DYNISCO PT4626-5M-6/18 – Cảm biến áp suất nóng chảy 0–5000 PSI
DYNISCO PT4626-5M-6/18 là cảm biến chuyển đổi áp suất nóng chảy (Melt Pressure Transducer) chuyên dùng để đo và giám sát áp suất vật liệu trong các hệ thống gia công nhựa polymer, đặc biệt là máy đùn nhựa, máy ép đùn và các dây chuyền extrusion.
Model PT4626-5M-6/18 thuộc dòng cảm biến PT4626 của Dynisco, có dải đo 0–5.000 psi, tín hiệu đầu ra 0–10 VDC, cấu hình stem 6 inch + flex 18 inch và đầu nối 6 pin.
Đây là thiết bị đo áp suất trực tiếp tại khu vực nóng chảy của máy đùn, giúp bộ điều khiển/PLC/HMI theo dõi áp suất và phát hiện các tình trạng bất thường trong quá trình sản xuất.
1. Thông số kỹ thuật DYNISCO PT4626-5M-6/18
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | DYNISCO |
| Model | PT4626-5M-6/18 |
| Loại thiết bị | Melt Pressure Transducer |
| Ứng dụng | Đo áp suất nóng chảy polymer |
| Dải đo | 0–5.000 psi |
| Tương đương | Khoảng 0–344,7 bar / 34,47 MPa |
| Tín hiệu đầu ra | 0–10 VDC |
| Cấu hình stem | 6 inch |
| Flex | 18 inch |
| Đầu nối | 6-pin bayonet |
| Kiểu cảm biến | Pressure Transducer |
| Series | PT4626 |
| Ứng dụng chính | Extruder, polymer processing, plastic extrusion |
Tài liệu mã sản phẩm của dòng PT4606/PT4626/TPT4636 xác nhận PT4626-5M-6/18 có đầu ra 0–10 VDC, dải 0–5.000 psi, cấu hình 1/2-20 UNF, 6 pin, stem 6 inch + flex 18 inch.
2. DYNISCO PT4626-5M-6/18 là gì?
PT4626-5M-6/18 là cảm biến áp suất nóng chảy của DYNISCO, được thiết kế để đo áp suất của nhựa nóng chảy trong các thiết bị gia công polymer.
Khác với cảm biến áp suất thông thường dùng cho khí hoặc chất lỏng ở nhiệt độ môi trường, melt pressure transducer phải làm việc trong điều kiện đặc thù:
- Nhiệt độ vật liệu cao.
- Áp suất cao.
- Vật liệu có độ nhớt lớn.
- Môi trường làm việc liên tục.
- Yêu cầu độ ổn định tín hiệu trong quá trình sản xuất.
Model PT4626-5M-6/18 được liệt kê trong nhóm Melt Pressure Transducer / Pressure Sensor của Dynisco.
3. Giải thích mã DYNISCO PT4626-5M-6/18
Có thể hiểu mã sản phẩm theo cấu hình cơ bản của dòng PT4626:
PT4626
Đây là series cảm biến áp suất nóng chảy của Dynisco.
5M
Trong bảng mã của dòng PT4626, 5M tương ứng dải đo 0–5.000 psi.
6/18
Cấu hình cơ khí:
- 6: stem dài 6 inch.
- 18: flexible section dài 18 inch.
Tài liệu dòng sản phẩm mô tả PT4626-5M-6/18 là cấu hình 6" Stem + 18" Flex.
Vì vậy:
PT4626-5M-6/18 = DYNISCO PT4626, dải 0–5.000 psi, stem 6 inch, flex 18 inch.
4. Dải đo 0–5.000 PSI
PT4626-5M-6/18 có dải áp suất:
0–5.000 psi
Quy đổi gần đúng:
- 5.000 psi ≈ 344,7 bar
- 5.000 psi ≈ 34,47 MPa
Đây là mức dải đo phù hợp với nhiều ứng dụng extrusion có áp suất nóng chảy tương đối cao.
Khi lựa chọn cảm biến thay thế, cần kiểm tra dải áp suất của cảm biến cũ. Không nên chỉ dựa vào việc cảm biến có cùng kích thước cơ khí.
Ví dụ:
PT4626-3M-6/18 → 0–3.000 psi
PT4626-5M-6/18 → 0–5.000 psi
PT4626-7.5M-6/18 → 0–7.500 psi
PT4626-10M-6/18 → 0–10.000 psi
Các mức dải đo này được liệt kê trong bảng mã dòng PT4626.
5. Tín hiệu đầu ra 0–10 VDC
Một đặc điểm quan trọng của PT4626-5M-6/18 là tín hiệu đầu ra:
0–10 VDC
Tín hiệu analog này có thể được đưa tới:
- PLC.
- Bộ điều khiển nhiệt độ/áp suất.
- Analog input module.
- HMI.
- Bộ hiển thị áp suất.
- Bộ điều khiển máy đùn.
- Hệ thống SCADA.
Theo bảng mã sản phẩm của PT4626, model PT4626-5M-6/18 được xác định với output 0–10 VDC.
Với cảm biến có tín hiệu 0–10 VDC, bộ điều khiển có thể quy đổi điện áp nhận được thành giá trị áp suất theo dải đo đã cấu hình.
Ví dụ về mặt lý thuyết:
- 0 V → 0 psi
- 5 V → khoảng 2.500 psi
- 10 V → 5.000 psi
Việc quy đổi thực tế cần tuân theo đặc tính và tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản cảm biến.
6. Cấu hình Stem 6 inch + Flex 18 inch
Một điểm đặc trưng của PT4626 là cấu hình:
6" Stem + 18" Flex
Trong đó:
Stem 6 inch
Phần stem giúp đưa phần cảm biến vào vị trí đo áp suất trên máy đùn.
Flex 18 inch
Phần flexible section dài 18 inch giúp kết nối phần cảm biến với đầu nối điện, tạo thuận lợi cho việc bố trí trong không gian máy.
Tài liệu mã sản phẩm ghi rõ PT4626-5M-6/18 có cấu hình 1/2-20 UNF, 6-pin, 6" Stem + 18" Flex.
7. Đầu nối 6 pin
PT4626-5M-6/18 sử dụng đầu nối 6 pin bayonet theo thông tin cấu hình sản phẩm.
Đầu nối này cần được kiểm tra kỹ khi thay thế cảm biến.
Không nên chỉ kiểm tra:
Cùng dải 0–5.000 psi
mà bỏ qua:
- Số chân connector.
- Kiểu connector.
- Pinout.
- Tín hiệu output.
- Cấu hình dây.
- Chiều dài flex.
- Kiểu ren/lắp đặt.
Đây là những yếu tố có thể khiến một cảm biến nhìn gần giống nhưng không thể thay thế trực tiếp.
8. Nguyên lý hoạt động của cảm biến áp suất nóng chảy
Trong máy đùn nhựa, polymer được gia nhiệt và chuyển sang trạng thái nóng chảy.
Vật liệu nóng chảy được vít tải đẩy về phía đầu khuôn. Khi dòng vật liệu đi qua hệ thống, áp suất được hình thành trong barrel và khu vực die.
Cảm biến PT4626-5M-6/18 được lắp tại vị trí đo áp suất để cảm nhận áp lực của vật liệu nóng chảy.
Quá trình cơ bản:
Áp suất polymer → phần cảm biến → chuyển đổi thành tín hiệu điện → 0–10 VDC → PLC/Controller
Bộ điều khiển sau đó có thể sử dụng tín hiệu này để:
- Hiển thị áp suất.
- Giám sát áp suất.
- Điều chỉnh quá trình extrusion.
- Cảnh báo áp suất cao.
- Phát hiện tình trạng bất thường.
- Bảo vệ thiết bị.
9. Ứng dụng trong máy đùn nhựa
Ứng dụng tiêu biểu nhất của DYNISCO PT4626-5M-6/18 là các hệ thống plastic extrusion.
Có thể gặp trong:
Máy đùn nhựa
Đo áp suất polymer trong barrel và khu vực đầu đùn.
Máy đùn màng
Theo dõi áp suất vật liệu trước khi polymer đi qua die.
Máy đùn tấm
Giám sát áp suất để hỗ trợ kiểm soát quá trình sản xuất tấm nhựa.
Máy đùn ống
Đo áp suất trong hệ thống polymer trước khuôn tạo hình.
Dây chuyền compound
Theo dõi áp suất nóng chảy trong quá trình phối trộn và đùn hạt.
Các hệ thống polymer processing
Có thể sử dụng để giám sát áp suất trong nhiều thiết bị xử lý nhựa khác nhau.
10. Vì sao cần đo Melt Pressure?
Trong quá trình extrusion, áp suất là một trong những thông số quan trọng để đánh giá tình trạng vận hành.
Nếu áp suất tăng bất thường, có thể liên quan đến:
- Tắc đầu khuôn.
- Vật liệu có độ nhớt thay đổi.
- Nhiệt độ xử lý không phù hợp.
- Tốc độ vít quá cao.
- Bộ lọc bị nghẹt.
- Vấn đề trong đường dẫn polymer.
Ngược lại, áp suất thấp bất thường cũng có thể liên quan đến:
- Thiếu nguyên liệu.
- Vấn đề cấp liệu.
- Rò rỉ.
- Thay đổi đặc tính vật liệu.
- Tốc độ vít hoặc thông số vận hành không phù hợp.
Vì vậy, tín hiệu từ melt pressure transducer có thể trở thành một phần quan trọng trong hệ thống điều khiển và giám sát máy đùn.
11. PT4626-5M-6/18 và các model PT4626 khác
| Model | Dải đo | Output | Stem/Flex |
|---|---|---|---|
| PT4626-3M-6/18 | 0–3.000 psi | 0–10 VDC | 6"/18" |
| PT4626-5M-6/18 | 0–5.000 psi | 0–10 VDC | 6"/18" |
| PT4626-7.5M-6/18 | 0–7.500 psi | 0–10 VDC | 6"/18" |
| PT4626-10M-6/18 | 0–10.000 psi | 0–10 VDC | 6"/18" |
Các model trên được liệt kê trong bảng mã PT4626 của dòng PT4606/PT4626/TPT4636.
Điểm quan trọng là dải áp suất khác nhau, do đó không nên thay thế tùy ý giữa các model.
12. So sánh PT4626 với PT4606
Dòng PT4606 và PT4626 có cấu hình tương tự về dải đo và tín hiệu, nhưng khác biệt đáng chú ý nằm ở phần flex.
| Đặc điểm | PT4606 | PT4626 |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Melt Pressure Transducer | Melt Pressure Transducer |
| Output | 0–10 VDC | 0–10 VDC |
| Dải 5M | 0–5.000 psi | 0–5.000 psi |
| Stem | 6 inch | 6 inch |
| Flex | Không có flex 18" theo cấu hình nêu trong bảng | 18 inch |
| Connector | 6 pin | 6 pin |
Ví dụ, PT4606-5M-6 được liệt kê với cấu hình 6" stem + no-flex, trong khi PT4626-5M-6/18 có 6" stem + 18" flex.
Do đó, việc lựa chọn PT4606 hay PT4626 phụ thuộc vào cấu hình cơ khí và vị trí đầu nối của máy.
13. Lưu ý khi thay thế DYNISCO PT4626-5M-6/18
Khi thay cảm biến cũ, nên kiểm tra toàn bộ các thông số sau:
1. Dải áp suất
Phải xác định cảm biến cũ là 3M, 5M, 7.5M hay 10M.
2. Tín hiệu output
PT4626-5M-6/18 sử dụng 0–10 VDC. Không nên thay bằng phiên bản 4–20 mA nếu bộ điều khiển chưa được thiết kế tương ứng.
3. Chiều dài stem
Kiểm tra cấu hình 6 inch.
4. Chiều dài flex
Kiểm tra cấu hình 18 inch.
5. Connector
Kiểm tra đầu nối 6 pin bayonet và pinout.
6. Ren lắp đặt
Bảng mã sản phẩm của dòng PT4626 ghi cấu hình 1/2-20 UNF.
7. Hiệu chuẩn
Sau khi thay cảm biến, cần kiểm tra lại việc scaling tín hiệu analog trên PLC/controller.
14. Cảm biến DYNISCO PT4626-5M-6/18 dùng cho máy nào?
Một số loại máy có thể sử dụng cấu hình cảm biến này gồm:
- Máy đùn nhựa.
- Máy đùn màng.
- Máy đùn ống.
- Máy đùn tấm.
- Máy compound.
- Máy tạo hạt nhựa.
- Dây chuyền polymer processing.
- Hệ thống extrusion công nghiệp.
Đây là nhóm ứng dụng đặc trưng của các cảm biến melt pressure DYNISCO.
15. Ưu điểm của DYNISCO PT4626-5M-6/18
Dải đo cao
Dải 0–5.000 psi đáp ứng nhiều hệ thống extrusion áp suất cao.
Tín hiệu 0–10 VDC
Dễ tích hợp với các bộ điều khiển có analog input điện áp.
Cấu hình flex 18 inch
Phù hợp với những máy yêu cầu đưa đầu nối ra vị trí thuận tiện hơn.
Cấu hình stem 6 inch
Đáp ứng yêu cầu lắp đặt theo thiết kế tương ứng của máy.
Thiết kế chuyên dụng cho melt pressure
Đây không phải cảm biến áp suất khí/nước thông thường mà thuộc nhóm cảm biến đo áp suất vật liệu nóng chảy.
16. PT4626-5M-6/18 và cảm biến thay thế
Trên thị trường có các sản phẩm thay thế được quảng bá tương thích với PT4626-5M-6/18. Ví dụ, MPI hiện liệt kê PT4626-5M-6/18-MPI là phiên bản thay thế cho model Dynisco, với output 0–10 VDC, range 0–5.000 psi, stem 6 inch, flex 18 inch và connector 6 pin.
Tuy nhiên, nếu máy đang sử dụng cảm biến DYNISCO nguyên bản, cần đối chiếu đầy đủ:
- Dải đo.
- Output.
- Connector.
- Pinout.
- Ren.
- Kích thước stem.
- Chiều dài flex.
- Cấu hình cơ khí.
- Độ tương thích với bộ điều khiển.
Không nên chọn hàng thay thế chỉ dựa vào tên model.
17. Thông tin mua hàng DYNISCO PT4626-5M-6/18
Khi tìm kiếm DYNISCO PT4626-5M-6/18, nên cung cấp chính xác:
Brand: DYNISCO
Model: PT4626-5M-6/18
Type: Melt Pressure Transducer
Range: 0–5.000 psi
Output: 0–10 VDC
Stem: 6 inch
Flex: 18 inch
Connector: 6 pin
Một số nhà cung cấp tại Việt Nam cũng đang liệt kê trực tiếp mã PT4626-5M-6/18 trong danh mục sản phẩm Dynisco.
Khi đặt hàng, nên gửi ảnh nameplate hoặc mã đầy đủ trên cảm biến cũ để đối chiếu, đặc biệt khi thiết bị thuộc một máy đùn đời cũ.
18. Từ khóa SEO
- DYNISCO PT4626-5M-6/18
- Dynisco PT4626 5M
- PT4626-5M-6/18 chính hãng
- PT4626-5M-6/18 0-5000 PSI
- PT4626-5M-6/18 0-10V
- cảm biến áp suất Dynisco
- cảm biến áp suất nóng chảy Dynisco
- Dynisco Melt Pressure Transducer
- Dynisco pressure transducer 5000 PSI
- cảm biến áp suất máy đùn nhựa
- cảm biến áp suất nóng chảy máy đùn
- sensor áp suất máy extrusion
- pressure sensor máy đùn
- PT4626 0-5000 PSI
- DYNISCO PT4626
- PT4626-5M-6/18 replacement
- mã tương tự dùng phổ biến ở Việt Nam
- cảm biến Dynisco chính hãng
19. Meta Title SEO
DYNISCO PT4626-5M-6/18 | Cảm biến áp suất nóng chảy 0–5000 PSI
20. Meta Description SEO
DYNISCO PT4626-5M-6/18 là cảm biến áp suất nóng chảy 0–5000 PSI, output 0–10 VDC, stem 6 inch, flex 18 inch, connector 6 pin, dùng cho máy đùn nhựa.
21. Mô tả ngắn sản phẩm
DYNISCO PT4626-5M-6/18 là melt pressure transducer dùng đo áp suất polymer nóng chảy trong máy đùn nhựa. Cảm biến có dải đo 0–5.000 PSI, output 0–10 VDC, stem 6 inch, flex 18 inch, đầu nối 6 pin, phù hợp cho các hệ thống extrusion và polymer processing.
Kết luận
DYNISCO PT4626-5M-6/18 là cảm biến chuyển đổi áp suất nóng chảy chuyên dụng cho ngành nhựa và polymer. Với dải đo 0–5.000 psi, tín hiệu 0–10 VDC, cấu hình 6" stem + 18" flex và đầu nối 6 pin, model này phù hợp để giám sát áp suất trong các hệ thống máy đùn và dây chuyền extrusion.
Khi thay thế, cần đối chiếu đúng dải đo, tín hiệu, ren, connector, stem và flex để đảm bảo cảm biến tương thích với máy và bộ điều khiển hiện hữu.
💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.
Yêu cầu tư vấnChia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.