Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

ASCO 8262H114LT – Van điện từ 2/2 thường đóng cho hệ thống Cryogenic

ASCO 8262H114LT là van điện từ 2/2 (2-Way, 2-Position), thường đóng (Normally Closed – NC) thuộc dòng van ASCO 8262, được thiết kế cho các ứng dụng kiểm soát môi chất trong hệ thống công nghiệp. Phiên bản có hậu tố LT được thiết kế cho dịch vụ nhiệt độ thấp/cryogenic, bao gồm các môi chất như nitơ lỏng, argon lỏng và oxy lỏng.

CT
Truyền thông
30/09/2026
ASCO 8262H114LT – Van điện từ 2/2 thường đóng cho hệ thống Cryogenic

ASCO 8262H114LT – Van điện từ 2/2 thường đóng cho hệ thống Cryogenic

ASCO 8262H114LT là van điện từ 2/2 (2-Way, 2-Position), thường đóng (Normally Closed – NC) thuộc dòng van ASCO 8262, được thiết kế cho các ứng dụng kiểm soát môi chất trong hệ thống công nghiệp. Phiên bản có hậu tố LT được thiết kế cho dịch vụ nhiệt độ thấp/cryogenic, bao gồm các môi chất như nitơ lỏng, argon lỏng và oxy lỏng.

Van sử dụng thân đồng (Brass), cổng kết nối 1/4 inch NPT, lỗ van 7/32 inch và vật liệu làm kín PTFE. Một cấu hình phổ biến của mã 8262H114LT sử dụng coil 120 VAC, 60 Hz, công suất khoảng 17,1 W.

Thông số kỹ thuật ASCO 8262H114LT

Thông sốChi tiết
Thương hiệuASCO
Model8262H114LT
Dòng vanASCO Series 8262
LoạiVan điện từ / Solenoid Valve
Cấu hình2/2
Trạng tháiThường đóng – NC
Kiểu tác độngDirect Acting
Ứng dụngCryogenic / môi chất nhiệt độ thấp
Vật liệu thânBrass – đồng
Kích thước cổng1/4 inch
Kiểu kết nốiNPT
Đường kính lỗ van7/32 inch
Cv0,73
Vật liệu seal/seatPTFE
Nhiệt độ môi chất tối đakhoảng 66°C
Nhiệt độ môi chất tối thiểukhoảng -196°C
Chênh áp tối đa phổ biến100 psi
Coil AC phổ biến120 VAC, 60 Hz
Công suất coil AC17,1 W

Thông số trên được đối chiếu từ dữ liệu kỹ thuật của 8262H114LT; riêng điện áp coil cần xác nhận theo nameplate/part configuration vì mã van có thể được cung cấp với các tùy chọn coil khác nhau.

ASCO 8262H114LT là gì?

ASCO 8262H114LT là van điện từ dùng để đóng hoặc mở dòng môi chất khi nhận tín hiệu điện điều khiển.

Van thuộc cấu hình 2/2, nghĩa là có:

  • 2 cổng kết nối.
  • 2 trạng thái đóng/mở.

Ở trạng thái không cấp điện, van thường đóng (NC). Khi coil được cấp điện, lực điện từ tác động lên cơ cấu bên trong và mở đường lưu chất theo điều kiện làm việc của van.

Thiết kế direct acting giúp van tác động trực tiếp bằng lực điện từ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chênh áp của môi chất.

Điểm nổi bật của van ASCO 8262H114LT

1. Thiết kế dành cho môi chất cryogenic

Hậu tố LT là điểm rất quan trọng của model này. Các van ASCO 8262 phiên bản LT được thiết kế cho các ứng dụng cryogenic, bao gồm:

  • Nitơ lỏng – LN₂.
  • Argon lỏng – LAr.
  • Oxy lỏng – LOX.
  • Một số môi chất nhiệt độ thấp khác tùy điều kiện tương thích vật liệu.

Tài liệu sản phẩm ghi nhận phiên bản LT có khả năng làm việc với nitơ lỏng khoảng -194°C, argon lỏng khoảng -184°C và oxy lỏng khoảng -181°C.

2. Van thường đóng NC

ASCO 8262H114LT là van Normally Closed.

Điều này có nghĩa là khi coil không được cấp điện, van ở trạng thái đóng. Khi hệ thống điều khiển cấp điện cho coil, van chuyển sang trạng thái mở.

Cấu hình này phù hợp với những hệ thống cần duy trì trạng thái ngắt dòng khi mất tín hiệu điều khiển.

3. Thân van bằng đồng

Model 8262H114LT sử dụng brass body, phù hợp với cấu hình sản phẩm dành cho các ứng dụng cryogenic được công bố.

4. Cổng kết nối 1/4 inch

Van có kích thước cổng 1/4 inch NPT, thuận tiện kết nối với đường ống có kích thước tương ứng trong hệ thống.

Lỗ van của model này là 7/32 inch, với hệ số lưu lượng khoảng Cv 0,73.

5. Làm kín bằng PTFE

PTFE được sử dụng cho seal/seat của cấu hình 8262H114LT. Đây là vật liệu quan trọng trong thiết kế van cho các ứng dụng nhiệt độ thấp.

6. Xử lý sạch dành cho ứng dụng cryogenic

Tài liệu của dòng 8262 cho biết các van có hậu tố LT được degreased, cleaned, tested free of moisture và black-light tested for hydrocarbons trước khi sử dụng cho các ứng dụng cryogenic.

Đây là đặc điểm cần lưu ý khi lựa chọn van cho hệ thống khí hoặc chất lỏng nhiệt độ cực thấp.

Nguyên lý hoạt động ASCO 8262H114LT

Nguyên lý hoạt động của van có thể mô tả đơn giản:

PLC / bộ điều khiển → Coil điện từ → Cơ cấu van → Đóng/Mở dòng môi chất

Khi chưa cấp điện

Coil không tạo lực điện từ và van duy trì trạng thái Normally Closed.

Khi cấp điện

Coil tạo từ trường, tác động lên lõi van và mở đường dòng theo thiết kế.

Khi ngắt điện, cơ cấu van trở lại trạng thái đóng.

Nhờ đó, ASCO 8262H114LT có thể được điều khiển tự động trong hệ thống sử dụng PLC, relay, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc các thiết bị điều khiển khác.

Ứng dụng ASCO 8262H114LT

Hệ thống khí và chất lỏng cryogenic

Đây là nhóm ứng dụng quan trọng của phiên bản 8262H114LT.

Van có thể được sử dụng trong các hệ thống liên quan đến:

  • Nitơ lỏng.
  • Argon lỏng.
  • Oxy lỏng.
  • Khí/môi chất nhiệt độ thấp.
  • Hệ thống cấp và điều khiển cryogenic.

Việc lựa chọn cần dựa trên môi chất thực tế, nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích vật liệu.

Hệ thống khí công nghiệp

Van có thể được sử dụng để điều khiển dòng khí trong các hệ thống công nghiệp khi các thông số vận hành nằm trong giới hạn của van.

Hệ thống điều khiển tự động

ASCO 8262H114LT có thể kết hợp với:

  • PLC.
  • Relay.
  • Bộ điều khiển quá trình.
  • Cảm biến áp suất.
  • Cảm biến nhiệt độ.
  • Hệ thống điều khiển khí.

Thông số nhiệt độ cần đặc biệt lưu ý

Đối với model 8262H114LT, nhiệt độ là một trong những thông số quan trọng nhất.

Dữ liệu sản phẩm ghi nhận:

  • Nhiệt độ môi chất tối thiểu: khoảng -196°C.
  • Nhiệt độ môi chất tối đa: khoảng 66°C.
  • Nhiệt độ môi trường tối thiểu: khoảng -40°C ở cấu hình được công bố.

Do đó, khi lựa chọn van cho hệ thống cryogenic, cần kiểm tra đồng thời nhiệt độ môi chất, nhiệt độ môi trường và áp suất làm việc.

Áp suất làm việc ASCO 8262H114LT

Với cấu hình 8262H114LT, dữ liệu kỹ thuật công bố:

  • Chênh áp tối thiểu: 0 psi.
  • Chênh áp tối đa đối với một số cấu hình AC: khoảng 100 psi.
  • Với coil DC, giới hạn chênh áp có thể thấp hơn và phụ thuộc điều kiện nhiệt độ.

Vì vậy, không nên sử dụng một giá trị áp suất duy nhất cho mọi cấu hình coil. Khi đặt mua cần xác nhận điện áp coil và điều kiện vận hành thực tế.

Coil điện ASCO 8262H114LT

Một cấu hình phổ biến của 8262H114LT sử dụng:

120 VAC – 60 Hz – 17,1 W

Tuy nhiên, dữ liệu sản phẩm cho thấy mã 8262H114LT có thể xuất hiện với cấu hình coil AC hoặc DC khác nhau. Vì vậy, nếu đang thay thế van cũ, cần kiểm tra trực tiếp:

  • Điện áp coil.
  • AC hay DC.
  • Tần số.
  • Công suất.
  • Kiểu dây/đầu nối.

Không nên chỉ dựa vào mã thân van để xác định điện áp coil.

Lưu ý khi thay thế ASCO 8262H114LT

Trước khi mua van thay thế, nên kiểm tra:

  1. Model: 8262H114LT.
  2. Loại van: 2/2.
  3. Trạng thái: Normally Closed.
  4. Kiểu kết nối: 1/4" NPT.
  5. Lỗ van: 7/32".
  6. Vật liệu thân: Brass.
  7. Seal: PTFE.
  8. Môi chất: Cryogenic hoặc môi chất tương thích.
  9. Nhiệt độ vận hành.
  10. Áp suất/chênh áp.
  11. Điện áp coil.
  12. Kiểu đấu điện.

Đặc biệt, cần phân biệt 8262H114LT với các model gần giống trong dòng 8262 như 8262H210LT, 8262H208LT, 8262H232LT vì chúng có thể khác kích thước lỗ van, Cv hoặc cấu hình lưu lượng. Tài liệu ASCO liệt kê các model này với thông số khác nhau.

Bảo dưỡng van ASCO 8262H114LT

Đối với hệ thống sử dụng môi chất cryogenic, việc bảo dưỡng cần được thực hiện theo quy trình an toàn của hệ thống.

Nên kiểm tra:

  • Tình trạng coil.
  • Điện áp cấp cho coil.
  • Đầu nối điện.
  • Độ kín tại kết nối NPT.
  • Tình trạng thân van.
  • Dấu hiệu rò rỉ.
  • Áp suất trước và sau van.
  • Nhiệt độ môi chất.
  • Khả năng đóng/mở của van.

Không nên tháo van khỏi hệ thống khi vẫn còn áp suất hoặc môi chất cryogenic bên trong.

Mua ASCO 8262H114LT ở đâu?

Khi yêu cầu báo giá ASCO 8262H114LT, nên cung cấp đầy đủ thông tin:

Thương hiệu: ASCO
Model: 8262H114LT
Loại: Cryogenic Solenoid Valve
Cấu hình: 2/2 – Normally Closed
Cổng: 1/4" NPT
Lỗ van: 7/32"
Thân: Brass
Seal: PTFE
Điện áp coil: Xác nhận theo thiết bị thực tế
Số lượng: Theo nhu cầu

Nếu sản phẩm dùng để thay thế, nên gửi thêm ảnh tem van và coil để xác nhận đúng cấu hình trước khi đặt hàng.

Câu hỏi thường gặp

ASCO 8262H114LT là van gì?

Đây là van điện từ ASCO 2/2 thường đóng, thuộc dòng 8262 và phiên bản LT dành cho ứng dụng cryogenic.

ASCO 8262H114LT có phải van thường đóng không?

Đúng. Van có cấu hình Normally Closed – NC.

ASCO 8262H114LT dùng cổng bao nhiêu?

Model này sử dụng cổng 1/4 inch NPT, với lỗ van 7/32 inch.

ASCO 8262H114LT dùng cho môi chất gì?

Phiên bản LT được thiết kế cho các ứng dụng cryogenic, bao gồm nitơ lỏng, argon lỏng và oxy lỏng, bên cạnh một số môi chất được nhà sản xuất cho phép.

ASCO 8262H114LT dùng điện áp bao nhiêu?

Một cấu hình phổ biến là 120 VAC, 60 Hz, 17,1 W, nhưng mã này có thể có các cấu hình coil khác. Cần kiểm tra nameplate trước khi cấp điện.

Kết luận

ASCO 8262H114LT là van điện từ 2/2 thường đóng, thuộc dòng ASCO 8262, được thiết kế cho các ứng dụng cryogenic và môi chất nhiệt độ thấp. Van có thân đồng, cổng 1/4" NPT, lỗ van 7/32", seal PTFE và có thể sử dụng với các môi chất như nitơ lỏng, argon lỏng và oxy lỏng trong điều kiện được nhà sản xuất quy định.

Khi mua hoặc thay thế ASCO 8262H114LT, cần kiểm tra đầy đủ điện áp coil, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kích thước kết nối để đảm bảo đúng cấu hình.

Từ khóa SEO:
ASCO 8262H114LT, 8262H114LT, van ASCO 8262H114LT, van điện từ ASCO, van điện từ 2/2 ASCO, van thường đóng ASCO, ASCO cryogenic valve, van cryogenic ASCO, van điện từ cryogenic, van ASCO 1/4 inch, van ASCO 120VAC, van solenoid ASCO 8262, van ASCO dùng cho nitơ lỏng, van ASCO dùng cho oxy lỏng, van điều khiển khí công nghiệp, mua ASCO 8262H114LT, van điện từ ASCO chính hãng.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật