông số kỹ thuật chính thức phải được xác nhận bằng final datasheet tương ứng với sản phẩm/revision cụ thể.

14. FAQ – Câu hỏi thường gặp

FZ3600R17KE3_S1 là gì?

Đây là module IGBT công suất cao của Infineon, cấu hình Single Switch, thuộc dòng FZ3600R17KE3.

FZ3600R17KE3_S1 chịu điện áp bao nhiêu?

Điện áp collector-emitter được công bố ở mức 1700 V.

FZ3600R17KE3_S1 chịu dòng bao nhiêu?

Biến thể S1 được nguồn kỹ thuật ghi nhận 3600 A continuous collector current theo điều kiện quy định. Các cơ sở dữ liệu của mã cơ sở có thể đưa ra giá trị khác do điều kiện đo khác nhau, nên cần đối chiếu đúng datasheet trước khi thiết kế.

FZ3600R17KE3_S1 là IGBT mấy switch?

Đây là cấu hình Single Switch.

Package của FZ3600R17KE3 là gì?

Tài liệu Infineon xác định package A-IHM190-2-1 cho FZ3600R17KE3.

Có thể thay FZ3600R17KE3_S1 bằng IGBT 1700V khác không?

Không nên thay thế chỉ dựa trên điện áp 1700 V. Cần so sánh dòng, VCE(sat), Gate, package, terminal, đặc tính nhiệt, switching và các thông số động khác.

15. Từ khóa SEO đề xuất

Từ khóa chính

  • FZ3600R17KE3_S1
  • FZ3600R17KE3
  • Infineon FZ3600R17KE3_S1
  • IGBT FZ3600R17KE3
  • IGBT module FZ3600R17KE3
  • Infineon IGBT 1700V 3600A
  • FZ3600R17KE3 1700V

Từ khóa mở rộng

  • module IGBT công suất lớn
  • IGBT module 1700V
  • IGBT 3600A
  • IGBT công suất cao Infineon
  • Infineon power module
  • Infineon IGBT module
  • IGBT single switch
  • IGBT module IHM190
  • A-IHM190-2-1
  • module công suất Infineon
  • IGBT cho biến tần công suất lớn
  • IGBT cho inverter công nghiệp
  • IGBT cho bộ biến đổi công suất
  • FZ3600R17KE3 datasheet
  • FZ3600R17KE3_S1 datasheet
  • mua IGBT FZ3600R17KE3
  • FZ3600R17KE3 Vietnam

16. Kết luận

Infineon FZ3600R17KE3_S1 là module IGBT công suất cực lớn, cấu hình Single Switch, điện áp 1700 V và dòng collector được công bố ở cấp 3600 A cho biến thể S1 theo điều kiện kỹ thuật tương ứng. Mã FZ3600R17KE3 sử dụng package A-IHM190-2-1, hướng tới các hệ thống biến đổi điện năng và truyền động công suất lớn.

Khi mua hoặc thay thế, cần kiểm tra đầy đủ suffix/revision, package, terminal, thông số Gate, VCE(sat), dòng điện và đặc tính nhiệt. Với một module công suất ở cấp này, việc xác nhận đúng datasheet của phiên bản cụ thể là bắt buộc trước khi đưa vào thiết kế hoặc thay thế thiết bị.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật