Đang hỗ trợ trực tuyến
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech
Tin sản phẩm

ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 – BỘ TRUYỀN ÁP SUẤT GAUGE 4-20mA HART

ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 là bộ đo và truyền áp suất tương đối (Gauge Pressure Transmitter) thuộc dòng ABB 266HSH, được thiết kế cho các ứng dụng đo áp suất chất lỏng, khí hoặc hơi trong đường ống và các hệ thống công nghiệp

CT
Truyền thông
30/09/2026
ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 – BỘ TRUYỀN ÁP SUẤT GAUGE 4-20mA HART

ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 – BỘ TRUYỀN ÁP SUẤT GAUGE 4-20mA HART

ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 là bộ đo và truyền áp suất tương đối (Gauge Pressure Transmitter) thuộc dòng ABB 266HSH, được thiết kế cho các ứng dụng đo áp suất chất lỏng, khí hoặc hơi trong đường ống và các hệ thống công nghiệp.

Mã đầy đủ này không chỉ là tên model mà còn chứa thông tin cấu hình của thiết bị. Theo hệ thống ordering code của ABB, mã có thể được đọc theo cấu trúc:

266HSH – H – S – B – A – 7 – LS – B6 – N6 – C1

Trong đó, H là sensor code với URL 160 kPa; S là màng AISI 316L sử dụng silicone oil; B là kết nối quá trình 1/2–14 NPT female bằng AISI 316L; A là vỏ nhôm barrel; 7 là ngõ ra 4–20 mA + HART; LS là màn hình LCD tích hợp; B6 là giá đỡ lắp ống/tường bằng thép carbon; N6 là cấu hình tùy chỉnh; và C1 là chứng nhận kiểm tra hiệu chuẩn EN 10204-3.1, 9 điểm.

1. Tổng quan ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

ABB 266HSH là dòng transmitter đo áp suất gauge có khả năng chịu quá áp cao, được ABB phát triển cho các ứng dụng đo áp suất trong công nghiệp.

Thiết bị có thể sử dụng để đo:

  • Áp suất đường ống.
  • Áp suất khí.
  • Áp suất chất lỏng.
  • Áp suất hơi.
  • Áp suất trong hệ thống công nghệ.
  • Một số ứng dụng đo mức trong bồn hở.

ABB công bố dòng 266HSH có khả năng làm việc với nhiều giao thức truyền thông như 4–20 mA HART, 1–5 V HART, WirelessHART, PROFIBUS, FOUNDATION Fieldbus và Modbus tùy cấu hình. Mã 266HSHSSBA7LSB6N6C1 sử dụng cấu hình 4–20 mA + HART.

Điểm đáng chú ý của dòng 266HSH là khả năng chịu quá tải cao, độ ổn định dài hạn và khả năng cấu hình tại hiện trường.

2. Giải mã mã ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

Đây là phần quan trọng khi mua hoặc thay thế transmitter.

Thành phần mãÝ nghĩa
266HSHGauge Pressure Transmitter – High Overload
HSensor code H
SMàng AISI 316L + silicone oil
BKết nối 1/2–14 NPT female, AISI 316L
AVỏ nhôm alloy dạng barrel, 1/2–14 NPT
7HART + 4–20 mA, Standard functionality
LSLCD tích hợp
B6Giá đỡ lắp pipe/wall bằng carbon steel
N6Custom configuration
C1Chứng nhận hiệu chuẩn EN 10204-3.1, 9 điểm

ABB quy định phần model cơ bản 266HSH gồm 6 ký tự đầu tiên, sau đó lần lượt lựa chọn sensor, vật liệu màng, process connection, housing và output.

Vì vậy 266HSHSSBA7LSB6N6C1 là một cấu hình cụ thể, không nên chỉ tìm theo “ABB 266HSH” khi cần thay thế chính xác.

3. Thông số kỹ thuật ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

Thông sốChi tiết
Thương hiệuABB
Model266HSH
Mã cấu hình266HSHSSBA7LSB6N6C1
Loại thiết bịGauge Pressure Transmitter
Dải cảm biếnSensor H
URL160 kPa / 1.6 bar / 1600 mbar / 642 inH₂O
LRL-100 kPa / -1 bar
Minimum span1.6 kPa / 16 mbar / 6.4 inH₂O
Độ chính xác cơ bản±0.06% calibrated span
Màng cảm biếnAISI 316L stainless steel
Dầu điền đầySilicone oil
Process connection1/2–14 NPT female
Vật liệu process connectionAISI 316L
HousingAluminium alloy barrel
Kết nối điện housing1/2–14 NPT
Output4–20 mA + HART
Chức năng outputStandard functionality
Hiển thịIntegrated digital LCD – LS
Giá đỡB6 – carbon steel pipe/wall mounting
ConfigurationN6 – Custom
Chứng nhậnC1 – EN 10204-3.1 calibration, 9-point

Các giá trị sensor H, vật liệu màng, kết nối quá trình, housing và output được xác định từ bảng ordering information chính thức của ABB.

4. Sensor code H của ABB 266HSH

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là chữ H trong:

266HSH-H-S-B-A-7...

không phải là tên dòng sản phẩm mà là sensor code.

Theo datasheet ABB, sensor H có:

  • Upper Range Limit: 160 kPa
  • Tương đương 1.6 bar
  • Tương đương 1600 mbar
  • Tương đương khoảng 642 inH₂O
  • Minimum span đối với 266HSH: 1.6 kPa
  • LRL của 266HSH: -100 kPa.

Do đó, không nên hiểu đơn giản rằng transmitter này luôn được cài đặt cố định ở 0–1.6 bar.

URL của sensor là giới hạn trên của sensor, còn dải đo thực tế được hiệu chuẩn có thể nằm trong giới hạn cho phép của sensor.

Ví dụ, tùy cấu hình nhà máy, thiết bị có thể được calibration theo một span nhỏ hơn URL.

5. Màng cảm biến AISI 316L – mã S

Ký tự S sau sensor code H biểu thị:

AISI 316L stainless steel diaphragm + Silicone oil fill fluid.

AISI 316L là vật liệu phổ biến trong thiết bị đo áp suất công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng tương thích với nhiều môi trường công nghệ.

Cấu hình:

H + S

có thể được hiểu là:

Sensor H + diaphragm AISI 316L + silicone oil.

Việc lựa chọn vật liệu màng cần dựa trên môi chất thực tế. ABB cũng lưu ý rằng việc lựa chọn wetted parts và filling fluid phù hợp với môi chất là trách nhiệm quan trọng khi xác định cấu hình thiết bị.

6. Kết nối áp suất 1/2–14 NPT Female

Ký tự B trong mã sản phẩm biểu thị:

AISI 316L – 1/2–14 NPT female.

Đây là kết nối quá trình dạng ren thường gặp trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Khi lắp đặt cần kiểm tra:

  • Kích thước ren.
  • Chuẩn NPT.
  • Độ kín.
  • Vật liệu fitting.
  • Áp suất thiết kế.
  • Hướng lắp transmitter.
  • Khả năng tiếp cận để bảo trì.

Không nên thay trực tiếp bằng transmitter có ren G1/2 hoặc NPT male nếu chưa kiểm tra lại hệ thống.

7. Ngõ ra 4–20 mA + HART

Mã 7 trong ABB 266HSH biểu thị:

HART and 4 to 20 mA – Standard functionality.

Đây là một cấu hình rất phổ biến trong hệ thống điều khiển quá trình.

Sơ đồ cơ bản:

Pressure → Sensor → Electronics → 4–20 mA → PLC/DCS

Trong đó tín hiệu 4–20 mA truyền giá trị áp suất về:

  • PLC.
  • DCS.
  • SCADA.
  • Bộ hiển thị.
  • Bộ điều khiển quá trình.
  • Hệ thống giám sát trung tâm.

Giao tiếp HART cho phép truyền thêm thông tin số bên cạnh tín hiệu analog.

8. Màn hình LCD tích hợp LS

Mã LS trong cấu hình này cho biết transmitter được trang bị:

Integrated digital LCD display.

ABB quy định LS là màn hình LCD tích hợp dành cho cấu hình output code 7.

Màn hình giúp kỹ thuật viên quan sát giá trị đo trực tiếp tại hiện trường mà không nhất thiết phải kết nối thêm thiết bị hiển thị bên ngoài.

Đây là một lợi ích đáng kể khi:

  • Kiểm tra nhanh transmitter.
  • Commissioning.
  • Bảo trì.
  • Kiểm tra loop 4–20 mA.
  • Kiểm tra giá trị áp suất tại hiện trường.

9. Giá đỡ B6

B6 là tùy chọn giá đỡ:

For pipe/wall mounting – Carbon steel.

ABB liệt kê B6 là giá đỡ dùng để lắp trên đường ống hoặc tường, vật liệu thép carbon.

Trong mã sản phẩm đang xét:

266HSHSSBA7LSB6N6C1

đã bao gồm tùy chọn B6.

Khi lắp đặt cần đảm bảo giá đỡ chịu được:

  • Trọng lượng transmitter.
  • Rung động đường ống.
  • Điều kiện môi trường.
  • Tác động cơ học.
  • Nhiệt độ khu vực lắp đặt.

10. Cấu hình N6 – Custom

N6 không phải là một dải áp suất cụ thể.

Trong catalog ABB, N6 = Custom configuration.

Với tùy chọn N6, một số thông tin cấu hình bổ sung có thể được thiết lập theo yêu cầu của khách hàng, chẳng hạn các thông tin nhận dạng/configuration đặc biệt.

Vì vậy khi nhìn thấy:

...B6N6C1

không nên tự suy ra N6 là một loại cảm biến hoặc output mới.

Nó là một additional ordering option của ABB.

11. Chứng nhận C1

Mã cuối:

C1

là:

Inspection certificate EN 10204-3.1 of calibration – 9-point.

Nói cách khác, thiết bị được cấu hình với chứng nhận kiểm tra hiệu chuẩn theo EN 10204-3.1 với phép kiểm tra/calibration 9 điểm.

Đây là thông tin hữu ích khi thiết bị được sử dụng trong những hệ thống yêu cầu hồ sơ kiểm tra và hiệu chuẩn.

12. Độ chính xác của ABB 266HSH

Dòng ABB 266HSH có độ chính xác cơ bản từ:

±0.06% calibrated span

và ABB công bố tùy chọn độ chính xác cao hơn 0.04% cho những dải áp dụng được.

Đối với mã đang xét, cấu hình cơ bản là 0.06%, bởi mã không thể hiện tùy chọn D2.

Vì vậy không nên quảng cáo mã 266HSHSSBA7LSB6N6C1 là phiên bản ±0.04% nếu không có xác nhận riêng từ nameplate hoặc order documentation.

13. Khả năng chịu quá áp

Dòng 266HSH được thiết kế cho những ứng dụng có yêu cầu khả năng chịu quá áp cao.

Theo ABB, với sensor H, proof pressure được công bố ở mức:

28 MPa / 280 bar / 4060 psi.

Đây là proof pressure, không phải dải đo vận hành liên tục của transmitter.

Điểm này rất quan trọng khi tư vấn kỹ thuật:

  • URL sensor H: 160 kPa.
  • Dải calibration thực tế: tùy cấu hình.
  • Proof pressure: cao hơn nhiều so với URL.

Không nên lấy proof pressure làm dải đo của thiết bị.

14. Nhiệt độ làm việc

Theo datasheet ABB, đối với transmitter 266HSH:

Nhiệt độ môi trường

Với silicone oil và sensor từ E đến W:

-40 đến +85°C

Nhiệt độ process

Với silicone oil:

-40 đến +121°C

với một số điều kiện ứng dụng đặc biệt có giới hạn thấp hơn.

Đối với môi trường nhiệt độ cao, cần xem xét thêm:

  • Nhiệt độ thực tế tại điểm đo.
  • Chiều dài impulse line.
  • Steam cooling.
  • Condensation.
  • Vật liệu fitting.
  • Điều kiện môi trường bên ngoài.

15. Cấu hình HART của ABB 266HSH

HART là một trong những điểm nổi bật của cấu hình mã 7.

Với hệ thống 4–20 mA HART, transmitter có thể truyền:

Analog signal:

4–20 mA

và

Digital communication:

HART.

Điều này cho phép kỹ thuật viên sử dụng communicator hoặc phần mềm tương thích HART để thực hiện các công việc như:

  • Đọc giá trị áp suất.
  • Kiểm tra thông tin transmitter.
  • Cấu hình range.
  • Điều chỉnh damping.
  • Kiểm tra trạng thái thiết bị.
  • Chẩn đoán.
  • Kiểm tra loop.

ABB cũng hỗ trợ cấu hình tại chỗ thông qua các phương thức cấu hình khác nhau, bao gồm keypad/LCD và công nghệ Through-The-Glass (TTG) ở các cấu hình được trang bị tương ứng.

16. Ứng dụng ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

ABB 266HSH có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống đo áp suất công nghiệp.

Đo áp suất đường ống

Thiết bị có thể lắp trên đường ống để đo áp suất của:

  • Nước.
  • Khí.
  • Hơi.
  • Dầu.
  • Các môi chất công nghiệp phù hợp với vật liệu wetted parts.

Nhà máy nhiệt điện

Ứng dụng trong:

  • Hệ thống hơi.
  • Hệ thống nước cấp.
  • Hệ thống khí.
  • Các đường ống phụ trợ.

Nhà máy hóa chất

Có thể sử dụng để đo áp suất trong hệ thống công nghệ khi vật liệu màng và fluid fill phù hợp với môi chất.

Dầu khí

Dòng 266HSH được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ ổn định và khả năng chịu quá tải cao.

Hệ thống xử lý nước

Ứng dụng trong:

  • Đường ống nước.
  • Bơm.
  • Hệ thống lọc.
  • Hệ thống cấp nước.
  • Hệ thống xử lý nước công nghiệp.

17. Sơ đồ hoạt động cơ bản

Nguyên lý hoạt động có thể mô tả:

Áp suất môi chất

↓

Diaphragm AISI 316L

↓

Cảm biến áp suất

↓

Mạch điện tử ABB

↓

Xử lý & tuyến tính hóa tín hiệu

↓

4–20 mA + HART

↓

PLC / DCS / SCADA

Đồng thời giá trị áp suất có thể được quan sát trực tiếp trên LCD tích hợp LS.

18. Lắp đặt ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

Khi lắp đặt thiết bị cần kiểm tra kỹ toàn bộ hệ thống.

Bước 1: Kiểm tra model

Xác nhận đúng:

266HSHSSBA7LSB6N6C1

Bước 2: Kiểm tra kết nối quá trình

Model này sử dụng:

1/2–14 NPT female.

Bước 3: Kiểm tra đường ống

Đảm bảo đường impulse/process connection sạch và không có dị vật.

Bước 4: Lắp transmitter

Sử dụng đúng fitting và phương pháp làm kín phù hợp với chuẩn NPT.

Bước 5: Đấu dây 4–20 mA

Kiểm tra:

  • Cực tính.
  • Nguồn loop.
  • Điện trở tải.
  • Tiếp địa.
  • Dây tín hiệu.

Bước 6: Kiểm tra HART

Nếu sử dụng HART, cần đảm bảo điều kiện loop đáp ứng yêu cầu giao tiếp.

ABB lưu ý HART handheld communicator có thể kết nối tại các điểm đấu dây trong loop khi điện trở loop tối thiểu đáp ứng điều kiện yêu cầu; tài liệu nêu mức 250 Ω cho giao tiếp HART trong cấu hình tiêu chuẩn.

19. Bảo trì ABB 266HSH

Định kỳ nên kiểm tra:

  • Giá trị áp suất hiển thị.
  • Tín hiệu 4–20 mA.
  • Tín hiệu HART.
  • Tình trạng LCD.
  • Độ kín của process connection.
  • Dây tín hiệu.
  • Terminal.
  • Tiếp địa.
  • Giá đỡ.
  • Tình trạng ăn mòn.
  • Zero và span.
  • Lịch sử calibration.

ABB thiết kế dòng 266 với khả năng thay thế một số bộ phận điện tử tại hiện trường; tài liệu ABB về spare parts cũng nhấn mạnh khả năng bảo trì module terminal và communication assembly.

20. Các lỗi thường gặp

LCD không hiển thị

Kiểm tra:

  • Nguồn loop.
  • Cực tính.
  • Terminal.
  • Dây tín hiệu.
  • Điều kiện nguồn cấp.

Tín hiệu luôn ở 4 mA

Có thể kiểm tra:

  • Áp suất thực tế.
  • Zero calibration.
  • Range.
  • Sensor.
  • Loop wiring.
  • Trạng thái transmitter.

Tín hiệu luôn ở 20 mA

Kiểm tra:

  • Áp suất thực tế.
  • Span.
  • Scaling.
  • Process connection.
  • Sensor.
  • Tín hiệu loop.

HART không giao tiếp

Kiểm tra:

  • Điện trở loop.
  • Nguồn cấp.
  • Địa chỉ HART.
  • Wiring.
  • Communicator.
  • Thiết bị giao tiếp.

Giá trị áp suất sai

Kiểm tra:

  • Calibration.
  • Zero.
  • Span.
  • Dải sensor.
  • Process connection.
  • Đường impulse.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Môi chất.
  • Tình trạng diaphragm.

21. ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 khác gì các mã 266HSH khác?

Dòng 266HSH có rất nhiều cấu hình.

Ví dụ:

266HSHPSBA7LSB6...

sử dụng sensor P, có URL 2400 kPa / 24 bar.

Trong khi:

266HSHSSBA7LSB6N6C1

sử dụng sensor H, URL 160 kPa / 1.6 bar.

Do đó hai transmitter cùng mang tên 266HSH nhưng có thể có dải áp suất hoàn toàn khác nhau.

Đây là lý do cần kiểm tra đầy đủ catalog number trước khi thay thế.

22. Một số model ABB 266HSH liên quan

Khi tìm kiếm linh kiện thay thế hoặc tham khảo, có thể gặp các cấu hình:

  • ABB 266HSH
  • ABB 266HSHPSBA7
  • ABB 266HSHPSBA7LSB6
  • ABB 266HSHMSBA7
  • ABB 266HSHQSBA7
  • ABB 266HSHSSBA7
  • ABB 266HSHHSBA7
  • ABB 266HSHSSBA7LSB6
  • ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1

Các mã trên không mặc định thay thế trực tiếp cho nhau vì sensor range, vật liệu, process connection, output và option có thể khác.

23. Mua ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 ở đâu?

Khi yêu cầu báo giá ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1, nên gửi nguyên mã:

266HSHSSBA7LSB6N6C1

thay vì chỉ ghi:

ABB 266HSH

Thông tin nên cung cấp cho nhà cung cấp:

  • Full model.
  • Serial number.
  • Tag number.
  • Dải áp suất cần đo.
  • Môi chất.
  • Process connection.
  • Nguồn loop.
  • Yêu cầu HART.
  • Yêu cầu calibration certificate.
  • Hình ảnh nameplate nếu có.

Đối với thiết bị thay thế đang vận hành, nên đối chiếu nameplate + datasheet + configuration record trước khi đặt hàng.

24. Từ khóa SEO đề xuất

Từ khóa chính

  • ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1
  • 266HSHSSBA7LSB6N6C1
  • ABB 266HSH
  • ABB 266HSH pressure transmitter
  • ABB 266HSH gauge pressure transmitter
  • bộ đo áp suất ABB 266HSH
  • transmitter áp suất ABB 266HSH
  • cảm biến áp suất ABB 266HSH
  • bộ truyền áp suất 4-20mA HART ABB

Từ khóa liên quan

  • ABB pressure transmitter 4-20mA
  • ABB pressure transmitter HART
  • ABB 266HSH 1.6 bar
  • ABB 266HSH 160 kPa
  • ABB 266HSH sensor H
  • ABB 266HSH AISI 316L
  • ABB 266HSH 1/2 NPT
  • ABB 266HSH LCD
  • ABB 266HSH B6
  • ABB 266HSH N6
  • ABB 266HSH C1
  • pressure transmitter ABB Việt Nam
  • cảm biến áp suất 4-20mA HART
  • transmitter áp suất công nghiệp
  • bộ chuyển đổi áp suất ABB

25. Kết luận

ABB 266HSHSSBA7LSB6N6C1 là một cấu hình cụ thể của dòng ABB 266HSH High Overload Gauge Pressure Transmitter.

Điểm nổi bật của cấu hình này gồm:

  • Sensor H – URL 160 kPa / 1.6 bar
  • Diaphragm AISI 316L
  • Silicone oil fill
  • Process connection 1/2–14 NPT female
  • Aluminium barrel housing
  • 4–20 mA + HART
  • LCD tích hợp LS
  • Giá đỡ B6 bằng carbon steel
  • Custom configuration N6
  • Calibration certificate C1 theo EN 10204-3.1, 9 điểm
  • Độ chính xác cơ bản ±0.06% calibrated span.

Đây là thiết bị phù hợp cho các hệ thống đo áp suất và giám sát quá trình công nghiệp, đặc biệt khi cần kết hợp tín hiệu analog 4–20 mA với khả năng giao tiếp HART và hiển thị trực tiếp tại hiện trường.

Lưu ý quan trọng: Khi thay thế transmitter, không chỉ dựa vào tên 266HSH. Cần đối chiếu đầy đủ mã 266HSHSSBA7LSB6N6C1, dải calibration thực tế trên nameplate, process connection, output, chứng nhận và yêu cầu của hệ thống để tránh chọn sai phiên bản.

💡 Cần hỗ trợ chọn thiết bị cho dự án của bạn? Gửi yêu cầu để nhận tư vấn và báo giá từ kỹ sư.

Yêu cầu tư vấn
Chủ đề: #Tinsảnphẩm #Thiếtbịđiệncôngnghiệp
CT
Công ty TNHH Công Nghệ TanTech — Đội kỹ thuật

Chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm chọn, lắp đặt, bảo trì thiết bị điện công nghiệp từ hàng nghìn dự án thực tế.

Bài viết liên quan

Xem tất cả
NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460H-1/2-35MPA-15 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO

NP460H-1/2-35MPA-15 là mã cảm biến áp suất của thương hiệu DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống gia công nhựa và polymer. Thiết bị hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình sản xuất, giúp người vận hành kiểm soát điều kiện làm việc của máy móc và dây chuyền.

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

NP460-G3-50MPA-15 – Cảm biến áp suất DYNISCO chính hãng

NP460-G3-50MPA-15 là mã cảm biến áp suất công nghiệp thuộc dòng NP460 của DYNISCO, được sử dụng để đo và giám sát áp suất trong các hệ thống sản xuất công nghiệp. Dòng NP460 có các phiên bản phục vụ ứng dụng đo áp suất, bao gồm những hệ thống yêu cầu dải đo áp suất cao. Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong các hệ thống thủy lực, máy móc công nghiệp và quy trình sản xuất cần theo dõi áp suất. Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra đúng cấu hình và thông số kỹ thuật theo mã hàng thực tế.

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng Tin sản phẩm
11/10/2026·

PT4624-5M-6/18-SIL2 – Cảm biến áp suất nóng chảy DYNISCO chính hãng

PT4624-5M-6/18-SIL2 là mã cảm biến áp suất thuộc dòng sản phẩm của DYNISCO, thương hiệu chuyên cung cấp các thiết bị đo lường áp suất trong công nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực gia công nhựa và kiểm soát quy trình sản xuất. Thiết bị được sử dụng để giám sát áp suất nóng chảy trong các hệ thống máy đùn nhựa, máy ép nhựa và dây chuyền sản xuất polymer.

TanTech.

Đã gửi yêu cầu!

Cảm ơn bạn. Đội kỹ sư sẽ liên hệ báo giá trong thời gian sớm nhất.

Yêu cầu báo giá

Chỉ cần Họ tên & SĐT — không cần thanh toán online.

Thông tin của bạn được bảo mật