Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

GIK 40R02-5 Kromschröder – Van điều khiển tỷ lệ khí/không khí DN40

KROMSCHRÖDER GIK 40R02-5 là bộ điều khiển tỷ lệ khí/không khí (Air/Gas Ratio Control) thuộc dòng GIK của Kromschröder, được sử dụng trong các hệ thống đốt công nghiệp nhằm duy trì mối quan hệ áp suất giữa khí gas và không khí cấp cho đầu đốt.

CT
Truyền thông
27/09/2026
GIK 40R02-5 Kromschröder – Van điều khiển tỷ lệ khí/không khí DN40

GIK 40R02-5 Kromschröder – Van điều khiển tỷ lệ khí/không khí DN40

KROMSCHRÖDER GIK 40R02-5 là bộ điều khiển tỷ lệ khí/không khí (Air/Gas Ratio Control) thuộc dòng GIK của Kromschröder, được sử dụng trong các hệ thống đốt công nghiệp nhằm duy trì mối quan hệ áp suất giữa khí gas và không khí cấp cho đầu đốt.

Model GIK 40R02-5 có kích thước danh nghĩa DN40, kết nối ren trong Rp, áp suất đầu vào tối đa 200 mbar và được trang bị điểm đo áp suất ở phía đầu ra. Mã sản phẩm tương ứng là 03155146.

1. Thông số kỹ thuật GIK 40R02-5

Thông sốChi tiết
Thương hiệuKROMSCHRÖDER
Dòng sản phẩmGIK
ModelGIK 40R02-5
Mã sản phẩm03155146
Chức năngAir/Gas Ratio Control
Kích thước danh nghĩaDN40
Kết nốiRp – ren trong
Áp suất đầu vào tối đa200 mbar
Điểm đo áp suấtPhía đầu ra
Ký hiệu cấu hình40R02-5
Ứng dụngHệ thống đốt gas công nghiệp
HãngKromschröder / Honeywell

Tài liệu Kromschröder xác định GIK 40R02-5 là cấu hình tiêu chuẩn của dòng GIK DN15–50, với kết nối Rp và điểm đo áp suất ở đầu ra.

2. GIK 40R02-5 là gì?

GIK 40R02-5 là một bộ điều khiển tỷ lệ khí/không khí được thiết kế cho hệ thống đầu đốt.

Trong quá trình đốt, lượng gas và lượng không khí cấp vào buồng đốt cần được phối hợp phù hợp. Nếu tỷ lệ này thay đổi quá nhiều, quá trình cháy có thể không đạt yêu cầu về hiệu suất, độ ổn định ngọn lửa hoặc chất lượng khí thải.

GIK được sử dụng để kiểm soát mối quan hệ giữa áp suất khí và áp suất không khí, từ đó hỗ trợ hệ thống đầu đốt duy trì tỷ lệ làm việc phù hợp khi tải thay đổi.

Kromschröder phân loại GIK trong nhóm Gasgleichdruckregler / gas-air ratio control của hệ thống điều chỉnh áp suất dành cho thiết bị đốt.

3. Ý nghĩa mã GIK 40R02-5

Mã sản phẩm:

GIK 40 R 02 - 5

Có thể giải thích theo tài liệu kỹ thuật Kromschröder như sau:

GIK

GIK = Air/Gas Ratio Control.

Đây là dòng thiết bị dùng để điều khiển tỷ lệ khí/không khí trong hệ thống đốt.

40

40 = kích thước danh nghĩa DN40.

Dòng GIK có nhiều kích thước từ DN15 đến DN150. Với model này, thân van thuộc cỡ DN40.

R

R = kết nối ren trong Rp.

Đây là điểm khác biệt quan trọng khi lựa chọn GIK so với các phiên bản sử dụng mặt bích.

02

02 = áp suất đầu vào tối đa pu max. 200 mbar.

Do đó, không nên hiểu “02” là 2 bar; theo bảng mã Kromschröder, ký hiệu này tương ứng với giới hạn 200 mbar.

-5

-5 = có điểm đo áp suất ở phía đầu ra.

Phiên bản -6 của dòng GIK lại có điểm đo áp suất ở cả đầu vào và đầu ra.

4. Nguyên lý hoạt động của GIK 40R02-5

GIK được lắp trong hệ thống đường gas của đầu đốt và làm việc dựa trên sự tương quan giữa áp suất khí và áp suất không khí.

Khi lưu lượng không khí cấp cho đầu đốt thay đổi, điều kiện áp suất trong hệ thống cũng thay đổi. Bộ điều khiển tỷ lệ GIK phản ứng với sự thay đổi này để điều chỉnh áp suất gas tương ứng.

Mục tiêu là giúp hệ thống duy trì tỷ lệ khí/không khí phù hợp trong phạm vi làm việc của đầu đốt.

Có thể hình dung chuỗi hoạt động:

Nguồn gas → GIK 40R02-5 → van/đầu đốt → buồng đốt

đồng thời:

Áp suất không khí → tín hiệu tác động → GIK → điều chỉnh áp suất gas

Nhờ đó, lượng gas cung cấp có thể được phối hợp với điều kiện cấp khí của đầu đốt.

5. Điểm đo áp suất đầu ra trên GIK 40R02-5

Một đặc điểm quan trọng của GIK 40R02-5 là ký hiệu -5, tức thiết bị có pressure test point tại outlet.

Điểm đo này giúp kỹ thuật viên kiểm tra áp suất phía đầu ra trong quá trình:

  • Lắp đặt hệ thống.
  • Chạy thử đầu đốt.
  • Cân chỉnh tỷ lệ gas/không khí.
  • Kiểm tra áp suất cấp cho burner.
  • Chẩn đoán sự cố hệ thống đốt.
  • Bảo trì định kỳ.

Nếu yêu cầu cần đo áp suất ở cả hai phía của thiết bị, cần lựa chọn đúng cấu hình có ký hiệu -6 thay vì -5.

6. Ưu điểm của Kromschröder GIK 40R02-5

Thiết kế chuyên dụng cho hệ thống đốt

GIK được phát triển dành cho các ứng dụng điều khiển tỷ lệ khí/không khí, phù hợp với hệ thống burner công nghiệp.

Kết nối ren Rp

Model GIK 40R02-5 sử dụng kết nối ren trong Rp, thuận tiện cho các hệ thống đường ống tương ứng.

DN40

Kích thước DN40 phù hợp với các hệ thống có yêu cầu lưu lượng lớn hơn những phiên bản DN15, DN20 hoặc DN25.

Áp suất đầu vào tối đa 200 mbar

Cấu hình 02 được xác định với pu max. 200 mbar, phù hợp với phạm vi áp suất thiết kế của dòng sản phẩm.

Có điểm kiểm tra áp suất

Điểm đo ở phía đầu ra giúp việc commissioning và kiểm tra hệ thống thuận tiện hơn.

7. Ứng dụng GIK 40R02-5

KROMSCHRÖDER GIK 40R02-5 có thể được sử dụng trong các hệ thống đốt công nghiệp như:

  • Lò nung công nghiệp.
  • Lò gia nhiệt.
  • Lò sấy.
  • Hệ thống gia nhiệt khí.
  • Burner gas công nghiệp.
  • Hệ thống đốt trong ngành thép.
  • Lò gốm sứ.
  • Thiết bị gia nhiệt trong ngành thủy tinh.
  • Dây chuyền sấy công nghiệp.
  • Hệ thống đốt sử dụng gas cần kiểm soát tỷ lệ khí/không khí.

GIK được Kromschröder xếp trong nhóm thiết bị điều chỉnh tỷ lệ gas/không khí của hệ thống burner.

8. So sánh GIK 40R02-5 với các phiên bản gần

ModelDNKết nốiÁp suất đầu vào max.Điểm đo áp suấtBypass
GIK 40R02-540Rp200 mbarĐầu raKhông
GIK 40R02-5B40Rp200 mbarĐầu raCó
GIK 40R02-5L40Rp200 mbarĐầu raKhông
GIK 40R02-5LB40Rp200 mbarĐầu raCó
GIK 40R02-5BZ40Rp200 mbarĐầu raCó

Danh mục Kromschröder liệt kê GIK 40R02-5 – 03155146, GIK 40R02-5B – 03155147, GIK 40R02-5L – 03155149 và các biến thể liên quan.

Trong đó, hậu tố L cần đặc biệt lưu ý: theo tài liệu Kromschröder, L = chỉ dùng cho không khí, không có phê duyệt. Vì vậy không nên tự động thay GIK 40R02-5 bằng GIK 40R02-5L nếu thiết bị đang làm việc với gas.

9. GIK 40R02-5 và phiên bản GIK 40R02-5B

Hai model có cùng kích thước DN40, kết nối Rp và giới hạn áp suất đầu vào 200 mbar.

Điểm khác biệt chính nằm ở ký hiệu B.

Theo bảng mã Kromschröder, B = bypass screw. Với GIK DN40–50, vít bypass có kích thước 5 mm.

Vì vậy:

GIK 40R02-5 → phiên bản tiêu chuẩn, không có bypass screw.

GIK 40R02-5B → có bypass screw.

Khi thay thế thiết bị, nên giữ nguyên cấu hình theo thiết kế ban đầu thay vì chỉ lựa chọn dựa trên kích thước DN.

10. Lưu ý khi lắp đặt và thay thế

Khi thay thế GIK 40R02-5, cần kiểm tra:

  1. Model đầy đủ trên tem thiết bị.
  2. Kích thước DN40.
  3. Kết nối Rp.
  4. Giới hạn áp suất 200 mbar.
  5. Vị trí điểm đo áp suất.
  6. Có hoặc không có bypass.
  7. Chiều dòng chảy theo thiết kế hệ thống.
  8. Tỷ lệ gas/không khí yêu cầu của burner.
  9. Các thiết bị điều khiển và van liên quan.
  10. Tình trạng đường ống và áp suất thực tế trước khi đưa hệ thống vào vận hành.

Đặc biệt, GIK 40R02-5 và GIK 40R02-5B không nên được coi là cùng một cấu hình, dù có cùng DN40 và kết nối Rp.

11. Mã sản phẩm GIK 40R02-5

Thông tin nhận diện:

  • Thương hiệu: KROMSCHRÖDER
  • Model: GIK 40R02-5
  • Product/Order No.: 03155146
  • Dòng: GIK
  • Chức năng: Air/Gas Ratio Control
  • DN: 40
  • Kết nối: Rp internal thread
  • pu max.: 200 mbar
  • Pressure test point: Outlet

Mã 03155146 được liệt kê cho đúng model GIK40R02-5 trong danh mục sản phẩm.

12. Kết luận

KROMSCHRÖDER GIK 40R02-5 là bộ điều khiển tỷ lệ khí/không khí DN40 dành cho hệ thống đốt công nghiệp. Thiết bị có kết nối ren trong Rp, áp suất đầu vào tối đa 200 mbar và điểm đo áp suất ở đầu ra, phù hợp với các hệ thống burner cần kiểm soát quan hệ giữa lượng gas và lượng không khí.

Khi mua hoặc thay thế, cần đối chiếu đầy đủ mã GIK 40R02-5 / 03155146, bởi các hậu tố như B, L, LB thể hiện những cấu hình khác nhau và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tương thích với hệ thống hiện hữu.

Từ khóa SEO

GIK 40R02-5, GIK40R02-5, GIK 40R02-5 03155146, Kromschroder GIK 40R02-5, van GIK 40R02-5, van tỷ lệ Kromschroder GIK, bộ điều khiển tỷ lệ gas không khí, van tỷ lệ gas DN40, GIK DN40, Krom GIK40R02-5, GIK 40R02-5B, GIK 40R02-5L, air gas ratio control, Kromschroder GIK chính hãng.

Meta Title: GIK 40R02-5 03155146 Kromschröder | Van tỷ lệ DN40

Meta Description: GIK 40R02-5 Kromschröder mã 03155146, bộ điều khiển tỷ lệ khí/không khí DN40, ren Rp, áp suất tối đa 200 mbar, điểm đo áp suất đầu ra.

Slug đề xuất: gik-40r02-5-03155146-kromschroder

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật